储罐内壁衬里涂料
KF-CT100 Tank Lining Coating
KF-CT100储罐内壁衬里涂料以Novolac酚醛环氧树脂为基料高交联密度耐油耐化学品。按GB 50156加油站双层罐和API RP 1631储罐内衬标准设计。广泛用于加油站双层罐/化工储罐/油库/船舶油舱的内壁防腐衬里。
产品概述
储罐内壁衬里涂料是客信新材料研发生产的一款高性能专业涂料产品。采用优质树脂和进口颜填料科学配制,具有优异的附着力、耐久性和施工性能。广泛用于工业制造、建筑装饰、汽车交通等领域。
客信新材料作为源头涂料工厂,储罐内壁衬里涂料 从配方设计、原料采购到生产灌装均严格执行 ISO9001 质量管理体系。产品通过 ROHS、REACH 等环保法规认证。提供免费样品测试和技术工程师驻场指导服务。
为什么选择储罐内壁衬里涂料?
核心优势
Novolac酚醛环氧·超高交联密度
Novolac酚醛环氧每个分子含2.5-3个环氧基团交联密度是普通环氧的1.5倍。涂层致密无孔隙对汽油/柴油/乙醇汽油/MTBE等成品油具有优异的耐受性。浸泡12个月无溶胀无软化。
加油站双层罐内衬标准
按GB 50156《汽车加油加气站设计与施工规范》和美国API RP 1631储罐内衬标准设计。通过UL 1316玻璃纤维增强塑料地下储罐标准。加油站双层罐改造(单层罐加内衬)的指定衬里材料。
化学品和油品全兼容
耐98号/95号/92号汽油/0号柴油/乙醇汽油(E10/E85)/航空煤油/原油/润滑油。耐苯/甲苯/二甲苯/MTBE等芳烃和含氧添加剂。耐酸性原油(含H2S)和碱性清洗液。
Dịch vụ hỗ trợ công nghệ sơn phủ chuyên nghiệp
Kexin sở hữu đội ngũ nghiên cứu và phát triển công nghệ ứng dụng sơn phủ giàu kinh nghiệm, cung cấp các dịch vụ toàn diện từ phân tích chất nền, lựa chọn sơn phủ, tối ưu hóa thông số quy trình đến hướng dẫn ứng dụng tại chỗ. Chúng tôi phối hợp chặt chẽ với dây chuyền sản xuất sơn phủ của khách hàng để tinh chỉnh các thông số ứng dụng sơn phủ, đảm bảo chất lượng sơn phủ tối ưu và hiệu quả sản xuất.
Hệ thống sản xuất xanh tuân thủ các quy định về môi trường
Tất cả sản phẩm đều đạt chứng nhận RoHS/REACH và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc gia về hàm lượng VOC. Các công thức gốc nước và có hàm lượng chất rắn cao, VOC thấp được liên tục cải tiến để đáp ứng các yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Báo cáo thử nghiệm hiệu suất môi trường từ các tổ chức kiểm định bên thứ ba uy tín như SGS và CTI được cung cấp.
Kiểm soát chất lượng toàn diện và truy xuất nguồn gốc lô hàng
Hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện được áp dụng từ khâu tiếp nhận nguyên liệu thô đến khi giao sản phẩm hoàn thiện. Mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra hiệu năng vật lý và hóa học nghiêm ngặt, cũng như kiểm tra mô phỏng lớp phủ. Mã số lô sản phẩm được truy xuất đầy đủ, cho phép theo dõi nguồn gốc nguyên liệu thô và dữ liệu quy trình sản xuất. Mỗi sản phẩm đều đi kèm báo cáo kiểm tra lô và giấy chứng nhận bảo hành sản phẩm để khách hàng yên tâm.
技术规格
Các thông số cơ bản
Các chỉ số hiệu suất
Các thông số kỹ thuật nêu trên được lấy từ dữ liệu thử nghiệm của Phòng thí nghiệm Vật liệu mới Kexin (đạt chứng nhận ISO 17025). Giá trị thực tế có thể thay đổi đôi chút do môi trường thi công và điều kiện bề mặt. Để có dữ liệu kỹ thuật mới nhất, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để nhận báo cáo thử nghiệm COA.
常见问题
施工流程
Xử lý bề mặt
Làm sạch kỹ bề mặt để loại bỏ dầu mỡ và rỉ sét. Phun cát lên thép đạt cấp độ Sa2.5. Thực hiện xử lý bề mặt theo yêu cầu sản phẩm để đảm bảo bề mặt sạch sẽ. Nhiệt độ môi trường 5-40°C, độ ẩm tương đối...<85%。
Lớp sơn lót/Xử lý sơ bộ
Chọn loại sơn lót hoặc chất xử lý bề mặt phù hợp dựa trên chất nền và hệ thống sản phẩm. Kiểm soát chặt chẽ độ dày màng sơn bằng cách pha trộn theo tỷ lệ sản phẩm. Tiến hành quy trình tiếp theo sau khi lớp sơn lót đã khô. Phủ lớp sơn lót gia cường lên các khu vực quan trọng.
Ứng dụng lớp phủ chính
Thi công lớp phủ chính theo đúng yêu cầu quy trình. Kiểm soát chặt chẽ các thông số thi công như độ dày màng, nhiệt độ và độ ẩm môi trường, và thời gian khô. Đảm bảo lớp phủ đồng đều, không bị chảy lem và có lỗ nhỏ.
Quá trình đóng rắn
Nướng hoặc phơi khô ở nhiệt độ phòng cho đến khi khô hoàn toàn theo yêu cầu sản phẩm. Duy trì nhiệt độ lò nướng đồng đều (±5°C) và tăng dần nhiệt độ để tránh các khuyết tật lớp phủ. Đối với việc sấy khô ở nhiệt độ phòng, đảm bảo thông gió đầy đủ và độ ẩm thích hợp.
Kiểm tra và nghiệm thu
Chúng tôi kiểm tra tất cả các chỉ tiêu bao gồm độ dày màng phim, độ bám dính, độ bóng, sự khác biệt màu sắc và khả năng kháng hóa chất. Chúng tôi tiến hành thử nghiệm hiệu năng toàn diện theo các tiêu chuẩn liên quan. Sau khi tất cả các bài kiểm tra đều đạt yêu cầu, chúng tôi sẽ cấp báo cáo thử nghiệm và chứng nhận đảm bảo chất lượng, đồng thời vận chuyển sản phẩm trong bao bì chống bụi.
应用案例

加油站双层罐内衬施工
加油站地下储油罐环氧内衬涂料喷涂防腐改造

化工储罐内壁衬里
化工储罐内壁Novolac酚醛环氧衬里涂料施工

油库储油罐内衬
大型油库储油罐内壁环氧衬里涂料防腐保护

船舶油舱内壁衬里
船舶燃料油舱内壁环氧衬里涂料耐油防腐

柴油储罐内衬
柴油储罐内壁环氧衬里涂料长期浸泡保护

乙醇汽油储罐内衬
乙醇汽油调和罐内衬涂料耐含氧添加剂

航空煤油储罐内衬
机场航空煤油储罐内壁衬里涂料航油兼容

润滑油储罐内衬
润滑油储罐内壁环氧衬里涂料耐油防腐

酸性原油储罐内衬
含H2S酸性原油储罐内衬涂料耐酸耐硫

苯乙烯储罐内衬
苯乙烯单体储罐内衬耐溶剂环氧涂料

工业废水池内衬
工业废水收集池内壁环氧衬里涂料防腐

消防水罐内衬
消防水罐内壁环氧衬里涂料饮水级安全
Các lớp phủ liên quanĐề xuất sản phẩm

Lớp phủ epoxy dạng vảy thủy tinh
Chống đóng cặn, kháng hóa chất, lớp lót bồn chứa
Tìm hiểu thêm→
储罐内衬涂料
储罐内衬 · 耐强酸碱 · 重防腐
Tìm hiểu thêm→
Sơn chống ăn mòn gốc nhựa than đá epoxy
Được thiết kế đặc biệt cho đường ống ngầm; chống ăn mòn do muối và kiềm; bảo vệ chống ăn mòn lâu dài.
Tìm hiểu thêm→
重防腐涂装体系
重防腐体系 · 底中面 · 15-25年
Tìm hiểu thêm→储罐内壁衬里涂料·Hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất.
客信储罐内壁衬里涂料源头工厂直供。免费样品测试,技术工程师驻场指导,ISO认证品质保障。