AUTOMOTIVE PRIMER · 防腐防锈

2K环氧底漆

2K双组份环氧底漆

双组分环氧聚酰胺底漆,专为汽车修补和原厂涂装开发。优异的防腐蚀性能和附着力,与钢、铝、镀锌板等多种基材牢固结合。耐盐雾500h+,是汽车涂层体系的第一道保护屏障。

500h+
Thử nghiệm khả năng chống ăn mặn
5MPa+
附着力
60°C
烘烤30min实干
80μm
Độ dày màng phim được khuyến nghị
4h
活化期(25°C)
<420g/L
Hàm lượng VOC

产品概述

2K环氧底漆是客信新材料按 ISO12944 标准设计的重防腐涂料。采用优质树脂和高性能防锈颜料科学配制,具有优异的防腐蚀性能和附着力。广泛用于钢结构、桥梁、石化、船舶等重防腐领域的防护涂装。

Sản phẩm đã vượt qua các thử nghiệm phun muối nghiêm ngặt (>1000 giờ) và thử nghiệm độ bám dính (>5MPa), và với hệ thống lớp phủ hoàn chỉnh gồm lớp nền - lớp trung gian - lớp phủ hoàn thiện, sản phẩm có thể cung cấp khả năng bảo vệ lâu dài trong 15-25 năm. Kexin cung cấp các giải pháp thiết kế lớp phủ và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.

为什么选择2K环氧底漆?

Nhà máy đạt chứng nhận ISO · Cung cấp trực tiếp từ nguồn• Kiểm soát chất lượng xuyên suốt toàn bộ quy trình từ nguyên liệu thô đến thành phẩm, loại bỏ các khâu trung gian và lợi nhuận của họ.
Dùng thử mẫu miễn phí · Chất lượng được thể hiện rõ ràngCó sẵn các mẫu thử với trọng lượng từ 1 kg trở lên, kèm theo dữ liệu kỹ thuật TDS và MSDS.
Hướng dẫn kỹ sư kỹ thuật tại chỗDịch vụ tận nơi miễn phí trong khu vực Đồng bằng Châu Giang; hỗ trợ kỹ thuật từ xa có sẵn cho các khu vực khác.
Giao hàng nhanh trong 48 giờCác sản phẩm thông thường luôn có sẵn; đơn đặt hàng theo yêu cầu cần 3-7 ngày làm việc.
Cung cấp các giải pháp hệ thống hỗ trợ toàn diệnCác mẫu sơn lót, sơn trung gian và sơn phủ đồng bộ, mua sắm trọn gói tại một địa điểm.
Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường RoHS/REACHĐã vượt qua kiểm định của bên thứ ba SGS/CTI, xuất khẩu sang hơn 50 quốc gia trên toàn thế giới.

核心优势

Định nghĩa lại các tiêu chuẩn chất lượng của lớp phủ sửa chữa ô tô

卓越防腐蚀性能

环氧聚酰胺固化体系形成致密涂层,有效阻隔水、氧和腐蚀性离子渗透。耐盐雾测试500h+无起泡锈蚀,为金属基材提供可靠的长期防腐保护。

多基材通用

与冷轧钢板、镀锌板、铝合金、不锈钢等多种汽车常用基材均具有优异的附着力。无需针对不同基材频繁更换底漆产品,简化采购和库存管理。

快干高效

60°C烘烤30分钟即可实干打磨,常温25°C条件下2-4小时可打磨。活化期长达4小时,大板喷涂无需频繁调配,施工效率提升显著。

优异的填充封闭性

高固含配方(55%+),对打磨痕、细微缺陷有良好的填充遮盖能力。可有效封闭原子灰层的孔隙,防止面漆被吸收导致失光。

兼容性强

与原子灰、中涂底漆、面漆、清漆等后续涂层均具有优异的层间附着力。适用于PPG、BASF、Axalta等主流品牌配套体系。

低VOC环保配方

Hàm lượng VOC<420g/L,符合GB 24409-2020标准。铬酸盐含量符合最新环保法规要求,满足汽车主机厂对环保材料的使用规范。

技术参数

Các thông số cơ bản

Loại sản phẩm2K环氧聚酰胺底漆
颜色灰色/黑色
固含量>=55%
Tỷ lệ pha trộn (chất chính: chất rắn)4:1(体积比)
活化期(25°C)4小时
Độ dày màng phim được khuyến nghị60-80μm
Thông số đóng gói4L主剂 + 1L固化剂

Thông số hiệu suất

附着力(划格法)0-1级
耐盐雾(80μm)500h+
表干(25°C)30分钟
实干(25°C)2-4小时
烘烤(60°C)30分钟实干
Hàm lượng VOC<420g/L
保质期12个月

常见问题

Nó phù hợp với những loại chất nền và tình huống nào?+
Thích hợp cho nhiều loại bề mặt thông dụng, bao gồm thép, bê tông, gỗ và nhựa. Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, trang trí xây dựng, ô tô, sản xuất đồ nội thất và trang trí nhà cửa. Để được tư vấn lựa chọn chuyên nghiệp, vui lòng gọi 400-901-0757.
Các phương pháp xây dựng là gì?+
Có thể sử dụng các phương pháp thi công thông thường như phun, quét và lăn. Bề mặt cần thi công phải sạch, khô và không dính dầu mỡ trước khi thi công. Nhiệt độ môi trường: 5-35℃, độ ẩm tương đối: <85% 为最佳施工条件。具体参数请参考产品 TDS 技术数据表。
Cần loại sơn lót hoặc sơn phủ nào?+
Chúng tôi khuyến nghị sử dụng cùng một dòng sơn lót và sơn phủ của Kexin để đảm bảo tính tương thích của hệ thống sơn và hiệu suất tối ưu. Các kỹ sư kỹ thuật của Kexin có thể thiết kế miễn phí một giải pháp hệ thống sơn lót-sơn trung gian-sơn phủ hoàn chỉnh dựa trên điều kiện làm việc cụ thể của bạn.
Tôi có thể nhận mẫu và báo giá bằng cách nào?+
Mẫu thử miễn phí được cung cấp cho các sản phẩm tiêu chuẩn (chi phí vận chuyển do khách hàng chịu), kèm theo dữ liệu kỹ thuật TDS và MSDS. Đối với các đơn hàng số lượng lớn, vui lòng liên hệ 400-901-0757 hoặc 13531350189. Mẫu thử có trọng lượng từ 1kg trở lên, và đơn hàng số lượng lớn từ 20kg trở lên.
Số lượng đặt hàng tối thiểu và thời gian giao hàng là bao nhiêu?+
Đơn hàng mẫu bắt đầu từ 1kg, trong khi đơn hàng sản phẩm thông thường bắt đầu từ 20kg. Sản phẩm có sẵn sẽ được giao trong vòng 48 giờ, và sản phẩm đặt làm theo yêu cầu sẽ mất 3-7 ngày làm việc. Dịch vụ giao hàng tận nhà có sẵn trong khu vực Đồng bằng Châu Giang.

施工流程

1

Xử lý bề mặt

基材打磨至Sa2.5/St2级,清洁油污灰尘。原子灰层用P240-P320砂纸打磨平滑。

2

Trộn

主剂:固化剂=4:1混合均匀。根据施工方式加入10-20%稀释剂调节粘度。200目过滤后使用。

3

喷涂施工

HVLP喷枪/2.0-2.5bar/15-20cm。喷涂2-3道,每道间隔5-10分钟闪干。总膜厚60-80μm。

4

干燥打磨

60°C/30min或25°C/2-4h实干。P400-P600砂纸湿磨至表面光滑,清洁除尘。

5

中涂/面漆

底漆打磨清洁后可直接施工中涂底漆或色漆。确保底漆表面干燥洁净无污染。

应用场景

底漆应用场景,覆盖全流程施工需求

整车底漆喷涂

整车底漆喷涂

下吸式专业烤房内对整车车身进行环氧底漆全面喷涂,均匀覆盖无死角

车门内腔防腐

车门内腔防腐

专用长杆喷枪深入车门内腔喷涂环氧底漆,防止隐藏区域从内部锈蚀

底盘装甲防护

底盘装甲防护

车辆底盘和轮拱区域喷涂厚浆型环氧防腐底漆,抵御碎石冲击和路盐腐蚀

发动机舱防腐

发动机舱防腐

发动机舱钣金部件在高温环境下需环氧底漆保护,耐受120°C持续高温

轮拱内侧防锈

轮拱内侧防锈

轮拱内侧是最易受石子飞溅和泥水侵蚀的区域,环氧底漆提供第一道防护

车架大梁防腐

车架大梁防腐

卡车和商用车的大梁结构喷涂环氧底漆,C4-C5级别重防腐保护

新件底漆涂装

新件底漆涂装

更换的全新钣金件在安装前喷涂环氧底漆,裸金属件获得出厂级防腐保护

铝车身底漆

铝车身底漆

铝合金车身板件需专用环氧底漆确保附着力,防止铝材氧化和电化学腐蚀

镀锌板底漆

镀锌板底漆

现代汽车广泛使用的镀锌钢板需配套底漆确保涂层体系长期附着不脱落

专业防腐 · 从底漆开始

EP-800环氧底漆现已开放样品申请。免费技术咨询与施工指导。

Thử nghiệm mẫu miễn phí
技术驻场指导
Giao hàng trong vòng 48 giờ
Có chiết khấu khi mua số lượng lớn.