环氧玻璃鳞片涂料
KF-GF100 Epoxy Glass Flake Coating
KF-GF100环氧玻璃鳞片涂料以环氧树脂为基料添加10-30%微米级玻璃鳞片。鳞片在涂层中平行搭接排列形成迷宫效应水蒸气透过率降至普通环氧的1/10氯离子渗透深度小于0.5mm。提供极致的屏障防护耐化学介质耐磨损耐冲击。广泛用于海上平台/船舶/储罐/FGD脱硫等极端腐蚀环境的钢结构重防腐涂装。
产品概述
环氧玻璃鳞片涂料是客信新材料研发生产的一款高性能专业涂料产品。采用优质树脂和进口颜填料科学配制,具有优异的附着力、耐久性和施工性能。广泛用于工业制造、建筑装饰、汽车交通等领域。
客信新材料作为源头涂料工厂,环氧玻璃鳞片涂料 从配方设计、原料采购到生产灌装均严格执行 ISO9001 质量管理体系。产品通过 ROHS、REACH 等环保法规认证。提供免费样品测试和技术工程师驻场指导服务。
为什么选择环氧玻璃鳞片涂料?
核心优势
迷宫效应·极致屏障
微米级玻璃鳞片(厚度2-5微米/粒径50-200微米)在涂层中平行重叠排列。水分子和腐蚀性离子必须绕过层层鳞片才能到达底材渗透路径延长50-100倍。氯离子渗透深度小于0.5mm(EN13396)约为普通环氧的1/20。
耐化学介质·储罐内衬
耐98%硫酸/37%盐酸/85%磷酸/氢氧化钠/海水/原油/成品油等。广泛用于化学品储罐/废液池/反应釜/脱硫吸收塔等需要同时耐化学介质和耐磨损的极端工况。涂层厚500-1000微米一道施工可达。
耐磨损·抗冲击
玻璃鳞片大幅提升涂层硬度和耐磨性。Taber磨耗小于30mg(C-17轮1000g1000转)。耐泥浆和含固流体冲刷耐碎石和冰雹冲击。是海工钢结构浪溅区和水下区域重防腐的首选涂层方案。
Dịch vụ hỗ trợ công nghệ sơn phủ chuyên nghiệp
Kexin sở hữu đội ngũ nghiên cứu và phát triển công nghệ ứng dụng sơn phủ giàu kinh nghiệm, cung cấp đầy đủ các dịch vụ, từ phân tích chất nền và lựa chọn lớp phủ đến tối ưu hóa thông số quy trình và hướng dẫn thi công tại công trường.
Hệ thống sản xuất xanh tuân thủ các quy định về môi trường
Tất cả sản phẩm đều đạt chứng nhận RoHS/REACH và hàm lượng VOC đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc gia. Báo cáo kiểm tra hiệu suất môi trường từ các tổ chức kiểm định bên thứ ba uy tín như SGS và CTI được cung cấp.
Kiểm soát chất lượng toàn diện và truy xuất nguồn gốc lô hàng
Hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện được áp dụng từ khâu tiếp nhận nguyên liệu thô đến khi giao sản phẩm hoàn thiện. Mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra hiệu năng vật lý và hóa học nghiêm ngặt, cũng như kiểm tra mô phỏng lớp phủ. Báo cáo kiểm tra lô hàng và chứng nhận chất lượng sản phẩm được kèm theo mỗi lô hàng.
技术规格
Các thông số cơ bản
Các chỉ số hiệu suất
Các thông số kỹ thuật nêu trên được lấy từ dữ liệu thử nghiệm của Phòng thí nghiệm Vật liệu mới Kexin (đạt chứng nhận ISO 17025). Giá trị thực tế có thể thay đổi đôi chút do môi trường thi công và điều kiện bề mặt. Để có dữ liệu kỹ thuật mới nhất, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để nhận báo cáo thử nghiệm COA.
常见问题
施工流程
Xử lý bề mặt
Làm sạch kỹ bề mặt để loại bỏ dầu mỡ và rỉ sét. Phun cát lên thép đạt cấp độ Sa2.5. Thực hiện xử lý bề mặt theo yêu cầu sản phẩm để đảm bảo bề mặt sạch sẽ. Nhiệt độ môi trường 5-40°C, độ ẩm tương đối...<85%。
Lớp sơn lót/Xử lý sơ bộ
Chọn loại sơn lót hoặc chất xử lý bề mặt phù hợp dựa trên chất nền và hệ thống sản phẩm. Kiểm soát chặt chẽ độ dày màng sơn bằng cách pha trộn theo tỷ lệ sản phẩm. Tiến hành quy trình tiếp theo sau khi lớp sơn lót đã khô. Phủ lớp sơn lót gia cường lên các khu vực quan trọng.
Ứng dụng lớp phủ chính
Thi công lớp phủ chính theo đúng yêu cầu quy trình. Kiểm soát chặt chẽ các thông số thi công như độ dày màng, nhiệt độ và độ ẩm môi trường, và thời gian khô. Đảm bảo lớp phủ đồng đều, không bị chảy lem và có lỗ nhỏ.
Quá trình đóng rắn
Nướng hoặc phơi khô ở nhiệt độ phòng cho đến khi khô hoàn toàn theo yêu cầu sản phẩm. Duy trì nhiệt độ lò nướng đồng đều (±5°C) và tăng dần nhiệt độ để tránh các khuyết tật lớp phủ. Đối với việc sấy khô ở nhiệt độ phòng, đảm bảo thông gió đầy đủ và độ ẩm thích hợp.
Kiểm tra và nghiệm thu
Chúng tôi kiểm tra tất cả các chỉ tiêu bao gồm độ dày màng phim, độ bám dính, độ bóng, sự khác biệt màu sắc và khả năng kháng hóa chất. Chúng tôi tiến hành thử nghiệm hiệu năng toàn diện theo các tiêu chuẩn liên quan. Sau khi tất cả các bài kiểm tra đều đạt yêu cầu, chúng tôi sẽ cấp báo cáo thử nghiệm và chứng nhận đảm bảo chất lượng, đồng thời vận chuyển sản phẩm trong bao bì chống bụi.
应用案例

海上平台玻璃鳞片涂料
海上石油平台钢结构环氧玻璃鳞片涂料喷涂C5-M防护

船舶玻璃鳞片涂料
船舶压载舱和货油舱环氧玻璃鳞片涂料涂装

石化储罐玻璃鳞片涂料
石化储罐内壁环氧玻璃鳞片涂料涂装耐化学品

化工厂玻璃鳞片涂料
化工厂钢结构环氧玻璃鳞片涂料喷涂重防腐

污水池玻璃鳞片涂料
工业污水池内壁环氧玻璃鳞片涂料耐酸耐碱

电厂脱硫玻璃鳞片涂料
电厂烟气脱硫FGD系统环氧玻璃鳞片涂料

水闸玻璃鳞片涂料
水利工程钢闸门环氧玻璃鳞片涂料涂装

桥梁玻璃鳞片涂料
大跨度桥梁钢结构环氧玻璃鳞片涂料喷涂

冷却塔玻璃鳞片涂料
电厂冷却塔钢结构环氧玻璃鳞片涂料

造纸设备玻璃鳞片涂料
造纸厂设备环氧玻璃鳞片涂料涂装耐湿气

海洋风电玻璃鳞片涂料
海上风电基础结构环氧玻璃鳞片涂料

钢管桩玻璃鳞片涂料
港口码头钢管桩环氧玻璃鳞片涂料浪溅区
Các lớp phủ liên quanĐề xuất sản phẩm
环氧玻璃鳞片涂料·Hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất.
客信环氧玻璃鳞片涂料源头工厂直供。免费样品测试,技术工程师驻场指导,ISO认证品质保障。



