重防腐涂装体系
KF-SV100 Heavy-Duty Anticorrosive System
KF-SV100重防腐涂装体系是客信为重大工程提供的一站式防腐解决方案。根据ISO 12944腐蚀等级(C3/C4/C5/CX)和设计寿命(5-25年)定制环氧富锌底漆+环氧云铁中间漆+聚氨酯/聚硅氧烷面漆的完整涂装配套。提供从涂料配套选型/涂装工艺设计/现场施工指导到质量验收的全流程服务。
产品概述
重防腐涂装体系是客信新材料按 ISO12944 标准设计的重防腐涂料。采用优质树脂和高性能防锈颜料科学配制,具有优异的防腐蚀性能和附着力。广泛用于钢结构、桥梁、石化、船舶等重防腐领域的防护涂装。
Sản phẩm đã vượt qua các thử nghiệm phun muối nghiêm ngặt (>1000 giờ) và thử nghiệm độ bám dính (>5MPa), và với hệ thống lớp phủ hoàn chỉnh gồm lớp nền - lớp trung gian - lớp phủ hoàn thiện, sản phẩm có thể cung cấp khả năng bảo vệ lâu dài trong 15-25 năm. Kexin cung cấp các giải pháp thiết kế lớp phủ và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.
为什么选择重防腐涂装体系?
核心优势
一站式涂装体系方案
客信涂装工程师根据项目的腐蚀环境(ISO 12944 C2-CX)/设计寿命(5-25年)/基材类型/施工条件等参数定制最优涂装体系配套方案。提供全套涂料产品和施工工艺指导免除客户选型困扰。
ISO 12944国际标准设计
按ISO 12944《钢结构防腐蚀涂装体系》国际标准设计。根据大气腐蚀等级(C1-CX)/浸水等级(Im1-Im4)/土壤等级设计涂层体系。提供25年设计寿命的涂装体系方案满足重大工程的耐久性要求。
重大项目技术支持
从涂装体系选型/样板制作/工艺参数确定/现场施工指导/质量检验验收的全流程技术支持。客信涂装工程师可驻场服务确保涂装质量。配合项目监理和业主进行涂装质量的第三方检测验证。
Dịch vụ hỗ trợ công nghệ sơn phủ chuyên nghiệp
Kexin sở hữu đội ngũ nghiên cứu và phát triển công nghệ ứng dụng sơn phủ giàu kinh nghiệm, cung cấp các dịch vụ toàn diện từ phân tích chất nền, lựa chọn sơn phủ, tối ưu hóa thông số quy trình đến hướng dẫn ứng dụng tại chỗ. Chúng tôi phối hợp chặt chẽ với dây chuyền sản xuất sơn phủ của khách hàng để tinh chỉnh các thông số ứng dụng sơn phủ, đảm bảo chất lượng sơn phủ tối ưu và hiệu quả sản xuất.
Hệ thống sản xuất xanh tuân thủ các quy định về môi trường
Tất cả sản phẩm đều đạt chứng nhận RoHS/REACH và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc gia về hàm lượng VOC. Các công thức gốc nước và có hàm lượng chất rắn cao, VOC thấp được liên tục cải tiến để đáp ứng các yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Báo cáo thử nghiệm hiệu suất môi trường từ các tổ chức kiểm định bên thứ ba uy tín như SGS và CTI được cung cấp.
Kiểm soát chất lượng toàn diện và truy xuất nguồn gốc lô hàng
Hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện được áp dụng từ khâu tiếp nhận nguyên liệu thô đến khi giao sản phẩm hoàn thiện. Mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra hiệu năng vật lý và hóa học nghiêm ngặt, cũng như kiểm tra mô phỏng lớp phủ. Mã số lô sản phẩm được truy xuất đầy đủ, cho phép theo dõi nguồn gốc nguyên liệu thô và dữ liệu quy trình sản xuất. Mỗi sản phẩm đều đi kèm báo cáo kiểm tra lô và giấy chứng nhận bảo hành sản phẩm để khách hàng yên tâm.
技术规格
Các thông số cơ bản
Các chỉ số hiệu suất
Các thông số kỹ thuật nêu trên được lấy từ dữ liệu thử nghiệm của Phòng thí nghiệm Vật liệu mới Kexin (đạt chứng nhận ISO 17025). Giá trị thực tế có thể thay đổi đôi chút do môi trường thi công và điều kiện bề mặt. Để có dữ liệu kỹ thuật mới nhất, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để nhận báo cáo thử nghiệm COA.
常见问题
施工流程
Xử lý bề mặt
Làm sạch kỹ bề mặt để loại bỏ dầu mỡ và rỉ sét. Phun cát lên thép đạt cấp độ Sa2.5. Thực hiện xử lý bề mặt theo yêu cầu sản phẩm để đảm bảo bề mặt sạch sẽ. Nhiệt độ môi trường 5-40°C, độ ẩm tương đối...<85%。
Lớp sơn lót/Xử lý sơ bộ
Chọn loại sơn lót hoặc chất xử lý bề mặt phù hợp dựa trên chất nền và hệ thống sản phẩm. Kiểm soát chặt chẽ độ dày màng sơn bằng cách pha trộn theo tỷ lệ sản phẩm. Tiến hành quy trình tiếp theo sau khi lớp sơn lót đã khô. Phủ lớp sơn lót gia cường lên các khu vực quan trọng.
Ứng dụng lớp phủ chính
Thi công lớp phủ chính theo đúng yêu cầu quy trình. Kiểm soát chặt chẽ các thông số thi công như độ dày màng, nhiệt độ và độ ẩm môi trường, và thời gian khô. Đảm bảo lớp phủ đồng đều, không bị chảy lem và có lỗ nhỏ.
Quá trình đóng rắn
Nướng hoặc phơi khô ở nhiệt độ phòng cho đến khi khô hoàn toàn theo yêu cầu sản phẩm. Duy trì nhiệt độ lò nướng đồng đều (±5°C) và tăng dần nhiệt độ để tránh các khuyết tật lớp phủ. Đối với việc sấy khô ở nhiệt độ phòng, đảm bảo thông gió đầy đủ và độ ẩm thích hợp.
Kiểm tra và nghiệm thu
Chúng tôi kiểm tra tất cả các chỉ tiêu bao gồm độ dày màng phim, độ bám dính, độ bóng, sự khác biệt màu sắc và khả năng kháng hóa chất. Chúng tôi tiến hành thử nghiệm hiệu năng toàn diện theo các tiêu chuẩn liên quan. Sau khi tất cả các bài kiểm tra đều đạt yêu cầu, chúng tôi sẽ cấp báo cáo thử nghiệm và chứng nhận đảm bảo chất lượng, đồng thời vận chuyển sản phẩm trong bao bì chống bụi.
应用案例

跨海大桥重防腐涂装体系
跨海大桥钢结构C5-M重防腐涂装体系25年设计寿命

海上风电重防腐体系
海上风电导管架C5-M重防腐涂装体系设计配套

石化工厂重防腐体系
石化工厂钢结构C4重防腐涂装体系配套方案

体育场馆重防腐体系
大型体育场馆钢结构C3涂装体系25年免维护设计

高压输电铁塔重防腐
高压输电铁塔C3-C4重防腐涂装体系户外免维护

水电站重防腐体系
水电站钢闸门和压力钢管Im2浸水涂装体系

机场航站楼重防腐体系
机场航站楼大跨度钢结构C3涂装体系

博物馆钢结构重防腐
博物馆空间钢结构C2-C3高装饰涂装体系

化工园区重防腐体系
化工园区管廊和设备C4-C5重防腐涂装体系

LNG接收站重防腐体系
LNG接收站C5-M海洋工业涂装体系

海上机场重防腐体系
海上机场钢结构C5-M极端海洋涂装体系

核电站钢结构重防腐
核电站安全壳钢结构超长寿命涂装体系
Các lớp phủ liên quanĐề xuất sản phẩm

Sơn lót epoxy giàu kẽm
Hàm lượng kẽm ≥80% · Thử nghiệm phun muối 3000 giờ · Bảo vệ catốt
Tìm hiểu thêm→
Lớp phủ acrylic polyurethane
95GU Gloss · QUV2000h · Giữ màu và độ bóng
Tìm hiểu thêm→
Sơn chịu nhiệt cao gốc hữu cơ silicon
Vật liệu organosilicon có khả năng chịu nhiệt lên đến 600℃, không bị vỡ vụn và không bị bong tróc.
Tìm hiểu thêm→
Sơn sàn tự san phẳng gốc epoxy
Bề mặt bóng như gương, không mối nối · Chống mài mòn (750g) · Chống hóa chất
Tìm hiểu thêm→重防腐涂装体系·Hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất.
客信重防腐涂装体系源头工厂直供。免费样品测试,技术工程师驻场指导,ISO认证品质保障。