首页 / Trung tâm sản phẩm / 工业漆 / Sơn bạc chịu nhiệt độ cao
600°C耐热·金属光泽

耐高温银粉

KF-HS100 High-Temp Aluminum Paint

KF-HS100耐高温银粉漆以有机硅树脂为基料和片状铝粉为耐热防锈颜料。涂层耐温可达600度(短时800度)。铝粉在高温下与有机硅树脂反应形成致密硅铝酸盐保护层持续提供防锈和装饰功能。广泛用于石化管道/锅炉/烟囱/焚烧炉/热风炉等高温设备的防腐和装饰涂装。

9大系列
Bao phủ toàn bộ chất nền
95GU+
Sơn bóng cao cấp
5MPa+
Độ bền bám dính
500h+
Thử nghiệm khả năng chống ăn mặn
200°C
Nhiệt độ nướng
ROHS认证
Tuân thủ các quy định về môi trường
ΔE<1
Sự khác biệt màu sắc chính xác
12
保质期
源头工厂
Cung cấp trực tiếp chất lượng

产品概述

耐高温银粉漆是客信新材料研发生产的一款高性能专业涂料产品。采用优质树脂和进口颜填料科学配制,具有优异的附着力、耐久性和施工性能。广泛用于工业制造、建筑装饰、汽车交通等领域。

客信新材料作为源头涂料工厂,耐高温银粉漆 从配方设计、原料采购到生产灌装均严格执行 ISO9001 质量管理体系。产品通过 ROHS、REACH 等环保法规认证。提供免费样品测试和技术工程师驻场指导服务。

为什么选择耐高温银粉漆?

Nhà máy đạt chứng nhận ISO · Cung cấp trực tiếp từ nguồn• Kiểm soát chất lượng xuyên suốt toàn bộ quy trình từ nguyên liệu thô đến thành phẩm, loại bỏ các khâu trung gian và lợi nhuận của họ.
Dùng thử mẫu miễn phí · Chất lượng được thể hiện rõ ràngCó sẵn các mẫu thử với trọng lượng từ 1 kg trở lên, kèm theo dữ liệu kỹ thuật TDS và MSDS.
Hướng dẫn kỹ sư kỹ thuật tại chỗDịch vụ tận nơi miễn phí trong khu vực Đồng bằng Châu Giang; hỗ trợ kỹ thuật từ xa có sẵn cho các khu vực khác.
Giao hàng nhanh trong 48 giờCác sản phẩm thông thường luôn có sẵn; đơn đặt hàng theo yêu cầu cần 3-7 ngày làm việc.
Cung cấp các giải pháp hệ thống hỗ trợ toàn diệnCác mẫu sơn lót, sơn trung gian và sơn phủ đồng bộ, mua sắm trọn gói tại một địa điểm.
Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường RoHS/REACHĐã vượt qua kiểm định của bên thứ ba SGS/CTI, xuất khẩu sang hơn 50 quốc gia trên toàn thế giới.

核心优势

耐600度·铝粉增强

有机硅树脂主链Si-O-Si键能452kJ/mol热稳定性优异。片状铝粉在300度以上与树脂反应形成Al-O-Si交联保护层耐温进一步提升至600度。涂层高温下不脱落不粉化不流淌持续提供金属光泽装饰效果。

鳞片铝粉·屏蔽防锈

片状铝粉在涂层中平行搭接排列形成迷宫式屏蔽层。阻止氧气/水蒸气/腐蚀性气体渗透到金属底材。耐盐雾大于500h耐湿热大于1000h。高温工况下的长效防锈保护方案。

常温自干·施工简便

单组分有机硅体系常温自干24小时即可投入使用。喷涂/刷涂/辊涂均可施工方便。与无机富锌底漆或硅酸锌底漆配套使用防腐性能倍增。耐温后涂层硬度增加与底材结合更牢固。

Dịch vụ hỗ trợ công nghệ sơn phủ chuyên nghiệp

Kexin sở hữu đội ngũ nghiên cứu và phát triển công nghệ ứng dụng sơn phủ giàu kinh nghiệm, cung cấp đầy đủ các dịch vụ, từ phân tích chất nền và lựa chọn lớp phủ đến tối ưu hóa thông số quy trình và hướng dẫn thi công tại công trường.

Hệ thống sản xuất xanh tuân thủ các quy định về môi trường

Tất cả sản phẩm đều đạt chứng nhận RoHS/REACH và hàm lượng VOC đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc gia. Báo cáo kiểm tra hiệu suất môi trường từ các tổ chức kiểm định bên thứ ba uy tín như SGS và CTI được cung cấp.

Kiểm soát chất lượng toàn diện và truy xuất nguồn gốc lô hàng

Hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện được áp dụng từ khâu tiếp nhận nguyên liệu thô đến khi giao sản phẩm hoàn thiện. Mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra hiệu năng vật lý và hóa học nghiêm ngặt, cũng như kiểm tra mô phỏng lớp phủ. Báo cáo kiểm tra lô hàng và chứng nhận chất lượng sản phẩm được kèm theo mỗi lô hàng.

技术规格

Các thông số cơ bản

Các chất nền áp dụngHỗ trợ đầy đủ nhiều loại chất nền
Loại lớp phủAcrylic/PU/Epoxy/UV
Phương pháp đóng rắnNung/Sấy khô bằng không khí/Sử dụng tia UV
Dòng sản phẩm GlossPhấn bắt sáng/Bán bóng/Mờ
Tùy chọn màu sắcPhối màu chính xác
Các ngành áp dụngĐược sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
Chứng nhận môi trườngROHS/REACH/GB
Thông số đóng góiThùng 4L/20L

Các chỉ số hiệu suất

Độ bám dính (thử nghiệm cắt ngang)Cấp độ 0-1 (5B)
Độ cứng của bút chìH-2H
耐盐雾240-500h
耐湿热Không có bất thường nào trong 500 giờ.
耐手汗Không có bất thường nào trong vòng 48 giờ.
RCA chống mài mòn>200 lần
耐冲击50kg·cm
Hàm lượng VOC<420g/L

Các thông số kỹ thuật nêu trên được lấy từ dữ liệu thử nghiệm của Phòng thí nghiệm Vật liệu mới Kexin (đạt chứng nhận ISO 17025). Giá trị thực tế có thể thay đổi đôi chút do môi trường thi công và điều kiện bề mặt. Để có dữ liệu kỹ thuật mới nhất, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để nhận báo cáo thử nghiệm COA.

常见问题

Nó phù hợp với những loại chất nền và tình huống nào?+
Thích hợp cho nhiều loại bề mặt thông dụng, bao gồm thép, bê tông, gỗ và nhựa. Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, trang trí xây dựng, ô tô, sản xuất đồ nội thất và trang trí nhà cửa. Để được tư vấn lựa chọn chuyên nghiệp, vui lòng gọi 400-901-0757.
Các phương pháp xây dựng là gì?+
Có thể sử dụng các phương pháp thi công thông thường như phun, quét và lăn. Bề mặt cần thi công phải sạch, khô và không dính dầu mỡ trước khi thi công. Nhiệt độ môi trường: 5-35℃, độ ẩm tương đối: <85% 为最佳施工条件。具体参数请参考产品 TDS 技术数据表。
Cần loại sơn lót hoặc sơn phủ nào?+
Chúng tôi khuyến nghị sử dụng cùng một dòng sơn lót và sơn phủ của Kexin để đảm bảo tính tương thích của hệ thống sơn và hiệu suất tối ưu. Các kỹ sư kỹ thuật của Kexin có thể thiết kế miễn phí một giải pháp hệ thống sơn lót-sơn trung gian-sơn phủ hoàn chỉnh dựa trên điều kiện làm việc cụ thể của bạn.
Tôi có thể nhận mẫu và báo giá bằng cách nào?+
Mẫu thử miễn phí được cung cấp cho các sản phẩm tiêu chuẩn (chi phí vận chuyển do khách hàng chịu), kèm theo dữ liệu kỹ thuật TDS và MSDS. Đối với các đơn hàng số lượng lớn, vui lòng liên hệ 400-901-0757 hoặc 13531350189. Mẫu thử có trọng lượng từ 1kg trở lên, và đơn hàng số lượng lớn từ 20kg trở lên.
Làm thế nào tôi có thể chọn được mẫu sản phẩm phù hợp dựa trên điều kiện làm việc của mình?+
Việc lựa chọn lớp phủ phù hợp đòi hỏi phải xem xét toàn diện các yếu tố như loại vật liệu nền, môi trường hoạt động (nhiệt độ/độ ẩm/môi trường hóa chất), yêu cầu về khả năng chống ăn mòn (ISO 12944 C1-C5M), điều kiện ứng dụng và ngân sách. Chúng tôi khuyến nghị bạn liên hệ với các kỹ sư kỹ thuật của chúng tôi theo số 400-901-0757 để được tư vấn lựa chọn chuyên nghiệp và thử nghiệm mẫu miễn phí.
Số lượng đặt hàng tối thiểu và thời gian giao hàng là bao nhiêu?+
Đơn hàng mẫu bắt đầu từ 1kg, trong khi đơn hàng sản phẩm thông thường bắt đầu từ 20kg. Sản phẩm có sẵn sẽ được giao trong vòng 48 giờ, và sản phẩm đặt làm theo yêu cầu sẽ mất 3-7 ngày làm việc. Dịch vụ giao hàng tận nhà có sẵn trong khu vực Đồng bằng Châu Giang.

施工流程

1

Xử lý bề mặt

Làm sạch kỹ bề mặt để loại bỏ dầu mỡ và rỉ sét. Phun cát lên thép đạt cấp độ Sa2.5. Thực hiện xử lý bề mặt theo yêu cầu sản phẩm để đảm bảo bề mặt sạch sẽ. Nhiệt độ môi trường 5-40°C, độ ẩm tương đối...<85%。

2

Lớp sơn lót/Xử lý sơ bộ

Chọn loại sơn lót hoặc chất xử lý bề mặt phù hợp dựa trên chất nền và hệ thống sản phẩm. Kiểm soát chặt chẽ độ dày màng sơn bằng cách pha trộn theo tỷ lệ sản phẩm. Tiến hành quy trình tiếp theo sau khi lớp sơn lót đã khô. Phủ lớp sơn lót gia cường lên các khu vực quan trọng.

3

Ứng dụng lớp phủ chính

Thi công lớp phủ chính theo đúng yêu cầu quy trình. Kiểm soát chặt chẽ các thông số thi công như độ dày màng, nhiệt độ và độ ẩm môi trường, và thời gian khô. Đảm bảo lớp phủ đồng đều, không bị chảy lem và có lỗ nhỏ.

4

Quá trình đóng rắn

Nướng hoặc phơi khô ở nhiệt độ phòng cho đến khi khô hoàn toàn theo yêu cầu sản phẩm. Duy trì nhiệt độ lò nướng đồng đều (±5°C) và tăng dần nhiệt độ để tránh các khuyết tật lớp phủ. Đối với việc sấy khô ở nhiệt độ phòng, đảm bảo thông gió đầy đủ và độ ẩm thích hợp.

5

Kiểm tra và nghiệm thu

Chúng tôi kiểm tra tất cả các chỉ tiêu bao gồm độ dày màng phim, độ bám dính, độ bóng, sự khác biệt màu sắc và khả năng kháng hóa chất. Chúng tôi tiến hành thử nghiệm hiệu năng toàn diện theo các tiêu chuẩn liên quan. Sau khi tất cả các bài kiểm tra đều đạt yêu cầu, chúng tôi sẽ cấp báo cáo thử nghiệm và chứng nhận đảm bảo chất lượng, đồng thời vận chuyển sản phẩm trong bao bì chống bụi.

应用案例

石化管道耐高温银粉漆

石化管道耐高温银粉漆

石化高温蒸汽管道耐高温银粉漆涂装600度防护

锅炉外壁耐高温银粉漆

锅炉外壁耐高温银粉漆

工业锅炉外壁耐高温银粉漆涂装高温防锈装饰

烟囱耐高温银粉漆

烟囱耐高温银粉漆

工业烟囱内外壁耐高温银粉漆涂装高温烟气环境

热风炉耐高温银粉漆

热风炉耐高温银粉漆

钢铁厂热风炉外壁耐高温银粉漆涂装800度辐射热

焚烧炉耐高温银粉漆

焚烧炉耐高温银粉漆

垃圾焚烧炉外壁耐高温银粉漆涂装高温氧化防护

发动机排气管银粉漆

发动机排气管银粉漆

大型柴油发动机排气管耐高温银粉漆涂装

窑炉耐高温银粉漆

窑炉耐高温银粉漆

陶瓷和水泥回转窑外壁耐高温银粉漆涂装

烘箱耐高温银粉漆

烘箱耐高温银粉漆

工业烘烤设备内壁耐高温银粉漆涂装食品安全级

热油管道耐高温银粉漆

热油管道耐高温银粉漆

导热油管道耐高温银粉漆涂装高温标识

蒸汽轮机耐高温银粉漆

蒸汽轮机耐高温银粉漆

蒸汽轮机和燃气轮机外壳耐高温银粉漆涂装

烧烤炉耐高温银粉漆

烧烤炉耐高温银粉漆

商用烧烤炉和烤炉耐高温银粉漆涂装食品级

热交换器耐高温银粉漆

热交换器耐高温银粉漆

管壳式换热器外壁耐高温银粉漆涂装

产品技术资料 MSDS 安全技术说明书 TDS 技术数据说明书

耐高温银粉漆·Hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất.

客信耐高温银粉漆源头工厂直供。免费样品测试,技术工程师驻场指导,ISO认证品质保障。

Thử nghiệm mẫu miễn phí
Hướng dẫn kỹ sư kỹ thuật tại chỗ
Giao hàng nhanh trong 48 giờ
Nhà máy đạt chứng nhận ISO, cung cấp trực tiếp từ nguồn.