Lời mở đầu: Sơn đường sắt đô thị – An toàn là chỉ tiêuPerformance kỹ thuật hàng đầu
Sơn cho tàu điện ngầm, tàu cao tốc và tàu động lực khác với sơn xây dựng hay sơn công nghiệp thông thường — chỉ tiêuPerformance quan trọng nhất không phải là chịu thời tiết hay chống ăn mòn — mà là an toàn chống cháy. EN 45545 (tiêu chuẩn chống cháy cho phương tiện đường sắt EU — quy phạm chống cháy vật liệu phương tiện đường sắt nghiêm ngặt nhất thế giới) phân loại vật liệu theo lượng khói phát sinh / độc tính khói / tốc độ giải phóng nhiệt thành ba cấp độ nguy hiểm HL1/HL2/HL3 — sơn nội thất toa xe phải đạt cấp HL2 hoặc HL3 — nghĩa là lớp sơn có khói thấp / độc thấp / giải phóng nhiệt thấp khi hỏa hoạn — giành được thời gian quý báu cho hành khách sơ tán. Đây là giới hạn an toàn tối nghiêm của sơn đường sắt đô thị — không đạt EN 45545 = không được lên tàu.

Sơn đường sắt đô thị là một hệ thống sơn chuyên dụng có rào cản công nghệ cao, được thiết kế riêng cho môi trường vận hành đặc biệt của phương tiện đường sắt (tàu cao tốc/metro/đầu máy toa xe động lực/đầu máy kéo) — đáp ứng tiêu chuẩn an toàn chống cháy EN 45545 và yêu cầu khắc nghiệt về chịu thời tiết — được chia thành sơn bên ngoài thân xe (PU/acrylic — chịu thời tiết/chống trầy xước/chống graffiti) và sơn bên trong toa xe (dạng nước — VOC thấp/khói độc thấp — an toàn hành khách).
I. Cấp độ EN 45545 HL và yêu cầu thử nghiệm sơn
| Hạng mục thử nghiệm | Phương pháp tiêu chuẩn | Yêu cầu HL2 | Yêu cầu HL3 | Mục đích thử nghiệm |
|---|---|---|---|---|
| Lan truyền ngọn lửa bề mặt | ISO 5658-2 | CFE>20kW/m2 | CFE>30kW/m2 | Lửa không lan nhanh dọc theo bề mặt lớp phủ |
| Tốc độ giải phóng nhiệt | ISO 5660-1 cối đo nhiệt hình nón | MARHE<90kW/m2 | MARHE<60kW/m2 | Lớp phủ cháy không tỏa nhiệt mạnh |
| Mật độ khói | EN 45545 Phụ lục C | Ds_max<300 | Ds_max<150 | Khói không ảnh hưởng tầm nhìn và thoát nạn của hành khách |
| Độc tính khói | NF X 70-100 | CIT_NLG<1.2 | CIT_NLG<0.9 | Khói không gây ngộ độc và ngạt cho hành khách |


Câu hỏi thường gặp
Q1: Tại sao bên trong toa xe lại dùng PU “nước” — liệu không phải dung môi PU có tính năng tốt hơn sao? Mặc dù PU dung môi có tính năng cơ học ưu việt hơn — nhưng trong hỏa hoạn — các dung môi hữu cơ còn sót lại trong lớp phủ và isocyanate thơm (TDI) phân giải giải phóng khí cực độc (HCN/CO/benzene) — mật độ khói và độc tính vượt xa hệ thống nước. Sơn nước (dùng nước làm dung môi — nhựa chủ yếu là acrylic/PUD — không có TDI tự do) trong hỏa hoạn sản phẩm phân giải chủ yếu là CO2 và hơi nước — mật độ khói và độc tính giảm 60-80% so với loại dung môi — đây là lý do an toàn không thể thay thế của sơn nước trong nội thất đường sắt đô thị — không phải do thúc đẩy bảo vệ môi trường — mà là do quy định an toàn thúc đẩy.
Q2: Sơn bên ngoài thân xe — Làm thế nào để cân bằng hai nhu cầu mâu thuẫn là chống graffiti và kháng thời tiết?Chống graffiti đòi hỏi lớp phủ có năng lượng bề mặt thấp (ngăn mực/bột sơn bám dính) — nhưng năng lượng bề mặt thấp thường đồng nghĩa với khả năng sơn lại kém (lớp sơn tiếp theo không bám được). Giải pháp: PU biến tính polysiloxan/fluorocarbon — năng lượng bề mặt <25mN/m — dung môi graffiti khó thấm qua — dễ lau sạch — đồng thời QUV 3000h ΔE<3 kháng thời tiết xuất sắc. Nhưng chi phí cao gấp 3-5 lần PU thông thường — chỉ dùng trên bề mặt ngoài visible của tàu cao tốc và tàu điện ngầm.
Bài đọc liên quan
Tóm tắt
Sơn đường sắt đô thị lấy tiêu chuẩn an toàn chống cháy EN 45545 làm chỉ tiêu hiệu năng hàng đầu — cấp HL2/HL3 phát thải khói thấp/độc thấp/nhiệt giải phóng thấp là giấy phép lên tàu. Sơn nước nội thất toa xe trở thành lựa chọn không thể thay thế nhờ an toàn hỏa hoạn (độc tính khói thấp xa so với sơn dung môi). Công ty mới vật liệu Kexin cung cấp sản phẩm sơn đường sắt đô thị và hỗ trợ thử nghiệm tuân thủ EN 45545.