
Tóm tắt: Lớp phủ nội thất phải chịu được cà phê, rượu, dầu và chất tẩy. Khả năng kháng đo được: màng có đổi màu, mất bóng, phồng rộp hay mềm đi trong một thời gian và nhiệt độ xác định? Nâng lên qua mật độ liên kết ngang, độ phân cực nhựa, độ rỗng và thời gian đóng rắn toàn phần, theo GB/T 4893.1 và EN 12720/12721/12722.
Định nghĩa
Kháng vết bẩn là khả năng màng chống đổi màu và bám bẩn (nước, đồ uống, dầu, phẩm màu, chất tẩy); kháng hoá chất là chống axit, kiềm, dung môi (mất bóng, mềm, phồng, nhăn, bong tróc). Cả hai quyết định diện mạo mặt bàn, cánh tủ sau nhiều năm.
Bản chất hỏng hóc là chất lỏng thẩm tán theo thể tích tự do của polyme và vi lỗ hổng của màng: dung môi và chất hoạt động bề mặt làm trương nhựa kết dính, mang phẩm màu vào trong, hoặc bẩy bề mặt phân cách thành bọt. Liên kết ngang càng dày, độ phân cực càng khớp, màng đặc và đóng rắn toàn phần thì khuếch tán càng chậm và điểm càng cao.
Số liệu chính
- Điều hoà mẫu: (23±2)°C, (50±5)% RH trong ≥24 h (GB/T 4893, EN 12720/12722).
- Đọc tiếp xúc chất lỏng lạnh ở hai mốc: 1 h và 24 h.
- Chất chuẩn: cà phê hòa tan (10,0±0,5) g/L và ethanol (95±1)% (hoặc cồn 70%).
- Thang xám 1–5: 5=không biến đổi, 3=hơi đổi màu/mất bóng nhưng màng nguyên vẹn, ≤2=phồng/nhăn/bong (không đạt).
- Bậc nhiệt 70 / 100 / 125 / 150 / 170 / 200°C (EN 12721, GB/T 4893).
- Đóng rắn toàn phần: PU hai thành phần gốc nước (chất đóng rắn HDI) cần ~7 ngày ở 23°C trước khi điểm kháng hoá chất ổn định.
So sánh hệ sơn
| Arylic 1K gốc nước | PU 2K gốc nước (HDI) | UV / UVLED | PU / PE hệ dung môi | |
|---|---|---|---|---|
| Chất lỏng lạnh/nước | Trung bình (vệt nước) | Tốt | Tốt—Xuất sắc | Xuất sắc |
| Cồn/chất tẩy | Thấp—Trung bình | Tốt | Xuất sắc | Xuất sắc |
| Chất lỏng nóng | Thấp—Trung bình | Tốt | Tốt | Xuất sắc |
| Khô/thời gian | Giờ, chậm | ~7 ngày | Giây, kiểm soát co | Khô bề mặt nhanh |
Bốn đòn bẩy nâng kháng hoá chất
Mật độ liên kết ngang
Hàng rào đầu chống dung môi xâm nhập: 2K, UV hay PU gốc nước liên kết ngang cao hơn màng khô lý tính 1K; hệ no (HDI trimer) còn giữ sơn trắng khỏi ố vàng.
Khớp độ phân cực nhựa
Chất giống nhau hòa tan nhau: vết bẩn nước sợ màng đặc, phân cực vừa; dầu/dung môi cần liên kết ngang cao và thể tích tự do thấp. Chỉ dùng chất kị nước sẽ hại khả năng sơn phủ lại.
Giảm độ rỗng và độ nhám
Bề mặt mờ và hở vân thô, nhiều lỗ, giữ phẩm màu; cải thiện chảy phẳng, kiểm soát kích thước hạt mờ và bịt nền giúp kháng vết bẩn và dễ lau.
Bảo đảm đóng rắn toàn phần
Xuất xưởng khi liên kết ngang chưa xong để màng còn mềm, điểm cao rồi tụt. Chốt mốc ~23°C / ~7 ngày trước khi nghiệm thu.
Lỗi và khắc phục
- Vệt nâu cà phê/trà: phẩm màu theo nước vào vi lỗ — tăng liên kết ngang, giảm độ nhám, thêm lớp phủ trong suốt bịt kín.
- Trắng mờ do cồn/chất tẩy: dung môi trương bề mặt — chuyển sang PU/UV liên kết ngang cao, tránh acrylic 1K liên kết thấp.
- Dầu thấm lại: dầu khuếch tán vào thể tích tự do — màng đặc và đóng rắn đủ; đừng 'mua' kháng bằng phụ gia.
- Vệt cốc nóng: thiếu bền nhiệt và hơi nước bẩy màng — nâng bậc chất lỏng nóng EN 12721, kiểm soát chiều dày và đóng rắn.
- Phồng/nhăn (≤2): bề mặt phân cách bị dung môi/hơi bẩy — tuân cửa sổ sơn phủ lại, chà nhám và làm sạch.
Câu hỏi thường gặp
Kháng vết bẩn có bằng kháng hoá chất?
Liên quan nhưng khác: vết bẩn hỏi 'có giữ màu', hoá chất hỏi 'có mất bóng/mềm'; mặt bàn và cánh tủ thường chấm cả hai.
Vì sao màng nước vài ngày sau mới tốt hơn?
Liên kết ngang chưa xong và phụ gia tạo màng còn sót; PU 2K gốc nước cần ~7 ngày ở 23°C.
Cà phê, rượu hay dầu, khó nhất?
Cơ chế khác nhau: cà phê là nước mang phẩm màu (cần đặc, nhẵn), cồn thử trương nở, dầu thấm thể tích tự do. Liên kết ngang cao và nhám thấp giúp cả ba.
Sơn mờ/hở vân dễ bẩn hơn?
Thường vậy: nhám và lỗ giữ màu và dầu. Giữ độ mờ nhưng tăng chảy phẳng, kiểm soát hạt mờ và bịt nền tốt.
2K luôn hơn 1K?
Về liên kết ngang thì đa số đúng, với điều kiện phối trộn chuẩn và đóng rắn đủ; phối sai hoặc vượt cửa sổ sẽ gây bong giữa lớp.
Nâng nhanh mà không đổi công thức nền?
Thêm một lớp phủ trong suốt liên kết ngang cao (PU nước hay UV), cải thiện chảy phẳng và đóng rắn đủ; đừng lạm phụ gia mà hại bám dính.
Last updated: 2026-09-19
Tài liệu: GB/T 4893.1-2021; EN 12720:2001; EN 12721:2001; EN 12722:2001 (thang xám 1-5); CEN/TR 17292:2018.
Kexin New Materials (Guangdong) Co., Ltd.