首页 / Trung tâm sản phẩm / 水性涂料 / 丙烯酸防水涂料
弹性防水·耐候保护

丙烯酸Lớp phủ chống thấm nước

KF-WP100 Acrylic Waterproof Coating

KF-WP100丙烯酸防水涂料以纯丙烯酸酯共聚乳液为基料。涂层弹性好(延伸率>300%)可覆盖基层微裂缝。耐候性优异适用于暴露式屋面和外墙防水。水性环保单组分即开即用施工简便。

>300%
断裂延伸率
>1.5MPa
拉伸强度
单组分即开
即用施工简便
水性环保
无毒无味
>10
屋面防水寿命
UV
暴露式屋面
25kg
Bao bì tiêu chuẩn
源头工厂
防水方案
源头工厂
Cung cấp trực tiếp chất lượng

产品概述

丙烯酸防水涂料是客信新材料研发生产的一款高性能专业涂料产品。采用优质树脂和进口颜填料科学配制,具有优异的附着力、耐久性和施工性能。广泛用于工业制造、建筑装饰、汽车交通等领域。

客信新材料作为源头涂料工厂,丙烯酸防水涂料 从配方设计、原料采购到生产灌装均严格执行 ISO9001 质量管理体系。产品通过 ROHS、REACH 等环保法规认证。提供免费样品测试和技术工程师驻场指导服务。

为什么选择丙烯酸防水涂料?

Nhà máy đạt chứng nhận ISO · Cung cấp trực tiếp từ nguồn• Kiểm soát chất lượng xuyên suốt toàn bộ quy trình từ nguyên liệu thô đến thành phẩm, loại bỏ các khâu trung gian và lợi nhuận của họ.
Dùng thử mẫu miễn phí · Chất lượng được thể hiện rõ ràngCó sẵn các mẫu thử với trọng lượng từ 1 kg trở lên, kèm theo dữ liệu kỹ thuật TDS và MSDS.
Hướng dẫn kỹ sư kỹ thuật tại chỗDịch vụ tận nơi miễn phí trong khu vực Đồng bằng Châu Giang; hỗ trợ kỹ thuật từ xa có sẵn cho các khu vực khác.
Giao hàng nhanh trong 48 giờCác sản phẩm thông thường luôn có sẵn; đơn đặt hàng theo yêu cầu cần 3-7 ngày làm việc.
Cung cấp các giải pháp hệ thống hỗ trợ toàn diệnCác mẫu sơn lót, sơn trung gian và sơn phủ đồng bộ, mua sắm trọn gói tại một địa điểm.
Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường RoHS/REACHĐã vượt qua kiểm định của bên thứ ba SGS/CTI, xuất khẩu sang hơn 50 quốc gia trên toàn thế giới.

核心优势

纯丙烯酸酯超弹性

纯丙烯酸酯共聚物Tg(玻璃化转变温度)<-20°C在常温下处于高弹态。涂层断裂延伸率>300%可有效覆盖基层因温度变化和轻微沉降产生的微裂缝。弹性回复率>80%反复拉伸不产生永久变形。

暴露式屋面耐候防水

丙烯酸防水涂料具有优异的耐紫外老化性能可直接暴露在屋面阳光下无需保护层(与沥青/JS防水不同)。白色涂层反射太阳光降低屋面温度节能降温。适用于平屋面/坡屋面/金属屋面的暴露式防水。

单组分即开即用

单组分水性丙烯酸乳液开桶即可施工无需现场混合。可刷涂/辊涂/喷涂施工效率高。工具清水清洗。特别适合DIY家庭防水修缮和物业日常维护。

Dịch vụ hỗ trợ công nghệ sơn phủ chuyên nghiệp

Kexin sở hữu đội ngũ nghiên cứu và phát triển công nghệ ứng dụng sơn phủ giàu kinh nghiệm, cung cấp các dịch vụ toàn diện từ phân tích chất nền, lựa chọn sơn phủ, tối ưu hóa thông số quy trình đến hướng dẫn ứng dụng tại chỗ. Chúng tôi phối hợp chặt chẽ với dây chuyền sản xuất sơn phủ của khách hàng để tinh chỉnh các thông số ứng dụng sơn phủ, đảm bảo chất lượng sơn phủ tối ưu và hiệu quả sản xuất.

Hệ thống sản xuất xanh tuân thủ các quy định về môi trường

Tất cả sản phẩm đều đạt chứng nhận RoHS/REACH và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc gia về hàm lượng VOC. Các công thức gốc nước và có hàm lượng chất rắn cao, VOC thấp được liên tục cải tiến để đáp ứng các yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Báo cáo thử nghiệm hiệu suất môi trường từ các tổ chức kiểm định bên thứ ba uy tín như SGS và CTI được cung cấp.

Kiểm soát chất lượng toàn diện và truy xuất nguồn gốc lô hàng

Hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện được áp dụng từ khâu tiếp nhận nguyên liệu thô đến khi giao sản phẩm hoàn thiện. Mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra hiệu năng vật lý và hóa học nghiêm ngặt, cũng như kiểm tra mô phỏng lớp phủ. Mã số lô sản phẩm được truy xuất đầy đủ, cho phép theo dõi nguồn gốc nguyên liệu thô và dữ liệu quy trình sản xuất. Mỗi sản phẩm đều đi kèm báo cáo kiểm tra lô và giấy chứng nhận bảo hành sản phẩm để khách hàng yên tâm.

技术规格

Các thông số cơ bản

Loại sản phẩm单组分水性丙烯酸防水涂料
基料纯丙烯酸酯共聚乳液
Hàm lượng VOC<30g/L
推荐干膜厚度1.0-2.0mm(2-3道)
理论用量1.5-3.0kg/m²
施工方式刷涂/辊涂/喷涂
Công việc bề nổi / Công việc thực tế2h/24h
Thông số đóng gói25kg/桶

Các chỉ số hiệu suất

断裂延伸率>300%
拉伸强度>1.5MPa
不透水性(0.3MPa/30min)无渗漏
耐人工老化(1000h)无裂纹
粘结强度>0.5MPa
低温柔性(-20°C)无裂纹
耐碱性(饱和Ca(OH)2)无变化
Hàm lượng VOC<30g/L

Các thông số kỹ thuật nêu trên được lấy từ dữ liệu thử nghiệm của Phòng thí nghiệm Vật liệu mới Kexin (đạt chứng nhận ISO 17025). Giá trị thực tế có thể thay đổi đôi chút do môi trường thi công và điều kiện bề mặt. Để có dữ liệu kỹ thuật mới nhất, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để nhận báo cáo thử nghiệm COA.

常见问题

Nó phù hợp với những loại chất nền và tình huống nào?+
Thích hợp cho nhiều loại bề mặt thông dụng, bao gồm thép, bê tông, gỗ và nhựa. Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, trang trí xây dựng, ô tô, sản xuất đồ nội thất và trang trí nhà cửa. Để được tư vấn lựa chọn chuyên nghiệp, vui lòng gọi 400-901-0757.
Các phương pháp xây dựng là gì?+
Có thể sử dụng các phương pháp thi công thông thường như phun, quét và lăn. Bề mặt cần thi công phải sạch, khô và không dính dầu mỡ trước khi thi công. Nhiệt độ môi trường: 5-35℃, độ ẩm tương đối: <85% 为最佳施工条件。具体参数请参考产品 TDS 技术数据表。
Cần loại sơn lót hoặc sơn phủ nào?+
Chúng tôi khuyến nghị sử dụng cùng một dòng sơn lót và sơn phủ của Kexin để đảm bảo tính tương thích của hệ thống sơn và hiệu suất tối ưu. Các kỹ sư kỹ thuật của Kexin có thể thiết kế miễn phí một giải pháp hệ thống sơn lót-sơn trung gian-sơn phủ hoàn chỉnh dựa trên điều kiện làm việc cụ thể của bạn.
Tôi có thể nhận mẫu và báo giá bằng cách nào?+
Mẫu thử miễn phí được cung cấp cho các sản phẩm tiêu chuẩn (chi phí vận chuyển do khách hàng chịu), kèm theo dữ liệu kỹ thuật TDS và MSDS. Đối với các đơn hàng số lượng lớn, vui lòng liên hệ 400-901-0757 hoặc 13531350189. Mẫu thử có trọng lượng từ 1kg trở lên, và đơn hàng số lượng lớn từ 20kg trở lên.
Làm thế nào tôi có thể chọn được mẫu sản phẩm phù hợp dựa trên điều kiện làm việc của mình?+
Việc lựa chọn lớp phủ phù hợp đòi hỏi phải xem xét toàn diện các yếu tố như loại vật liệu nền, môi trường hoạt động (nhiệt độ/độ ẩm/môi trường hóa chất), yêu cầu về khả năng chống ăn mòn (ISO 12944 C1-C5M), điều kiện ứng dụng và ngân sách. Chúng tôi khuyến nghị bạn liên hệ với các kỹ sư kỹ thuật của chúng tôi theo số 400-901-0757 để được tư vấn lựa chọn chuyên nghiệp và thử nghiệm mẫu miễn phí.
Số lượng đặt hàng tối thiểu và thời gian giao hàng là bao nhiêu?+
Đơn hàng mẫu bắt đầu từ 1kg, trong khi đơn hàng sản phẩm thông thường bắt đầu từ 20kg. Sản phẩm có sẵn sẽ được giao trong vòng 48 giờ, và sản phẩm đặt làm theo yêu cầu sẽ mất 3-7 ngày làm việc. Dịch vụ giao hàng tận nhà có sẵn trong khu vực Đồng bằng Châu Giang.

施工流程

1

Xử lý bề mặt

基材彻底清洁去除油污锈蚀氧化皮。钢材喷砂至Sa2.5级。按产品要求进行表面预处理确保基材洁净。环境温度5-40°C相对湿度<85%。

2

Ứng dụng sơn lót

根据涂料体系和基材选择配套底漆。严格按产品比例调配控制膜厚。底漆干燥后进行下道工序。关键工程部位预涂加强处理。

3

Ứng dụng lớp phủ chính

按工艺要求进行主涂施工。严格控制膜厚/环境温湿度/闪干时间等施工参数。确保涂层均匀一致无流挂针孔。复杂部位手工预涂保证全覆盖。

4

Quá trình đóng rắn

Nướng hoặc phơi khô ở nhiệt độ phòng cho đến khi khô hoàn toàn theo yêu cầu sản phẩm. Duy trì nhiệt độ lò nướng đồng đều (±5°C) và tăng dần nhiệt độ để tránh các khuyết tật lớp phủ. Đối với việc sấy khô ở nhiệt độ phòng, đảm bảo thông gió đầy đủ và độ ẩm thích hợp.

5

Kiểm tra và nghiệm thu

Kiểm tra độ dày màng phim, độ bám dính, độ bóng, sự khác biệt màu sắc, khả năng kháng hóa chất và các chỉ số khác. Tiến hành thử nghiệm hiệu năng toàn diện theo các tiêu chuẩn liên quan. Sau khi hoàn thành thành công tất cả các thử nghiệm, lập báo cáo thử nghiệm và chứng nhận đảm bảo chất lượng, đồng thời đóng gói và vận chuyển trong bao bì chống bụi.

应用案例

屋面丙烯酸防水施工

屋面丙烯酸防水施工

平屋面丙烯酸防水涂料滚涂施工暴露式防水保护

金属屋面防水涂料

金属屋面防水涂料

金属屋面板丙烯酸防水涂料涂装防锈防水

外墙防水涂料施工

外墙防水涂料施工

建筑外墙丙烯酸防水涂料滚涂防渗漏保护

阳台防水涂料

阳台防水涂料

住宅阳台丙烯酸防水涂料DIY施工家庭修缮

天沟防水涂料

天沟防水涂料

建筑屋面天沟丙烯酸防水涂料涂刷排水防水

旧屋面防水翻新

旧屋面防水翻新

旧屋面丙烯酸防水涂料翻新施工延长使用寿命

彩钢瓦屋面防水

彩钢瓦屋面防水

彩钢瓦金属屋面丙烯酸防水涂料隔热防水

地下室顶板防水

地下室顶板防水

地下室顶板丙烯酸防水涂料涂装防水保护

游泳池防水涂料

游泳池防水涂料

小型游泳池丙烯酸防水涂料涂装防渗漏

景观水池防水

景观水池防水

景观水池丙烯酸防水涂料施工防渗保护

屋顶花园防水

屋顶花园防水

屋顶花园丙烯酸防水涂料耐根穿刺防水层

雨棚防水涂料

雨棚防水涂料

建筑雨棚和露台丙烯酸防水涂料涂装

产品技术资料 MSDS 安全技术说明书 TDS 技术数据说明书

丙烯酸防水涂料·Hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất.

客信丙烯酸防水涂料源头工厂直供。免费样品测试,技术工程师驻场指导,ISO认证品质保障。

Thử nghiệm mẫu miễn phí
Hướng dẫn kỹ sư kỹ thuật tại chỗ
Giao hàng nhanh trong 48 giờ
Nhà máy đạt chứng nhận ISO, cung cấp trực tiếp từ nguồn.