电缆防火涂料
KF-CF100 Cable Fire Retardant Coating
KF-CF100电缆防火涂料以水性丙烯酸乳液和膨胀型阻燃体系为基料。涂层在火焰或高温下迅速膨胀形成致密炭化层隔绝热量和氧气阻止火焰沿电缆蔓延。氧指数大于45/阻燃V0级/低烟无毒。广泛用于电力/通信/控制/舰船电缆的防火保护涂装。
产品概述
电缆防火涂料是客信新材料研发的特种防火涂料。按 GB 14907 和 ISO 834 标准设计,涂层在火灾中膨胀形成致密炭化层,有效阻隔热传导,为人员疏散和消防救援争取宝贵时间。
产品通过国家消防 3C 认证和 UL 国际认证,耐火极限 1-3 小时。适用于钢结构、混凝土结构、电缆等需要被动防火保护的建筑和工业设施。
为什么选择电缆防火涂料?
核心优势
膨胀阻燃·V0级
涂层遇火迅速膨胀至原厚度的20-30倍形成致密炭化泡沫层。炭化层导热系数仅0.05W每mK有效阻隔火焰热量传播。氧指数大于45阻燃UL94 V0级。按GB/T18380电缆燃烧试验火焰不蔓延。
水性环保·低烟无毒
水性丙烯酸体系施工无溶剂挥发VOC小于50g每升。涂层在火焰中不产生有毒烟雾和腐蚀性气体。通过IMO FTP Code船舶电缆防火测试和NES713毒性指数测试。适用于封闭空间和人员密集场所的电缆防火。
附着力强·柔韧性好
涂层与PVC/PE/XLPE/橡胶等电缆护套材料附着力好不脱落。柔韧性好随电缆弯曲不龟裂。可涂刷/浸涂/喷涂适应不同直径和形状的电缆束。单道膜厚0.5-1mm多道达到防火要求膜厚。
Dịch vụ hỗ trợ công nghệ sơn phủ chuyên nghiệp
Kexin sở hữu đội ngũ nghiên cứu và phát triển công nghệ ứng dụng sơn phủ giàu kinh nghiệm, cung cấp đầy đủ các dịch vụ, từ phân tích chất nền và lựa chọn lớp phủ đến tối ưu hóa thông số quy trình và hướng dẫn thi công tại công trường.
Hệ thống sản xuất xanh tuân thủ các quy định về môi trường
Tất cả sản phẩm đều đạt chứng nhận RoHS/REACH và hàm lượng VOC đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc gia. Báo cáo kiểm tra hiệu suất môi trường từ các tổ chức kiểm định bên thứ ba uy tín như SGS và CTI được cung cấp.
Kiểm soát chất lượng toàn diện và truy xuất nguồn gốc lô hàng
Hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện được áp dụng từ khâu tiếp nhận nguyên liệu thô đến khi giao sản phẩm hoàn thiện. Mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra hiệu năng vật lý và hóa học nghiêm ngặt, cũng như kiểm tra mô phỏng lớp phủ. Báo cáo kiểm tra lô hàng và chứng nhận chất lượng sản phẩm được kèm theo mỗi lô hàng.
技术规格
Các thông số cơ bản
Các chỉ số hiệu suất
Các thông số kỹ thuật nêu trên được lấy từ dữ liệu thử nghiệm của Phòng thí nghiệm Vật liệu mới Kexin (đạt chứng nhận ISO 17025). Giá trị thực tế có thể thay đổi đôi chút do môi trường thi công và điều kiện bề mặt. Để có dữ liệu kỹ thuật mới nhất, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để nhận báo cáo thử nghiệm COA.
常见问题
施工流程
Xử lý bề mặt
Làm sạch kỹ bề mặt để loại bỏ dầu mỡ và rỉ sét. Phun cát lên thép đạt cấp độ Sa2.5. Thực hiện xử lý bề mặt theo yêu cầu sản phẩm để đảm bảo bề mặt sạch sẽ. Nhiệt độ môi trường 5-40°C, độ ẩm tương đối...<85%。
Lớp sơn lót/Xử lý sơ bộ
Chọn loại sơn lót hoặc chất xử lý bề mặt phù hợp dựa trên chất nền và hệ thống sản phẩm. Kiểm soát chặt chẽ độ dày màng sơn bằng cách pha trộn theo tỷ lệ sản phẩm. Tiến hành quy trình tiếp theo sau khi lớp sơn lót đã khô. Phủ lớp sơn lót gia cường lên các khu vực quan trọng.
Ứng dụng lớp phủ chính
Thi công lớp phủ chính theo đúng yêu cầu quy trình. Kiểm soát chặt chẽ các thông số thi công như độ dày màng, nhiệt độ và độ ẩm môi trường, và thời gian khô. Đảm bảo lớp phủ đồng đều, không bị chảy lem và có lỗ nhỏ.
Quá trình đóng rắn
Nướng hoặc phơi khô ở nhiệt độ phòng cho đến khi khô hoàn toàn theo yêu cầu sản phẩm. Duy trì nhiệt độ lò nướng đồng đều (±5°C) và tăng dần nhiệt độ để tránh các khuyết tật lớp phủ. Đối với việc sấy khô ở nhiệt độ phòng, đảm bảo thông gió đầy đủ và độ ẩm thích hợp.
Kiểm tra và nghiệm thu
Chúng tôi kiểm tra tất cả các chỉ tiêu bao gồm độ dày màng phim, độ bám dính, độ bóng, sự khác biệt màu sắc và khả năng kháng hóa chất. Chúng tôi tiến hành thử nghiệm hiệu năng toàn diện theo các tiêu chuẩn liên quan. Sau khi tất cả các bài kiểm tra đều đạt yêu cầu, chúng tôi sẽ cấp báo cáo thử nghiệm và chứng nhận đảm bảo chất lượng, đồng thời vận chuyển sản phẩm trong bao bì chống bụi.
应用案例

电力电缆防火涂料
变电站和配电室电缆防火涂料涂刷阻止火焰沿电缆蔓延

控制电缆防火涂料
工业控制系统控制电缆防火涂料涂刷DCS和PLC安全

通信电缆防火涂料
通信机房和基站电缆防火涂料涂刷数据安全

舰船电缆防火涂料
军舰和商船电缆防火涂料涂刷海上消防安全

地铁电缆防火涂料
地铁车站和隧道电缆防火涂料涂刷轨道交通

石油平台电缆防火涂料
海上石油平台电缆防火涂料涂刷爆炸危险环境

核电站电缆防火涂料
核电站控制和电力电缆防火涂料涂刷最高安全等级

数据中心电缆防火涂料
大型数据中心电缆防火涂料涂刷IT设备供电安全

高层建筑电缆防火涂料
超高层建筑竖井电缆防火涂料涂刷消防通道

煤矿电缆防火涂料
煤矿井下电缆防火涂料涂刷瓦斯环境

化工厂电缆防火涂料
化工装置电缆防火涂料涂刷防爆区域安全

机场电缆防火涂料
机场航站楼和跑道电缆防火涂料涂刷
电缆防火涂料·Hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất.
客信电缆防火涂料源头工厂直供。免费样品测试,技术工程师驻场指导,ISO认证品质保障。


