首页 / Trung tâm sản phẩm / 密封胶 / 混凝土密封固化剂
渗透硬化·耐磨地坪

混凝土密封固化剂

KF-CC100 Concrete Sealer Hardener

KF-CC100混凝土密封固化剂以硅酸锂/硅酸钠为活性组分渗透进入混凝土内部与水泥水化产物Ca(OH)2反应生成C-S-H凝胶填充毛细孔。显著提高混凝土表面硬度(莫氏硬度>7)和耐磨性。广泛用于工业地坪/物流仓库/停车场/超市卖场。

>7莫氏
表面硬度
>30%
光泽提升
渗透5-8
mm深度
VOC
无机环保
>20
使用寿命
不起
永久防尘
无需维护
一次施工
25kg
Bao bì tiêu chuẩn
源头工厂
地坪施工

产品概述

混凝土密封固化剂是客信新材料研发生产的一款高性能专业涂料产品。采用优质树脂和进口颜填料科学配制,具有优异的附着力、耐久性和施工性能。广泛用于工业制造、建筑装饰、汽车交通等领域。

客信新材料作为源头涂料工厂,混凝土密封固化剂 从配方设计、原料采购到生产灌装均严格执行 ISO9001 质量管理体系。产品通过 ROHS、REACH 等环保法规认证。提供免费样品测试和技术工程师驻场指导服务。

为什么选择混凝土密封固化剂?

Nhà máy đạt chứng nhận ISO · Cung cấp trực tiếp từ nguồn• Kiểm soát chất lượng xuyên suốt toàn bộ quy trình từ nguyên liệu thô đến thành phẩm, loại bỏ các khâu trung gian và lợi nhuận của họ.
Dùng thử mẫu miễn phí · Chất lượng được thể hiện rõ ràngCó sẵn các mẫu thử với trọng lượng từ 1 kg trở lên, kèm theo dữ liệu kỹ thuật TDS và MSDS.
Hướng dẫn kỹ sư kỹ thuật tại chỗDịch vụ tận nơi miễn phí trong khu vực Đồng bằng Châu Giang; hỗ trợ kỹ thuật từ xa có sẵn cho các khu vực khác.
Giao hàng nhanh trong 48 giờCác sản phẩm thông thường luôn có sẵn; đơn đặt hàng theo yêu cầu cần 3-7 ngày làm việc.
Cung cấp các giải pháp hệ thống hỗ trợ toàn diệnCác mẫu sơn lót, sơn trung gian và sơn phủ đồng bộ, mua sắm trọn gói tại một địa điểm.
Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường RoHS/REACHĐã vượt qua kiểm định của bên thứ ba SGS/CTI, xuất khẩu sang hơn 50 quốc gia trên toàn thế giới.

核心优势

渗透反应·永久硬化

硅酸锂/硅酸钠溶液渗透进入混凝土毛细孔5-8mm深处。与Ca(OH)2反应生成C-S-H凝胶(水泥水化的主要强度来源)填充孔隙增加致密度。表面莫氏硬度从3-4提升至7-8达到石英(花岗岩成分)的硬度水平。化学反应永久不可逆一次施工终身有效。

彻底解决混凝土起砂问题

混凝土起砂的根本原因是表面水泥浆体强度不足。密封固化剂从混凝土内部增强致密化彻底消除起砂。施工后地面永久不起砂不起尘免维护。物流仓库和停车场无需定期打蜡保养节省大量维护费用。

光泽提升·磨石般质感

经密封固化+精细研磨(500-3000目)抛光后混凝土表面呈现与磨石地坪相当的光泽(>30GU)。无涂层不剥落不起皮。适用于追求极简工业风的商业空间(超市/展厅/咖啡馆/办公室)。

Dịch vụ hỗ trợ công nghệ sơn phủ chuyên nghiệp

Kexin sở hữu đội ngũ nghiên cứu và phát triển công nghệ ứng dụng sơn phủ giàu kinh nghiệm, cung cấp các dịch vụ toàn diện từ phân tích chất nền, lựa chọn sơn phủ, tối ưu hóa thông số quy trình đến hướng dẫn ứng dụng tại chỗ. Chúng tôi phối hợp chặt chẽ với dây chuyền sản xuất sơn phủ của khách hàng để tinh chỉnh các thông số ứng dụng sơn phủ, đảm bảo chất lượng sơn phủ tối ưu và hiệu quả sản xuất.

Hệ thống sản xuất xanh tuân thủ các quy định về môi trường

Tất cả sản phẩm đều đạt chứng nhận RoHS/REACH và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc gia về hàm lượng VOC. Các công thức gốc nước và có hàm lượng chất rắn cao, VOC thấp được liên tục cải tiến để đáp ứng các yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Báo cáo thử nghiệm hiệu suất môi trường từ các tổ chức kiểm định bên thứ ba uy tín như SGS và CTI được cung cấp.

Kiểm soát chất lượng toàn diện và truy xuất nguồn gốc lô hàng

Hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện được áp dụng từ khâu tiếp nhận nguyên liệu thô đến khi giao sản phẩm hoàn thiện. Mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra hiệu năng vật lý và hóa học nghiêm ngặt, cũng như kiểm tra mô phỏng lớp phủ. Mã số lô sản phẩm được truy xuất đầy đủ, cho phép theo dõi nguồn gốc nguyên liệu thô và dữ liệu quy trình sản xuất. Mỗi sản phẩm đều đi kèm báo cáo kiểm tra lô và giấy chứng nhận bảo hành sản phẩm để khách hàng yên tâm.

技术规格

Các thông số cơ bản

Loại sản phẩm硅酸锂/硅酸钠密封固化剂
活性组分Li2SiO3/Na2SiO3
渗透深度5-8mm
Hàm lượng VOC零VOC(无机材料)
理论用量0.2-0.3kg/m²
施工方式喷涂+研磨抛光
Các chất nền áp dụng混凝土/金刚砂/水磨石
Thông số đóng gói25kg/桶

Các chỉ số hiệu suất

莫氏硬度>7(处理后)
渗透深度5-8mm
光泽(60°角)>30GU(抛光后)
耐磨性(750g/500r)<20mg
不起砂永久
耐水性无变化
耐油污(24h)无渗透
Hàm lượng VOC零VOC

Các thông số kỹ thuật nêu trên được lấy từ dữ liệu thử nghiệm của Phòng thí nghiệm Vật liệu mới Kexin (đạt chứng nhận ISO 17025). Giá trị thực tế có thể thay đổi đôi chút do môi trường thi công và điều kiện bề mặt. Để có dữ liệu kỹ thuật mới nhất, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để nhận báo cáo thử nghiệm COA.

常见问题

Nó phù hợp với những loại chất nền và tình huống nào?+
Thích hợp cho nhiều loại bề mặt thông dụng, bao gồm thép, bê tông, gỗ và nhựa. Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, trang trí xây dựng, ô tô, sản xuất đồ nội thất và trang trí nhà cửa. Để được tư vấn lựa chọn chuyên nghiệp, vui lòng gọi 400-901-0757.
Các phương pháp xây dựng là gì?+
Có thể sử dụng các phương pháp thi công thông thường như phun, quét và lăn. Bề mặt cần thi công phải sạch, khô và không dính dầu mỡ trước khi thi công. Nhiệt độ môi trường: 5-35℃, độ ẩm tương đối: <85% 为最佳施工条件。具体参数请参考产品 TDS 技术数据表。
Cần loại sơn lót hoặc sơn phủ nào?+
Chúng tôi khuyến nghị sử dụng cùng một dòng sơn lót và sơn phủ của Kexin để đảm bảo tính tương thích của hệ thống sơn và hiệu suất tối ưu. Các kỹ sư kỹ thuật của Kexin có thể thiết kế miễn phí một giải pháp hệ thống sơn lót-sơn trung gian-sơn phủ hoàn chỉnh dựa trên điều kiện làm việc cụ thể của bạn.
Tôi có thể nhận mẫu và báo giá bằng cách nào?+
Mẫu thử miễn phí được cung cấp cho các sản phẩm tiêu chuẩn (chi phí vận chuyển do khách hàng chịu), kèm theo dữ liệu kỹ thuật TDS và MSDS. Đối với các đơn hàng số lượng lớn, vui lòng liên hệ 400-901-0757 hoặc 13531350189. Mẫu thử có trọng lượng từ 1kg trở lên, và đơn hàng số lượng lớn từ 20kg trở lên.
Làm thế nào tôi có thể chọn được mẫu sản phẩm phù hợp dựa trên điều kiện làm việc của mình?+
Việc lựa chọn lớp phủ phù hợp đòi hỏi phải xem xét toàn diện các yếu tố như loại vật liệu nền, môi trường hoạt động (nhiệt độ/độ ẩm/môi trường hóa chất), yêu cầu về khả năng chống ăn mòn (ISO 12944 C1-C5M), điều kiện ứng dụng và ngân sách. Chúng tôi khuyến nghị bạn liên hệ với các kỹ sư kỹ thuật của chúng tôi theo số 400-901-0757 để được tư vấn lựa chọn chuyên nghiệp và thử nghiệm mẫu miễn phí.
Số lượng đặt hàng tối thiểu và thời gian giao hàng là bao nhiêu?+
Đơn hàng mẫu bắt đầu từ 1kg, trong khi đơn hàng sản phẩm thông thường bắt đầu từ 20kg. Sản phẩm có sẵn sẽ được giao trong vòng 48 giờ, và sản phẩm đặt làm theo yêu cầu sẽ mất 3-7 ngày làm việc. Dịch vụ giao hàng tận nhà có sẵn trong khu vực Đồng bằng Châu Giang.

施工流程

1

Xử lý bề mặt

基材彻底清洁去除油污锈蚀氧化皮。钢材喷砂至Sa2.5级。按产品要求进行表面预处理确保基材洁净。环境温度5-40°C相对湿度<85%。

2

Ứng dụng sơn lót

根据涂料体系和基材选择配套底漆。严格按产品比例调配控制膜厚。底漆干燥后进行下道工序。关键工程部位预涂加强处理。

3

Ứng dụng lớp phủ chính

按工艺要求进行主涂施工。严格控制膜厚/环境温湿度/闪干时间等施工参数。确保涂层均匀一致无流挂针孔。复杂部位手工预涂保证全覆盖。

4

Quá trình đóng rắn

Nướng hoặc phơi khô ở nhiệt độ phòng cho đến khi khô hoàn toàn theo yêu cầu sản phẩm. Duy trì nhiệt độ lò nướng đồng đều (±5°C) và tăng dần nhiệt độ để tránh các khuyết tật lớp phủ. Đối với việc sấy khô ở nhiệt độ phòng, đảm bảo thông gió đầy đủ và độ ẩm thích hợp.

5

Kiểm tra và nghiệm thu

Kiểm tra độ dày màng phim, độ bám dính, độ bóng, sự khác biệt màu sắc, khả năng kháng hóa chất và các chỉ số khác. Tiến hành thử nghiệm hiệu năng toàn diện theo các tiêu chuẩn liên quan. Sau khi hoàn thành thành công tất cả các thử nghiệm, lập báo cáo thử nghiệm và chứng nhận đảm bảo chất lượng, đồng thời đóng gói và vận chuyển trong bao bì chống bụi.

应用案例

物流仓库密封固化地坪

物流仓库密封固化地坪

大型物流仓库混凝土密封固化剂+研磨抛光地坪施工

工业厂房密封固化地坪

工业厂房密封固化地坪

工业厂房金刚砂地坪密封固化剂渗透硬化施工

停车场密封固化地坪

停车场密封固化地坪

地下停车场混凝土密封固化地坪不起砂免维护

超市卖场密封固化地坪

超市卖场密封固化地坪

大型超市卖场混凝土抛光密封固化地坪光泽装饰

展厅密封固化地坪

展厅密封固化地坪

商业展厅混凝土密封固化抛光地坪极简工业风

车间密封固化地坪

车间密封固化地坪

制造车间混凝土密封固化地坪耐油污耐磨

车库密封固化地坪

车库密封固化地坪

住宅地下车库密封固化地坪明亮易清洁

机场机库密封固化

机场机库密封固化

飞机机库大面积混凝土密封固化地坪重型荷载

咖啡馆密封固化地坪

咖啡馆密封固化地坪

工业风咖啡馆混凝土抛光密封固化地坪

办公室密封固化地坪

办公室密封固化地坪

创意办公室混凝土密封固化抛光地坪现代风格

体育馆密封固化地坪

体育馆密封固化地坪

体育馆混凝土密封固化地坪耐磨运动空间

冷库密封固化地坪

冷库密封固化地坪

冷库混凝土密封固化地坪耐低温不起砂

产品技术资料 MSDS 安全技术说明书 TDS 技术数据说明书

混凝土密封固化剂·Hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất.

客信混凝土密封固化剂源头工厂直供。免费样品测试,技术工程师驻场指导,ISO认证品质保障。

Thử nghiệm mẫu miễn phí
Hướng dẫn kỹ sư kỹ thuật tại chỗ
Giao hàng nhanh trong 48 giờ
Nhà máy đạt chứng nhận ISO, cung cấp trực tiếp từ nguồn.