电气绝缘·安全保障

电气绝缘漆

KF-IV300 Electrical Insulating Varnish

客信KF-IV300电气绝缘漆采用改性环氧/不饱和聚酯/有机硅树脂体系,具有高介电强度(>30kV/mm)和优异的耐热性能(B级130°C/F级155°C/H级180°C)。适用于电机绕组浸渍、变压器线圈绝缘、发电机定子灌封、电子元器件封装等电气设备的绝缘保护。采用真空压力浸渍(VPI)工艺可确保绝缘漆充分渗透填充绕组内部空隙,彻底消除局部放电隐患。

30kV/mm+
绝缘强度
H级180°C
最高耐热等级
VPI工艺
真空压力浸渍
10¹²Ω·m+
体积电阻率
0
附着力
耐潮湿热
500h绝缘不降
UL认证
绝缘系统认证
20kg
Bao bì tiêu chuẩn
源头工厂
VPI工艺指导

产品概述

电气绝缘漆是客信新材料研发生产的一款高性能专业涂料产品。采用优质树脂和进口颜填料科学配制,具有优异的附着力、耐久性和施工性能。广泛用于工业制造、建筑装饰、汽车交通等领域。

客信新材料作为源头涂料工厂,电气绝缘漆 从配方设计、原料采购到生产灌装均严格执行 ISO9001 质量管理体系。产品通过 ROHS、REACH 等环保法规认证。提供免费样品测试和技术工程师驻场指导服务。

为什么选择电气绝缘漆?

Nhà máy đạt chứng nhận ISO · Cung cấp trực tiếp từ nguồn• Kiểm soát chất lượng xuyên suốt toàn bộ quy trình từ nguyên liệu thô đến thành phẩm, loại bỏ các khâu trung gian và lợi nhuận của họ.
Dùng thử mẫu miễn phí · Chất lượng được thể hiện rõ ràngCó sẵn các mẫu thử với trọng lượng từ 1 kg trở lên, kèm theo dữ liệu kỹ thuật TDS và MSDS.
Hướng dẫn kỹ sư kỹ thuật tại chỗDịch vụ tận nơi miễn phí trong khu vực Đồng bằng Châu Giang; hỗ trợ kỹ thuật từ xa có sẵn cho các khu vực khác.
Giao hàng nhanh trong 48 giờCác sản phẩm thông thường luôn có sẵn; đơn đặt hàng theo yêu cầu cần 3-7 ngày làm việc.
Cung cấp các giải pháp hệ thống hỗ trợ toàn diệnCác mẫu sơn lót, sơn trung gian và sơn phủ đồng bộ, mua sắm trọn gói tại một địa điểm.
Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường RoHS/REACHĐã vượt qua kiểm định của bên thứ ba SGS/CTI, xuất khẩu sang hơn 50 quốc gia trên toàn thế giới.

核心优势

高介电强度·可靠绝缘

固化后漆膜介电强度>30kV/mm(IEC 60243),可承受电机和变压器运行过程中的额定电压和瞬时过电压冲击而不会被击穿。漆膜均匀致密无针孔气泡,消除局部放电(PD)隐患。绝缘电阻>10¹²Ω·m确保绕组间和绕组对地可靠绝缘。

多耐热等级·全场景覆盖

B级(130°C)改性环氧体系适用于通用电机和配电变压器。F级(155°C)不饱和聚酯体系适用于高压电机和牵引变压器。H级(180°C)有机硅体系适用于航空发电机和高温特种电机。精准匹配不同电气设备的耐热等级要求确保长期运行可靠性。

VPI真空压力浸渍工艺

采用真空压力浸渍(Vacuum Pressure Impregnation)工艺:绕组在真空(<1mbar)条件下脱气脱水→浸入绝缘漆中→施加压力(5-8bar)使漆液充分渗透填充绕组内部所有空隙→沥干→高温固化。VPI工艺可使绝缘漆填充率达到98%以上彻底消除局部放电。

优异的耐湿热和化学稳定性

固化后漆膜在40°C/95%RH湿热环境下500h绝缘电阻不下降。耐变压器油/润滑油/制冷剂/清洗溶剂等电气设备常见介质长期接触不溶解不溶胀。耐盐雾500h无锈蚀。在沿海高盐雾、化工区酸性气氛等恶劣环境中保持稳定的绝缘保护性能。

优异的机械和导热性能

漆膜硬度≥H铅笔硬度可承受电机高速旋转产生的离心力。柔韧性好可适应绕组铜线热胀冷缩不产生微裂纹。导热系数>0.5W/(m·K)有助于将绕组热量传导至铁芯和机壳散热,降低电机温升延长绝缘寿命。

完善的绝缘系统认证

通过UL 1446绝缘系统认证和IEC 60085电气绝缘耐热分级标准。每批次产品出厂附带宽泛的电气性能检测数据。可配合客户的电机和变压器进行绝缘系统型式试验。提供VPI浸渍工艺参数优化和设备选型咨询服务。

技术规格

Các thông số cơ bản

Loại sản phẩm绝缘浸渍漆(环氧/聚酯/有机硅)
耐热等级B级130°C/F级155°C/H级180°C
Phương pháp đóng rắn热固化120-180°C/2-6h
Hàm lượng VOC<350g/L
推荐浸渍方式VPI/沉浸/滴浸/滚浸
理论用量按绕组体积计算(VPI工艺)
凝胶时间(150°C)3-8min
Thông số đóng gói20kg/桶(单组分或双组分)

Các chỉ số hiệu suất

介电强度>30 kV/mm(IEC 60243)
体积电阻率>10¹² Ω·m(IEC 60093)
介电常数(1MHz)3.0-4.5
介质损耗因数(1MHz)<0.02
耐湿热(40°C/95%RH/500h)绝缘电阻不下降
耐变压器油(105°C/30d)不溶解不溶胀
Độ bám dính (thử nghiệm cắt ngang)0级
适用期(25°C)24-72h(单组分)/2-4h(双组分)

Các thông số kỹ thuật nêu trên được lấy từ dữ liệu thử nghiệm của Phòng thí nghiệm Vật liệu mới Kexin (đạt chứng nhận ISO 17025). Giá trị thực tế có thể thay đổi đôi chút do môi trường thi công và điều kiện bề mặt. Để có dữ liệu kỹ thuật mới nhất, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để nhận báo cáo thử nghiệm COA.

常见问题

Nó phù hợp với những loại chất nền và tình huống nào?+
Thích hợp cho nhiều loại bề mặt thông dụng, bao gồm thép, bê tông, gỗ và nhựa. Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, trang trí xây dựng, ô tô, sản xuất đồ nội thất và trang trí nhà cửa. Để được tư vấn lựa chọn chuyên nghiệp, vui lòng gọi 400-901-0757.
Các phương pháp xây dựng là gì?+
Có thể sử dụng các phương pháp thi công thông thường như phun, quét và lăn. Bề mặt cần thi công phải sạch, khô và không dính dầu mỡ trước khi thi công. Nhiệt độ môi trường: 5-35℃, độ ẩm tương đối: <85% 为最佳施工条件。具体参数请参考产品 TDS 技术数据表。
Cần loại sơn lót hoặc sơn phủ nào?+
Chúng tôi khuyến nghị sử dụng cùng một dòng sơn lót và sơn phủ của Kexin để đảm bảo tính tương thích của hệ thống sơn và hiệu suất tối ưu. Các kỹ sư kỹ thuật của Kexin có thể thiết kế miễn phí một giải pháp hệ thống sơn lót-sơn trung gian-sơn phủ hoàn chỉnh dựa trên điều kiện làm việc cụ thể của bạn.
Tôi có thể nhận mẫu và báo giá bằng cách nào?+
Mẫu thử miễn phí được cung cấp cho các sản phẩm tiêu chuẩn (chi phí vận chuyển do khách hàng chịu), kèm theo dữ liệu kỹ thuật TDS và MSDS. Đối với các đơn hàng số lượng lớn, vui lòng liên hệ 400-901-0757 hoặc 13531350189. Mẫu thử có trọng lượng từ 1kg trở lên, và đơn hàng số lượng lớn từ 20kg trở lên.
Làm thế nào tôi có thể chọn được mẫu sản phẩm phù hợp dựa trên điều kiện làm việc của mình?+
Việc lựa chọn lớp phủ phù hợp đòi hỏi phải xem xét toàn diện các yếu tố như loại vật liệu nền, môi trường hoạt động (nhiệt độ/độ ẩm/môi trường hóa chất), yêu cầu về khả năng chống ăn mòn (ISO 12944 C1-C5M), điều kiện ứng dụng và ngân sách. Chúng tôi khuyến nghị bạn liên hệ với các kỹ sư kỹ thuật của chúng tôi theo số 400-901-0757 để được tư vấn lựa chọn chuyên nghiệp và thử nghiệm mẫu miễn phí.
Số lượng đặt hàng tối thiểu và thời gian giao hàng là bao nhiêu?+
Đơn hàng mẫu bắt đầu từ 1kg, trong khi đơn hàng sản phẩm thông thường bắt đầu từ 20kg. Sản phẩm có sẵn sẽ được giao trong vòng 48 giờ, và sản phẩm đặt làm theo yêu cầu sẽ mất 3-7 ngày làm việc. Dịch vụ giao hàng tận nhà có sẵn trong khu vực Đồng bằng Châu Giang.

施工流程

1

Xử lý bề mặt

钢结构喷砂处理至Sa2.5级(ISO 8501-1),粗糙度Rz 40-75μm。混凝土表面打磨平整修补缺陷。清除所有油污、锈蚀、氧化皮和松脱旧涂层。环境温度5-40°C,相对湿度<85%,钢板温度高于露点3°C以上。

2

Ứng dụng sơn lót

根据涂料类型选择配套底漆。防火涂料需专用防火底漆增强附着力。防静电系统需预埋接地铜箔网格。绝缘漆需浸渍或真空压力浸渍(VPI)工艺。底涂干燥4-8h后进行主涂施工。

3

Ứng dụng lớp phủ chính

按设计厚度分层施工。防火涂料每道控制3-5mm厚,总厚度按耐火极限要求(1-3h对应不同厚度)。防静电涂料保证涂层连续导电无断路。绝缘漆严格控制每道浸渍时间和固化温度。耐化学品涂料每道间隔严格按产品要求。

4

面涂/封闭

功能性面涂均匀涂布最后一道。防火涂料面涂提供装饰性和耐候性保护。防静电面涂接地端子同步安装连接。绝缘漆最后一道为防护性面漆。确保外观均匀无漏涂无针孔。

5

养护检验

按产品要求养护固化。防火涂料检测涂层厚度(超声波测厚仪)和粘结强度(拉开法)。防静电涂料检测表面电阻和系统接地电阻(IEC 61340)。绝缘漆检测介电强度和绝缘电阻。全部检测合格后出具检测验收报告。

应用案例

大型高压电机VPI浸漆

大型高压电机VPI浸漆

大型高压电机定子绕组真空压力浸渍绝缘漆处理,VPI工艺确保填充率98%以上

电力变压器线圈浸漆

电力变压器线圈浸漆

电力变压器高压线圈绝缘浸渍漆沉浸处理,输电设备可靠绝缘保障

风力发电机绝缘处理

风力发电机绝缘处理

风力发电机定子绕组绝缘浸渍漆VPI工艺,清洁能源设备可靠运行

牵引电机绝缘浸漆

牵引电机绝缘浸漆

高铁牵引电机绕组绝缘漆浸渍处理,轨道交通关键设备安全保障

航空发电机绝缘处理

航空发电机绝缘处理

航空发电机定子绝缘浸渍漆处理,航空级高可靠性绝缘保护

工业电机绕组浸漆

工业电机绕组浸漆

工业电机绕组批量绝缘浸渍漆沉浸处理流水线,标准化高效生产

电动汽车驱动电机绝缘

电动汽车驱动电机绝缘

电动汽车驱动电机绕组绝缘漆VPI处理,新能源汽车核心部件保障

配电变压器绝缘浸漆

配电变压器绝缘浸漆

配电变压器器身绝缘浸渍漆处理,配电网安全可靠运行基础

水轮发电机绝缘处理

水轮发电机绝缘处理

水电站水轮发电机定子绕组绝缘浸渍处理,水电设备长期可靠绝缘

矿用防爆电机绝缘

矿用防爆电机绝缘

矿用防爆电机绕组绝缘浸渍漆处理,井下危险环境电气安全保障

船舶推进电机绝缘

船舶推进电机绝缘

船舶电力推进电机绝缘浸渍漆VPI处理,海洋环境电气设备防护

核电应急发电机绝缘

核电应急发电机绝缘

核电站应急柴油发电机绕组绝缘浸渍漆处理,核安全级设备可靠性

产品技术资料 MSDS 安全技术说明书 TDS 技术数据说明书

电气绝缘漆·Hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất.

客信电气绝缘漆源头工厂直供。免费样品测试,技术工程师驻场指导,ISO认证品质保障。

Thử nghiệm mẫu miễn phí
Hướng dẫn kỹ sư kỹ thuật tại chỗ
Giao hàng nhanh trong 48 giờ
Nhà máy đạt chứng nhận ISO, cung cấp trực tiếp từ nguồn.