膨胀型Lớp phủ chống cháy
KF-FR100 Intumescent Fire Retardant Paint
KF-FR100膨胀型Lớp phủ chống cháy以APP/PER/MEL为P-C-N膨胀阻燃System。遇火时Coating膨胀50-80倍形成碳化Thermal Insulation层将SubstrateTemperature控制在临界值以下。Widely Used ForWood/电缆/Nhựa, v.v.可燃Substrate和Steel Structure的Fireproof保护。
sản phẩm概述
膨胀型Lớp phủ chống cháy是KeXin New Material研发的特种Lớp phủ chống cháy。按 GB 14907 和 ISO 834 StandardDesign,Coating在火灾中膨胀形成致密炭化层,有效阻Thermal Insulation传导,为人员疏散和消防救援争取宝贵Time。
Sản phẩm đã qua国家消防 3C Certification和 UL 国际Certification,耐火极限 1-3 小时。Suitable ForSteel Structure、Concrete结构、电缆等需要被动Fireproof保护的Architectural和Industrial设施。
Why Choose膨胀型Lớp phủ chống cháy?
核心Advantages
P-C-N膨胀阻燃System
聚磷酸铵(APP/酸源)+季戊四醇(PER/碳源)+三聚氰胺(MEL/气源)的经典膨胀阻燃System。遇火时APP释放磷酸催化PER脱水成炭MEL释放惰性气体将碳层吹胀形成Hệ số dẫn nhiệt<0.1W/(mK)的Thermal Insulation层。
多SubstrateFireproof保护
Wood/胶合板/Density板等可燃Architectural材料。电缆/电缆桥架的Fireproof保护。Steel Structure(与环氧Lớp phủ chống cháy配套)。PlasticPipeline和Plastic制品的Fireproof保护。Tunnel和地下空间的FireproofCoating Application。
饰面型Fireproof·美观与Safety兼顾
Water-Based膨胀型Lớp phủ chống cháyDrying后形成白色或可Color Matching的平滑Coating。可涂刷Water-BasedTopcoat进行装饰不影响FireproofPerformance。Suitable For既要Fireproof又需要装饰Effect的Indoor木结构和公共空间。
Dịch vụ hỗ trợ công nghệ sơn phủ chuyên nghiệp
Kexin sở hữu đội ngũ nghiên cứu và phát triển công nghệ ứng dụng sơn phủ giàu kinh nghiệm, cung cấp các dịch vụ toàn diện từ phân tích chất nền, lựa chọn sơn phủ, tối ưu hóa thông số quy trình đến hướng dẫn ứng dụng tại chỗ. Chúng tôi phối hợp chặt chẽ với dây chuyền sản xuất sơn phủ của khách hàng để tinh chỉnh các thông số ứng dụng sơn phủ, đảm bảo chất lượng sơn phủ tối ưu và hiệu quả sản xuất.
Hệ thống sản xuất xanh tuân thủ các quy định về môi trường
Tất cả sản phẩm đều đạt chứng nhận RoHS/REACH và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc gia về hàm lượng VOC. Các công thức gốc nước và có hàm lượng chất rắn cao, VOC thấp được liên tục cải tiến để đáp ứng các yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Báo cáo thử nghiệm hiệu suất môi trường từ các tổ chức kiểm định bên thứ ba uy tín như SGS và CTI được cung cấp.
Kiểm soát chất lượng toàn diện và truy xuất nguồn gốc lô hàng
Hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện được áp dụng từ khâu tiếp nhận nguyên liệu thô đến khi giao sản phẩm hoàn thiện. Mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra hiệu năng vật lý và hóa học nghiêm ngặt, cũng như kiểm tra mô phỏng lớp phủ. Mã số lô sản phẩm được truy xuất đầy đủ, cho phép theo dõi nguồn gốc nguyên liệu thô và dữ liệu quy trình sản xuất. Mỗi sản phẩm đều đi kèm báo cáo kiểm tra lô và giấy chứng nhận bảo hành sản phẩm để khách hàng yên tâm.
技术Specifications
Các thông số cơ bản
Performance Specifications
Các thông số kỹ thuật nêu trên được lấy từ dữ liệu thử nghiệm của Phòng thí nghiệm Vật liệu mới Kexin (đạt chứng nhận ISO 17025). Giá trị thực tế có thể thay đổi đôi chút do môi trường thi công và điều kiện bề mặt. Để có dữ liệu kỹ thuật mới nhất, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để nhận báo cáo thử nghiệm COA.
常见问题
ApplicationProcess
Xử lý bề mặt
Làm sạch hoàn toàn nền, loại bỏ dầu mỡ, rỉ sét và lớp oxy hóa。Phun cát thép đếnSa2.5级。Tiến hành xử lý bề mặt theo yêu cầu sản phẩm để đảm bảo nền sạch。Nhiệt độ môi trường5-40°CRelative Humidity<85%。
Ứng dụng sơn lót
Lựa chọn sơn lót phù hợp theo hệ sơn và nền vật liệu。Pha trộn nghiêm ngặt theo tỷ lệ sản phẩm để kiểm soát độ dày màng。Sau khi lớp sơn lót khô, tiến hành công đoạn tiếp theo。Xử lý tăng cường sơn lót tại các vị trí công trình trọng yếu。
Ứng dụng lớp phủ chính
Thi công lớp phủ chính theo đúng yêu cầu quy trình. Kiểm soát chặt chẽ các thông số thi công như độ dày màng, nhiệt độ và độ ẩm môi trường, và thời gian khô. Đảm bảo lớp phủ đồng đều, không bị chảy lem và có lỗ nhỏ.Sơn tay trước các khu vực phức tạp để đảm bảo phủ kín hoàn toàn。
Quá trình đóng rắn
Nướng hoặc phơi khô ở nhiệt độ phòng cho đến khi khô hoàn toàn theo yêu cầu sản phẩm. Duy trì nhiệt độ lò nướng đồng đều (±5°C) và tăng dần nhiệt độ để tránh các khuyết tật lớp phủ. Đối với việc sấy khô ở nhiệt độ phòng, đảm bảo thông gió đầy đủ và độ ẩm thích hợp.
Kiểm tra và nghiệm thu
Kiểm tra độ dày màng phim, độ bám dính, độ bóng, sự khác biệt màu sắc, khả năng kháng hóa chất và các chỉ số khác. Tiến hành thử nghiệm hiệu năng toàn diện theo các tiêu chuẩn liên quan. Sau khi hoàn thành thành công tất cả các thử nghiệm, lập báo cáo thử nghiệm và chứng nhận đảm bảo chất lượng, đồng thời đóng gói và vận chuyển trong bao bì chống bụi.
应用案例

木结构Lớp phủ chống cháySpraying
Indoor木结构膨胀型Lớp phủ chống cháySprayingApplicationB1级难燃

电缆Lớp phủ chống cháyCoating Application
电缆桥架膨胀型Lớp phủ chống cháy涂刷Prevents火焰沿电缆蔓延

Steel StructureLớp phủ chống cháyApplication
IndoorSteel Structure膨胀型Lớp phủ chống cháySprayingFireproof保护

胶合板Lớp phủ chống cháy
Indoor装修胶合板膨胀型Lớp phủ chống cháyRoller CoatingFireproofTreatment

TunnelLớp phủ chống cháyApplication
Tunnel内壁膨胀型Lớp phủ chống cháySprayingFireproof保护

公共场所Lớp phủ chống cháy
公共场所木质装饰面膨胀型Lớp phủ chống cháyApplication

木质Fireproof门涂料
木质Fireproof门膨胀型Lớp phủ chống cháyCoating Application消防sản phẩmCertification

PlasticPipelineLớp phủ chống cháy
PlasticPipeline膨胀型Lớp phủ chống cháyCoating Application阻止火焰传播

剧院Lớp phủ chống cháy
剧院舞台木质结构膨胀型Lớp phủ chống cháyApplication

酒店Lớp phủ chống cháy
酒店公共区域木质装饰Lớp phủ chống cháyCoating Application

展览馆Lớp phủ chống cháy
展览馆木质结构Lớp phủ chống cháyApplication消防Safety

古ArchitecturalLớp phủ chống cháy
古Architectural木结构透明Lớp phủ chống cháy保护文物Safety
Các lớp phủ liên quanProduct Recommendation

Steel StructureLớp phủ chống cháy
膨胀型 · 耐火3h · 3CCertification
Tìm hiểu thêm→
Outdoor厚型Steel StructureFireproof
厚型Steel Structure · OutdoorFireproof · 耐久
Tìm hiểu thêm→
TunnelLớp phủ chống cháy
Tunnel专用 · HCStandard · 2h耐火
Tìm hiểu thêm→
电缆Lớp phủ chống cháy
电缆Fireproof · V0级 · 阻燃抗电弧
Tìm hiểu thêm→膨胀型Lớp phủ chống cháy·Hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất.
客信膨胀型Lớp phủ chống cháyHàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất.。Thử nghiệm mẫu miễn phí,Hướng dẫn kỹ sư kỹ thuật tại chỗ,ISOĐảm bảo chất lượng chứng nhận。