1Tiêu chuẩn kiểm tra và xử lý nền
Tiêu chuẩn xử lý:ISO 8501-1 Sa 2.5 (làm sạch bằng phun bi rất kỹ)
Yêu cầu độ nhám:Rz 40-75μm(ISO 8503-1)
Yêu cầu độ sạch:Sau phun cát, sạch bề mặt cấp muối 2 (ISO 8502-3), không dầu mỡ và bụi
Thời điểm thi công:Sơn lót trong vòng 4 giờ sau khi phun cát để tránh gỉ flash
Xử lý mép và góc:Mài cạnh tự do thành bán kính bo tròn R≥2mm
Xử lý mối hàn:Loại bỏ xỉ và tóe hàn trên mối hàn, sơn dặm (stripe coat) mối hàn
2Chuẩn bị và pha chế sơn
Phương pháp pha chế:Khuấy tốc độ thấp 300–500 vòng/phút trong 3–5 phút đến đồng nhất
Tỷ lệ pha:Cân chính xác theo tỉ lệ trộn ghi trên nhãn sản phẩm
Ủ chín:Sau khi trộn, ủ 15–30 phút ở 23°C rồi mới dùng
Thời gian sử dụng sau khi pha (pot life):Thời gian sử dụng sau trộn 4–8 giờ ở 23°C; quá hạn không được dùng
3Xác nhận điều kiện môi trường
Nhiệt độ thi công:5-40°C (substrate temperature ≥ dew point +3°C)
Độ ẩm tương đối:Độ ẩm tương đối ≤85%
Yêu cầu thông gió:Thông gió cưỡng bức trong không gian kín
Yêu cầu thời tiết:Tránh mưa / tuyết / gió mạnh / nắng trực tiếp khi thi công ngoài trời