| Product Name | sáp dầu gỗ tự nhiên KF-WD600 |
|---|---|
| Ứng dụng khuyến cáo | sáp dầu gỗ tự nhiên được dùng cho công nghiệp mạ thuộc nhóm mạ đặc biệt/nano/chức năng. |
| Hạn chế sử dụng | Mỗi sản phẩm phụ có giới hạn khác nhau — xem TDS và nhãn sản phẩm tương ứng. |
| Nhà sản xuất | Kexin New Materials (Quảng Đông) Co., Ltd. |
| Nhà sản xuất | Công ty TNHH Hóa chất Minh Bang, Thuận Đức, Phật Sơn |
| Địa chỉ | Số 19 đại lộ Thế Long, khu công nghiệp Tân Đường, Luân Giáo, Thuận Đức, Phật Sơn, Quảng Đông |
| Điện thoại khẩn cấp | +86-0757-88793275 |
| Website | https://www.psste.com |
Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) – Dầu sáp gỗ tự nhiên KF-WD600
Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất · GB/T 16483-2008 · gồm 16 mục
1 Nhận diện hóa chất và doanh nghiệp
2 Nhận diện mối nguy
Thông tin về mối nguy (Hazard Statements)
- Skin Irrit. 2: H315
- Eye Irrit. 2: H319
Khuyến cáo phòng ngừa (Precautionary Statements)
- P280: Mang găng tay bảo hộ / kính bảo hộ.
- P302+P352: Nhiễm da: rửa sạch.
- P305+P351+P338: Mắt: rửa 15 phút.
3 Thành phần / thông tin cấu tử
| Hóa chất | Số CAS | Khoảng nồng độ | Phân loại GHS |
|---|---|---|---|
| Thành phần hóa học khác biệt rất lớn giữa các sản phẩm phụ — từ phân tán nano silica đến cao su polysulfide đến sáp hydrocarbon dầu mỏ đến epoxy / polyurethane / acrylic, v.v. | Nhiều loại | Phạm vi biến thiên rất lớn | Tham khảo mẫu MSDS chuẩn tương ứng với từng loại sản phẩm phụ (epoxy / gốc nước / PU / kim loại / chất bịt kín) |
4 Sơ cứu
Đường hô hấp (hít phải)
Đưa ra nơi có không khí tươi.
Tiếp xúc với da
Rửa bằng nước và xà phòng.
Tiếp xúc với mắt
Rửa 15 phút.
Đường tiêu hóa (nuốt phải)
Súc miệng. Đến khám bác sĩ.
Các triệu chứng và ảnh hưởng quan trọng nhất:
Các tình huống cần khám ngay:
5 Biện pháp chữa cháy
| Môi trường chữa cháy phù hợp | Theo loại sản phẩm: nước / CO₂ / bột khô |
|---|---|
| Chất chữa cháy không phù hợp | |
| Mối nguy đặc thù | |
| Trang bị bảo hộ đặc chủng cho lính cứu hỏa |
6 Xử lý sự cố rò rỉ
Bảo vệ người:PPE。
Bảo vệ môi trường:Ngăn không cho tràn vào nguồn nước.
Phương pháp khống chế và làm sạch:Vật liệu hút thấm.
7 Thao tác, xử lý và bảo quản
Lưu ý khi thao tác
Thông gió tốt.
Storage Conditions
5-35°C. Tham khảo TDS của sản phẩm cụ thể.
8 Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân
| chất | PC-TWA | PC-STEL | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Tham khảo MSDS tiêu chuẩn cho hệ hóa học tương ứng | — | — | GBZ 2.1-2019 |
Biện pháp kiểm soát kỹ thuật
Thông gió thường xuyên hoặc theo loại sản phẩm.
Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE)
| Hệ hô hấp | theo loại sản phẩm |
|---|---|
| Bảo vệ tay | Găng tay nitrile / bảo hộ |
| Bảo vệ mắt | Kính bảo hộ |
| Da và cơ thể | Quần áo làm việc |
9 Đặc tính lý hóa
| Appearance | Hình dáng khác biệt rất lớn giữa các sản phẩm — từ chất lỏng trong suốt (sơn nano) đến chất đen sánh (chất bịt kín) đến dạng băng rắn (băng chống ăn mòn) |
|---|
10 Độ ổn định và khả năng phản ứng
| Khả năng phản ứng | |
|---|---|
| Độ ổn định hóa học | |
| Khả năng phản ứng nguy hiểm | |
| Các điều kiện cần tránh | |
| Chất tương kỵ | |
| Sản phẩm phân hủy nguy hiểm |
11 Thông tin độc học
Thông tin độc học khác
12 Thông tin sinh thái
Độ bền và khả năng phân hủy
Khả năng tích tụ sinh học
Khả năng di chuyển trong đất
Tác dụng phụ khác
13 Disposal
Phương pháp thải bỏ:HW12 / HW06 / khác, tùy loại sản phẩm. Chất bịt kín / băng chống ăn mòn đã đóng rắn là nhựa trơ — xử lý như rác rắn thông thường hoặc tái chế.
Thải bỏ bao bì nhiễm bẩn:
14 Transport Info
| Số UN | |
|---|---|
| Tên vận chuyển chính thức | |
| Cấp nguy hiểm vận chuyển | |
| Nhóm bao bì | |
| Environmental Hazards | |
| Lưu ý đặc biệt |
15 Regulatory Info
Quy định Trung Quốc
- GB/T 16483-2008
- Tiêu chuẩn riêng cho từng sản phẩm phụ
Quy định quốc tế
- EU REACH
- Tiêu chuẩn quốc tế cho từng sản phẩm phụ (vd. Công ước AFS, IMO PSPC, v.v.)
16 Thông tin khác
Ngày sửa đổi:2026-06-08
Phiên bản:1.0
Tài liệu tham khảo
- ECHA Registered Substances Database (echa.europa.eu)
- NIOSH Pocket Guide to Chemical Hazards (cdc.gov/niosh/npg)
- PubChem Compound Database (pubchem.ncbi.nlm.nih.gov)
- GBZ 2.1-2019 Giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp với các yếu tố nguy hại tại nơi làm việc — Yếu tố hóa học
- GBZ/T 195-2007 Quy phạm quản lý sức khỏe nghề nghiệp tại nơi làm việc dùng dung môi hữu cơ
- IARC Monographs on the Evaluation of Carcinogenic Risks to Humans
Viết tắt
GHS: Globally Harmonized System of Classification and Labelling of Chemicals; PC-TWA: Permissible Concentration-Time Weighted Average; PC-STEL: Short Term Exposure Limit; OEL: Occupational Exposure Limit; PPE: Personal Protective Equipment; LD₅₀: Lethal Dose 50%; LC₅₀: Lethal Concentration 50%; EC₅₀: Effect Concentration 50%; BCF: Bioconcentration Factor; Kow: Octanol-Water Partition Coefficient; SCBA: Self-Contained Breathing Apparatus; PBT: Persistent, Bioaccumulative and Toxic; vPvB: very Persistent and very Bioaccumulative; COA: Certificate of Analysis
⬇ Download this document (PDF)