中性硅酮密封胶
KF-SL100 Neutral Silicone Sealant
KF-SL100中性硅酮密封胶以聚二甲基硅氧烷为基料脱醇型室温硫化(RTV-1)单组分体系。固化后形成-50至150°C弹性密封层。耐候>30年。广泛用于建筑幕墙/铝合金门窗/石材接缝/玻璃装配的耐候防水密封。
产品概述
中性硅酮密封胶是客信新材料研发生产的一款高性能专业涂料产品。采用优质树脂和进口颜填料科学配制,具有优异的附着力、耐久性和施工性能。广泛用于工业制造、建筑装饰、汽车交通等领域。
客信新材料作为源头涂料工厂,中性硅酮密封胶 从配方设计、原料采购到生产灌装均严格执行 ISO9001 质量管理体系。产品通过 ROHS、REACH 等环保法规认证。提供免费样品测试和技术工程师驻场指导服务。
为什么选择中性硅酮密封胶?
核心优势
>30年户外超耐候
硅酮(Silicone)主链Si-O-Si键能452kJ/mol远高于紫外光最大能量(411kJ/mol)。分子级抗紫外降解使硅酮密封胶具有>30年的户外耐候寿命。建筑幕墙和窗户密封在设计寿命内无需更换。
中性脱醇固化·无腐蚀
脱醇型(Alkoxy)中性固化释放乙醇小分子。对金属/玻璃/石材/塑料无腐蚀性(与脱酸型不同)。无异味环保安全。适用于镜面玻璃/镀膜玻璃/金属幕墙等敏感基材。
高弹性位移补偿
硅酮密封胶断裂延伸率>300%可补偿幕墙板块间±25%的接缝位移。弹性回复率>95%反复拉伸不产生永久变形。建筑幕墙在地震和风荷载下的安全位移补偿。
Dịch vụ hỗ trợ công nghệ sơn phủ chuyên nghiệp
Kexin sở hữu đội ngũ nghiên cứu và phát triển công nghệ ứng dụng sơn phủ giàu kinh nghiệm, cung cấp các dịch vụ toàn diện từ phân tích chất nền, lựa chọn sơn phủ, tối ưu hóa thông số quy trình đến hướng dẫn ứng dụng tại chỗ. Chúng tôi phối hợp chặt chẽ với dây chuyền sản xuất sơn phủ của khách hàng để tinh chỉnh các thông số ứng dụng sơn phủ, đảm bảo chất lượng sơn phủ tối ưu và hiệu quả sản xuất.
Hệ thống sản xuất xanh tuân thủ các quy định về môi trường
Tất cả sản phẩm đều đạt chứng nhận RoHS/REACH và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc gia về hàm lượng VOC. Các công thức gốc nước và có hàm lượng chất rắn cao, VOC thấp được liên tục cải tiến để đáp ứng các yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Báo cáo thử nghiệm hiệu suất môi trường từ các tổ chức kiểm định bên thứ ba uy tín như SGS và CTI được cung cấp.
Kiểm soát chất lượng toàn diện và truy xuất nguồn gốc lô hàng
Hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện được áp dụng từ khâu tiếp nhận nguyên liệu thô đến khi giao sản phẩm hoàn thiện. Mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra hiệu năng vật lý và hóa học nghiêm ngặt, cũng như kiểm tra mô phỏng lớp phủ. Mã số lô sản phẩm được truy xuất đầy đủ, cho phép theo dõi nguồn gốc nguyên liệu thô và dữ liệu quy trình sản xuất. Mỗi sản phẩm đều đi kèm báo cáo kiểm tra lô và giấy chứng nhận bảo hành sản phẩm để khách hàng yên tâm.
技术规格
Các thông số cơ bản
Các chỉ số hiệu suất
Các thông số kỹ thuật nêu trên được lấy từ dữ liệu thử nghiệm của Phòng thí nghiệm Vật liệu mới Kexin (đạt chứng nhận ISO 17025). Giá trị thực tế có thể thay đổi đôi chút do môi trường thi công và điều kiện bề mặt. Để có dữ liệu kỹ thuật mới nhất, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để nhận báo cáo thử nghiệm COA.
常见问题
施工流程
Xử lý bề mặt
Làm sạch kỹ bề mặt để loại bỏ dầu mỡ và rỉ sét. Phun cát lên thép đạt cấp độ Sa2.5. Thực hiện xử lý bề mặt theo yêu cầu của sản phẩm. Nhiệt độ môi trường 5-40°C, độ ẩm tương đối...<85%。
Lớp sơn lót/Xử lý sơ bộ
Chọn loại sơn lót hoặc chất xử lý sơ bộ phù hợp dựa trên chất nền và hệ thống sản phẩm. Kiểm soát chặt chẽ độ dày màng bằng cách pha trộn theo tỷ lệ sản phẩm. Tiến hành quy trình tiếp theo sau khi lớp sơn lót đã khô.
Ứng dụng lớp phủ chính
Thi công lớp phủ chính theo đúng yêu cầu quy trình. Kiểm soát chặt chẽ các thông số như độ dày màng, nhiệt độ và độ ẩm. Đảm bảo lớp phủ đồng đều, không bị chảy xệ và có lỗ nhỏ.
Quá trình đóng rắn
Nướng hoặc phơi khô ở nhiệt độ phòng tùy theo yêu cầu của sản phẩm. Tăng nhiệt độ lò nướng dần dần và đều. Đối với quá trình sấy ở nhiệt độ phòng, cần đảm bảo thông gió và độ ẩm thích hợp.
Kiểm tra và nghiệm thu
Chúng tôi kiểm tra tất cả các chỉ tiêu, bao gồm độ dày màng phim, độ bám dính và độ bóng. Sau khi tất cả các chỉ tiêu đạt yêu cầu, chúng tôi sẽ cấp báo cáo kiểm tra và chứng nhận đảm bảo chất lượng, đồng thời vận chuyển sản phẩm trong bao bì chống bụi.
应用案例

建筑玻璃幕墙硅酮密封
超高层建筑玻璃幕墙硅酮密封胶耐候防水密封

铝合金门窗密封胶
铝合金门窗硅酮密封胶防水密封安装

石材幕墙接缝密封
建筑石材幕墙硅酮密封胶接缝耐候密封

阳光房玻璃密封
阳光房玻璃屋顶硅酮密封胶防水密封

不锈钢护栏密封
阳台不锈钢护栏硅酮密封胶固定密封

浴室防霉密封胶
浴室洗手台和浴缸硅酮防霉密封胶

厨房台面密封胶
厨房石材台面硅酮密封胶防水防霉

鱼缸粘接密封
大型鱼缸玻璃硅酮密封胶粘接密封

集装箱密封胶
集装箱门封条硅酮密封胶防水密封

冷库板接缝密封
冷库保温板接缝硅酮密封胶耐低温密封

通风管道密封
空调通风管道硅酮密封胶密封

太阳能板边框密封
太阳能光伏板铝合金边框硅酮密封胶防水
中性硅酮密封胶·Hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất.
客信中性硅酮密封胶源头工厂直供。免费样品测试,技术工程师驻场指导,ISO认证品质保障。



