首页 / Trung tâm sản phẩm / 工业漆 / Lớp phủ acrylic polyurethane
耐候装饰·防腐面层

聚氨酯丙烯酸面漆

KF-PU500 Polyurethane Acrylic Topcoat

客信KF-PU500聚氨酯丙烯酸面漆采用进口脂肪族异氰酸酯(HDI三聚体)为固化剂和高耐候丙烯酸树脂为主剂。涂层具备卓越的耐紫外老化性能和装饰性外观保持能力。作为重防腐涂装体系的最终面层,为钢结构提供全面的耐候、耐化学介质和装饰性三重保护。氙灯老化2000h ΔE<3,户外10年光泽保持率>70%。

2000h
氙灯老化ΔE<3
95GU+
高光泽装饰性
10
户外光泽保持
脂肪族HDI
永不黄变固化剂
50kg·cm
耐冲击性
30色系
精准电脑调色
ISO认证
12944 C5-M
20kg
Bao bì tiêu chuẩn
源头工厂
直供无差价

产品概述

聚氨酯丙烯酸面漆是客信新材料为汽车涂装行业研发的专业涂料产品。采用进口树脂和高耐久颜料,颜色精准匹配,施工性能优异。广泛用于汽车 OEM 生产线和售后修补喷涂。

Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn của nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) và nhu cầu của thị trường sửa chữa phụ tùng ô tô, với độ bóng trên 95GU và không bị phai màu đáng kể sau 2000 giờ thử nghiệm lão hóa QUV. Hệ thống phối màu hoàn chỉnh và hỗ trợ kỹ thuật được cung cấp.

为什么选择聚氨酯丙烯酸面漆?

Phối màu chính xác · Phù hợp như hàng chính hãngChỉnh màu bằng máy tính DeltaE<0.5
Độ bóng > 95GU · Bề mặt như gươngChất đóng rắn HDI không bị ố vàng, QUV2000h
Hướng dẫn kỹ sư kỹ thuật tại chỗDịch vụ tận nơi miễn phí trong khu vực Đồng bằng Châu Giang; hỗ trợ kỹ thuật từ xa có sẵn cho các khu vực khác.
Giao hàng nhanh trong 48 giờCác sản phẩm thông thường luôn có sẵn; đơn đặt hàng theo yêu cầu cần 3-7 ngày làm việc.
Cung cấp các giải pháp hệ thống hỗ trợ toàn diệnCác mẫu sơn lót, sơn trung gian và sơn phủ đồng bộ, mua sắm trọn gói tại một địa điểm.
Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường RoHS/REACHĐã vượt qua kiểm định của bên thứ ba SGS/CTI, xuất khẩu sang hơn 50 quốc gia trên toàn thế giới.

核心优势

超强耐候·十年如新

采用顶级脂肪族异氰酸酯(HDI三聚体)为固化剂,配合高效紫外线吸收剂(UVA)和受阻胺光稳定剂(HALS)双重光稳定体系。氙灯加速老化2000h(相当于户外10年)色差ΔE<3,光泽保持率>70%。涂层不粉化、不黄变、不失光。

高光泽装饰性

高固含丙烯酸树脂提供优异的流平性和丰满度。20°角光泽>85GU,60°角光泽>92GU。涂层表面光滑平整、颜色鲜艳、质感饱满。提供RAL、Pantone、国标色卡等30+色系任意选色,支持电脑精准调色配漆。

全面的耐化学介质

耐93#汽油/柴油/机油(24h无变化)。耐10%硫酸/10%盐酸/10%氢氧化钠/饱和氯化钠溶液(7d无变化)。耐受工业大气中的SO₂、H₂S、NOx等酸性污染物。适用于化工厂区、炼油厂、沿海工业区等严苛环境。

优异的物理机械性能

漆膜柔韧性≤1mm(ISO 1519轴棒弯曲不开裂)。耐冲击性50kg·cm(正反冲)。耐磨性(Taber CS-17)<50mg/1000转。硬度≥H(铅笔硬度)。涂层经得起运输吊装安装过程中的碰撞和摩擦,不易产生机械损伤。

宽泛的施工适应性

支持高压无气喷涂、空气喷涂、辊涂、刷涂等多种施工方式。5°C低温固化配方适应不同气候条件施工。活化期(适用期)≥4h(25°C),为大型构件涂装提供充裕的操作时间。流平性好不易产生刷痕和辊痕。

环保合规·绿色制造

Hàm lượng VOC<420g/L,符合GB 30981-2020工业防护涂料有害物质限量标准。不含铅、铬、汞等重金属。通过REACH和RoHS认证。生产过程和产品本身均符合国家环保政策导向。提供SGS/CTI第三方检测报告。

技术规格

Các thông số cơ bản

Loại sản phẩm双组分丙烯酸聚氨酯面漆
混合比例(体积)主剂:固化剂 = 4:1
体积固体含量55% ± 2%
Hàm lượng VOC<420g/L
推荐干膜厚度50-80μm(2道)
Tốc độ phủ lý thuyết6.9 m²/kg(以80μm干膜计)
表干/实干(25°C)2h / 24h
Thông số đóng gói20kg/组(主剂16kg+固化剂4kg)

Các chỉ số hiệu suất

光泽(60°角)高光≥90GU/半光60-80/哑光<30
氙灯老化2000h ΔE<3(ISO 11341)
耐盐雾≥1000h无起泡锈蚀
耐湿热≥1000h无起泡脱落
Độ cứng của bút chì≥H(ISO 15184)
Độ bám dính (phương pháp kéo ra)≥5MPa(ISO 4624)
柔韧性≤1mm(ISO 1519)
适用期(25°C)≥4小时

Các thông số kỹ thuật nêu trên được lấy từ dữ liệu thử nghiệm của Phòng thí nghiệm Vật liệu mới Kexin (đạt chứng nhận ISO 17025). Giá trị thực tế có thể thay đổi đôi chút do môi trường thi công và điều kiện bề mặt. Để có dữ liệu kỹ thuật mới nhất, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để nhận báo cáo thử nghiệm COA.

常见问题

Nó phù hợp với những loại chất nền và tình huống nào?+
Thích hợp cho nhiều loại bề mặt thông dụng, bao gồm thép, bê tông, gỗ và nhựa. Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, trang trí xây dựng, ô tô, sản xuất đồ nội thất và trang trí nhà cửa. Để được tư vấn lựa chọn chuyên nghiệp, vui lòng gọi 400-901-0757.
Các phương pháp xây dựng là gì?+
Có thể sử dụng các phương pháp thi công thông thường như phun, quét và lăn. Bề mặt cần thi công phải sạch, khô và không dính dầu mỡ trước khi thi công. Nhiệt độ môi trường: 5-35℃, độ ẩm tương đối: <85% 为最佳施工条件。具体参数请参考产品 TDS 技术数据表。
Cần loại sơn lót hoặc sơn phủ nào?+
Chúng tôi khuyến nghị sử dụng cùng một dòng sơn lót và sơn phủ của Kexin để đảm bảo tính tương thích của hệ thống sơn và hiệu suất tối ưu. Các kỹ sư kỹ thuật của Kexin có thể thiết kế miễn phí một giải pháp hệ thống sơn lót-sơn trung gian-sơn phủ hoàn chỉnh dựa trên điều kiện làm việc cụ thể của bạn.
Tôi có thể nhận mẫu và báo giá bằng cách nào?+
Mẫu thử miễn phí được cung cấp cho các sản phẩm tiêu chuẩn (chi phí vận chuyển do khách hàng chịu), kèm theo dữ liệu kỹ thuật TDS và MSDS. Đối với các đơn hàng số lượng lớn, vui lòng liên hệ 400-901-0757 hoặc 13531350189. Mẫu thử có trọng lượng từ 1kg trở lên, và đơn hàng số lượng lớn từ 20kg trở lên.
Làm thế nào tôi có thể chọn được mẫu sản phẩm phù hợp dựa trên điều kiện làm việc của mình?+
Việc lựa chọn lớp phủ phù hợp đòi hỏi phải xem xét toàn diện các yếu tố như loại vật liệu nền, môi trường hoạt động (nhiệt độ/độ ẩm/môi trường hóa chất), yêu cầu về khả năng chống ăn mòn (ISO 12944 C1-C5M), điều kiện ứng dụng và ngân sách. Chúng tôi khuyến nghị bạn liên hệ với các kỹ sư kỹ thuật của chúng tôi theo số 400-901-0757 để được tư vấn lựa chọn chuyên nghiệp và thử nghiệm mẫu miễn phí.
Số lượng đặt hàng tối thiểu và thời gian giao hàng là bao nhiêu?+
Đơn hàng mẫu bắt đầu từ 1kg, trong khi đơn hàng sản phẩm thông thường bắt đầu từ 20kg. Sản phẩm có sẵn sẽ được giao trong vòng 48 giờ, và sản phẩm đặt làm theo yêu cầu sẽ mất 3-7 ngày làm việc. Dịch vụ giao hàng tận nhà có sẵn trong khu vực Đồng bằng Châu Giang.

施工流程

1

基面检查

中间漆表面完全固化清洁干燥。无油污、灰尘、冷凝水。中间漆如有粉化需打磨去除。如有局部破损需补涂中间漆修复。环境温度5-40°C,相对湿度<85%。

2

Trộn

主剂和固化剂严格按4:1体积比混合。先搅拌主剂至均匀,再缓慢加入固化剂搅拌5min。加入适量PU稀释剂调节至施工粘度16-20s(涂-4杯)。200目滤网过滤后使用。热化15min。

3

面漆喷涂

高压无气喷涂:喷嘴0.38-0.48mm/压力12-18MPa。喷涂2道总干膜厚度50-80μm。第一道雾喷覆盖(20-30μm),间隔15-20min闪干。第二道全湿喷涂(30-50μm)建立最终光泽。

4

干燥固化

25°C条件下2h表干/24h实干。低温5°C时延长至48h实干。聚氨酯固化对水分敏感,施工和固化期间避免与水接触。强制烘干:60°C×60min可加速固化。

5

最终检验

固化7天后进行最终验收。检测光泽(60°角光泽仪)、色差(分光测色计)、附着力(拉开法≥5MPa)、膜厚(ISO 2808)。外观100cm目视无色差/橘皮/颗粒/流挂。提供完整检测报告和质保书。

应用案例

钢桥箱梁外表面面漆

钢桥箱梁外表面面漆

公路钢桥箱梁外表面聚氨酯丙烯酸面漆涂装,高光泽装饰性长效耐候保护

石化储罐外壁面漆

石化储罐外壁面漆

大型石化储罐外壁聚氨酯面漆涂装,白色高反射降低VOCs挥发节能环保

体育场馆钢结构面漆

体育场馆钢结构面漆

体育场馆外露钢结构聚氨酯面漆彩色涂装,建筑美学与防腐保护完美结合

风电塔筒外壁面漆

风电塔筒外壁面漆

风力发电塔筒外壁聚氨酯面漆涂装,全天候户外耐候耐紫外老化严格保护

港口机械面漆涂装

港口机械面漆涂装

港口集装箱岸桥大型钢结构聚氨酯面漆涂装,沿海高盐雾环境长效防护

航站楼钢构彩色面漆

航站楼钢构彩色面漆

机场航站楼大跨钢结构聚氨酯彩色面漆涂装,室内长效保色保光装饰

管道外壁面漆防腐

管道外壁面漆防腐

地面架空工艺管道外壁聚氨酯面漆涂装,工业大气环境全面保护

铁路钢桥面漆涂装

铁路钢桥面漆涂装

铁路钢桁梁桥外表面聚氨酯面漆涂装,抗振动耐老化专业防腐方案

水工钢闸门面漆

水工钢闸门面漆

水利工程钢闸门外表面聚氨酯面漆涂装,长期干湿交替环境保护

矿山设备面漆涂装

矿山设备面漆涂装

矿山大型设备外表面聚氨酯高光面漆涂装,耐冲击耐磨综合防护

商业建筑钢构面漆

商业建筑钢构面漆

商业综合体空间钢构聚氨酯装饰面漆涂装,高标准观感品质要求

海上平台面漆防腐

海上平台面漆防腐

海洋钻井平台上层建筑聚氨酯面漆涂装,极端海洋环境严苛考验

产品技术资料 MSDS 安全技术说明书 TDS 技术数据说明书

聚氨酯丙烯酸面漆·Hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất.

客信聚氨酯丙烯酸面漆源头工厂直供。免费样品测试,技术工程师驻场指导,ISO认证品质保障。

Thử nghiệm mẫu miễn phí
Hướng dẫn kỹ sư kỹ thuật tại chỗ
Giao hàng nhanh trong 48 giờ
Nhà máy đạt chứng nhận ISO, cung cấp trực tiếp từ nguồn.