首页 / Trung tâm sản phẩm / 工业漆 / 反光夜光标识漆
安全标识·全天候可见

反光夜光标识漆

KF-RM300 Reflective & Photoluminescent Paint

客信KF-RM300反光/夜光标识漆包含两个产品系列:反光漆采用高折射率(n≥1.93)玻璃微珠嵌入涂层表面,在车灯光照下产生高效回归反射(Retroreflection),夜间反光亮度>300mcd/lx/m²。夜光漆采用稀土铝酸锶(SrAl₂O₄:Eu,Dy)长余辉发光材料,吸收可见光10-20分钟即可在黑暗环境中持续发光8小时以上。广泛用于交通标线、消防通道标识、建筑安全出口导向、公路护栏轮廓标、地下空间逃生指引等需要全天候可视的安全标识场合。

>300mcd
反光亮度
>8h
夜光持续发光
稀土铝酸锶
长余辉发光材料
回归反射
玻璃微珠技术
>10
户外使用寿命
全天候可见
24h安全指引
GB认证
交通反光标线标准
20kg
Bao bì tiêu chuẩn
源头工厂
标识方案定制

产品概述

反光夜光标识漆是客信新材料研发生产的一款高性能专业涂料产品。采用优质树脂和进口颜填料科学配制,具有优异的附着力、耐久性和施工性能。广泛用于工业制造、建筑装饰、汽车交通等领域。

客信新材料作为源头涂料工厂,反光夜光标识漆 从配方设计、原料采购到生产灌装均严格执行 ISO9001 质量管理体系。产品通过 ROHS、REACH 等环保法规认证。提供免费样品测试和技术工程师驻场指导服务。

为什么选择反光夜光标识漆?

Nhà máy đạt chứng nhận ISO · Cung cấp trực tiếp từ nguồn• Kiểm soát chất lượng xuyên suốt toàn bộ quy trình từ nguyên liệu thô đến thành phẩm, loại bỏ các khâu trung gian và lợi nhuận của họ.
Dùng thử mẫu miễn phí · Chất lượng được thể hiện rõ ràngCó sẵn các mẫu thử với trọng lượng từ 1 kg trở lên, kèm theo dữ liệu kỹ thuật TDS và MSDS.
Hướng dẫn kỹ sư kỹ thuật tại chỗDịch vụ tận nơi miễn phí trong khu vực Đồng bằng Châu Giang; hỗ trợ kỹ thuật từ xa có sẵn cho các khu vực khác.
Giao hàng nhanh trong 48 giờCác sản phẩm thông thường luôn có sẵn; đơn đặt hàng theo yêu cầu cần 3-7 ngày làm việc.
Cung cấp các giải pháp hệ thống hỗ trợ toàn diệnCác mẫu sơn lót, sơn trung gian và sơn phủ đồng bộ, mua sắm trọn gói tại một địa điểm.
Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường RoHS/REACHĐã vượt qua kiểm định của bên thứ ba SGS/CTI, xuất khẩu sang hơn 50 quốc gia trên toàn thế giới.

核心优势

回归反射·车灯激活高亮

反光漆表面嵌入高折射率(n≥1.93)实心玻璃微珠。当车灯光线照射时,玻璃微珠将光线聚焦反射回光源方向(回归反射原理),在驾驶员视角看到明亮的反光效果。反光亮度>300mcd/lx/m²超越GB/T 16311道路交通标线反光标线标准。无车灯时涂层呈现常规灰色不影响白天视觉。

稀土长余辉·8小时持续发光

采用稀土激活铝酸锶(SrAl₂O₄:Eu²⁺,Dy³⁺)为发光基体。该材料在紫外-可见光(200-500nm)照射下,Eu²⁺离子被激发至激发态,电子被Dy³⁺离子的陷阱能级捕获储存。停止光照后电子缓慢释放回到基态放出黄绿色荧光(520nm峰值)。余辉时间>8小时远超传统ZnS:Cu发光材料(<2小时)。

激发方便·循环使用

夜光漆在日光或人工光源下照射10-20分钟即可完成储能激发。夜光-激发循环可无限次重复无衰减。不消耗电能无需维护。在建筑消防通道、安全出口、地下停车场、隧道逃生通道等需要全天候应急指引的场所提供零能耗的被动式安全保障。

全天候耐久·10年户外使用

反光漆采用耐候丙烯酸或聚氨酯为面层基料,玻璃微珠嵌入深度精确控制在40-60%珠径(最佳反光效果)。夜光漆采用透明耐候面漆保护发光层不受雨水和紫外光降解。涂层耐候性>10年户外使用,发光亮度衰减<30%(10年)。耐水洗耐擦洗耐常规清洁剂。

施工便捷·多基材适用

反光漆可刷涂、辊涂、喷涂。夜光漆采用底涂(白色底漆增强反射率)+发光层+透明保护面层的三明治结构施工。适用于混凝土、沥青、金属、塑料、木材等多种基材。可在工厂预制反光夜光标识牌也可现场施工大面积反光夜光标识标线。

消防安全和交通工程应用

建筑消防通道和疏散楼梯反光夜光导向标识系统。地下车库和隧道反光标线和轮廓标。高速公路和城市道路反光标线。加油站和化工厂消防设施标识。船舶和海上平台的逃生通道指示。矿井和隧道应急照明补充标识。大型活动场馆的人员疏散导向系统。

技术规格

Các thông số cơ bản

Loại sản phẩm反光漆(玻璃微珠型)/夜光漆(稀土铝酸锶型)
基料类型丙烯酸/聚氨酯(反光漆)/透明环氧(夜光漆面层)
发光颜色黄绿色(520nm峰值)
Hàm lượng VOC<300g/L
反光漆干膜厚度150-200μm
夜光漆系统厚度底涂80μm+发光层200μm+面层50μm
表干/实干(25°C)2h / 12h
Thông số đóng gói20kg/桶(各层分别包装)

Các chỉ số hiệu suất

反光亮度>300 mcd/lx/m²(GB/T 16311)
夜光余辉时间>8h(激发20min后)
10年发光衰减<30%
Độ bám dính (thử nghiệm cắt ngang)0-1级
耐水性(7d)发光亮度变化<15%
耐人工老化(2000h)发光亮度变化<20%
耐洗刷性(5000次)发光亮度变化<10%
余辉颜色黄绿色(520nm)/蓝绿色(490nm)

Các thông số kỹ thuật nêu trên được lấy từ dữ liệu thử nghiệm của Phòng thí nghiệm Vật liệu mới Kexin (đạt chứng nhận ISO 17025). Giá trị thực tế có thể thay đổi đôi chút do môi trường thi công và điều kiện bề mặt. Để có dữ liệu kỹ thuật mới nhất, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để nhận báo cáo thử nghiệm COA.

常见问题

Nó phù hợp với những loại chất nền và tình huống nào?+
Thích hợp cho nhiều loại bề mặt thông dụng, bao gồm thép, bê tông, gỗ và nhựa. Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, trang trí xây dựng, ô tô, sản xuất đồ nội thất và trang trí nhà cửa. Để được tư vấn lựa chọn chuyên nghiệp, vui lòng gọi 400-901-0757.
Các phương pháp xây dựng là gì?+
Có thể sử dụng các phương pháp thi công thông thường như phun, quét và lăn. Bề mặt cần thi công phải sạch, khô và không dính dầu mỡ trước khi thi công. Nhiệt độ môi trường: 5-35℃, độ ẩm tương đối: <85% 为最佳施工条件。具体参数请参考产品 TDS 技术数据表。
Cần loại sơn lót hoặc sơn phủ nào?+
Chúng tôi khuyến nghị sử dụng cùng một dòng sơn lót và sơn phủ của Kexin để đảm bảo tính tương thích của hệ thống sơn và hiệu suất tối ưu. Các kỹ sư kỹ thuật của Kexin có thể thiết kế miễn phí một giải pháp hệ thống sơn lót-sơn trung gian-sơn phủ hoàn chỉnh dựa trên điều kiện làm việc cụ thể của bạn.
Tôi có thể nhận mẫu và báo giá bằng cách nào?+
Mẫu thử miễn phí được cung cấp cho các sản phẩm tiêu chuẩn (chi phí vận chuyển do khách hàng chịu), kèm theo dữ liệu kỹ thuật TDS và MSDS. Đối với các đơn hàng số lượng lớn, vui lòng liên hệ 400-901-0757 hoặc 13531350189. Mẫu thử có trọng lượng từ 1kg trở lên, và đơn hàng số lượng lớn từ 20kg trở lên.
Làm thế nào tôi có thể chọn được mẫu sản phẩm phù hợp dựa trên điều kiện làm việc của mình?+
Việc lựa chọn lớp phủ phù hợp đòi hỏi phải xem xét toàn diện các yếu tố như loại vật liệu nền, môi trường hoạt động (nhiệt độ/độ ẩm/môi trường hóa chất), yêu cầu về khả năng chống ăn mòn (ISO 12944 C1-C5M), điều kiện ứng dụng và ngân sách. Chúng tôi khuyến nghị bạn liên hệ với các kỹ sư kỹ thuật của chúng tôi theo số 400-901-0757 để được tư vấn lựa chọn chuyên nghiệp và thử nghiệm mẫu miễn phí.
Số lượng đặt hàng tối thiểu và thời gian giao hàng là bao nhiêu?+
Đơn hàng mẫu bắt đầu từ 1kg, trong khi đơn hàng sản phẩm thông thường bắt đầu từ 20kg. Sản phẩm có sẵn sẽ được giao trong vòng 48 giờ, và sản phẩm đặt làm theo yêu cầu sẽ mất 3-7 ngày làm việc. Dịch vụ giao hàng tận nhà có sẵn trong khu vực Đồng bằng Châu Giang.

施工流程

1

Xử lý bề mặt

钢结构喷砂处理至Sa2.5级(ISO 8501-1),粗糙度Rz 40-75μm。混凝土表面打磨平整修补缺陷。清除所有油污、锈蚀、氧化皮和松脱旧涂层。环境温度5-40°C,相对湿度<85%,钢板温度高于露点3°C以上。

2

Ứng dụng sơn lót

根据涂料类型选择配套底漆。防火涂料需专用防火底漆增强附着力。防静电系统需预埋接地铜箔网格。绝缘漆需浸渍或真空压力浸渍(VPI)工艺。底涂干燥4-8h后进行主涂施工。

3

Ứng dụng lớp phủ chính

按设计厚度分层施工。防火涂料每道控制3-5mm厚,总厚度按耐火极限要求(1-3h对应不同厚度)。防静电涂料保证涂层连续导电无断路。绝缘漆严格控制每道浸渍时间和固化温度。耐化学品涂料每道间隔严格按产品要求。

4

面涂/封闭

功能性面涂均匀涂布最后一道。防火涂料面涂提供装饰性和耐候性保护。防静电面涂接地端子同步安装连接。绝缘漆最后一道为防护性面漆。确保外观均匀无漏涂无针孔。

5

养护检验

按产品要求养护固化。防火涂料检测涂层厚度(超声波测厚仪)和粘结强度(拉开法)。防静电涂料检测表面电阻和系统接地电阻(IEC 61340)。绝缘漆检测介电强度和绝缘电阻。全部检测合格后出具检测验收报告。

应用案例

高速公路反光标线施工

高速公路反光标线施工

高速公路热熔反光道路标线涂料机械化施工,夜间车灯照射高亮安全指引

消防通道夜光标识

消防通道夜光标识

建筑消防通道和疏散楼梯夜光安全出口标识涂刷,黑暗环境持续发光指引

地下车库反光标线

地下车库反光标线

大型地下车库反光标线和轮廓标施工,低照度环境行车安全指引

隧道反光轮廓标

隧道反光轮廓标

公路隧道侧墙反光轮廓标涂料施工,隧道内全天候行车安全引导

建筑安全出口夜光系统

建筑安全出口夜光系统

高层建筑安全出口和疏散通道夜光导向标识系统,消防应急零能耗照明

船舶逃生通道夜光标

船舶逃生通道夜光标

船舶和海上平台逃生通道夜光标识涂装,海上安全应急逃生指引

城市道路反光标线

城市道路反光标线

城市主干道反光标线涂料施工,夜间和雨天低能见度条件安全行车保障

化工厂消防标识涂装

化工厂消防标识涂装

化工厂消防设施和逃生路线反光夜光标识涂装,危险环境安全应急指引

矿井逃生通道夜光标识

矿井逃生通道夜光标识

煤矿井下逃生通道夜光标识涂料施工,黑暗矿井环境生命通道指引

体育场馆疏散标识

体育场馆疏散标识

大型体育场馆人员疏散导向反光夜光标识系统,大型活动安全应急准备

机场跑道反光标线

机场跑道反光标线

机场跑道和滑行道反光标线涂料施工,航空器地面运行全天候安全

核电站安全标识系统

核电站安全标识系统

核电站安全壳内应急通道夜光标识涂装,核安全级应急准备保障

产品技术资料 MSDS 安全技术说明书 TDS 技术数据说明书

反光夜光标识漆·Hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất.

客信反光夜光标识漆源头工厂直供。免费样品测试,技术工程师驻场指导,ISO认证品质保障。

Thử nghiệm mẫu miễn phí
Hướng dẫn kỹ sư kỹ thuật tại chỗ
Giao hàng nhanh trong 48 giờ
Nhà máy đạt chứng nhận ISO, cung cấp trực tiếp từ nguồn.