隧道防火涂料
KF-TF100 Tunnel Fireproof Coating
KF-TF100隧道防火涂料以水泥和膨胀蛭石/珍珠岩为基料添加防火纤维和外加剂。涂层厚度15-25mm喷涂在隧道混凝土衬砌表面。按隧道HC升温曲线测试耐火极限大于2小时。A1级不燃材料。广泛用于公路/铁路/地铁/城市隧道和地下综合管廊的被动防火保护。
产品概述
隧道防火涂料是客信新材料研发的特种防火涂料。按 GB 14907 和 ISO 834 标准设计,涂层在火灾中膨胀形成致密炭化层,有效阻隔热传导,为人员疏散和消防救援争取宝贵时间。
产品通过国家消防 3C 认证和 UL 国际认证,耐火极限 1-3 小时。适用于钢结构、混凝土结构、电缆等需要被动防火保护的建筑和工业设施。
为什么选择隧道防火涂料?
核心优势
HC隧道火曲线·2小时耐火
按RABT-ZTV隧道火灾升温曲线(120分钟达1200度)测试。25mm厚涂层耐火极限大于2小时。在隧道火灾(油罐车/货车燃烧)极端场景下保护混凝土衬砌不爆裂不坍塌保障人员逃生和救援通道安全。
水泥基不燃·耐久环保
水泥和膨胀矿物骨料体系A1级不燃材料。高温不产生有毒烟气和熔融滴落物。涂层耐潮湿/耐CO2碳化/耐隧道内车辆尾气侵蚀。设计使用寿命大于30年与隧道结构同寿。
机械喷涂·施工高效
专用螺杆泵湿喷机机械喷涂每台班可喷涂500-800平方米。与隧道防水层和二次衬砌施工工序衔接合理。可在隧道贯通后分段喷涂工期可控。涂层与混凝土粘接力大于0.3MPa。
Dịch vụ hỗ trợ công nghệ sơn phủ chuyên nghiệp
Kexin sở hữu đội ngũ nghiên cứu và phát triển công nghệ ứng dụng sơn phủ giàu kinh nghiệm, cung cấp đầy đủ các dịch vụ, từ phân tích chất nền và lựa chọn lớp phủ đến tối ưu hóa thông số quy trình và hướng dẫn thi công tại công trường.
Hệ thống sản xuất xanh tuân thủ các quy định về môi trường
Tất cả sản phẩm đều đạt chứng nhận RoHS/REACH và hàm lượng VOC đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc gia. Báo cáo kiểm tra hiệu suất môi trường từ các tổ chức kiểm định bên thứ ba uy tín như SGS và CTI được cung cấp.
Kiểm soát chất lượng toàn diện và truy xuất nguồn gốc lô hàng
Hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện được áp dụng từ khâu tiếp nhận nguyên liệu thô đến khi giao sản phẩm hoàn thiện. Mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra hiệu năng vật lý và hóa học nghiêm ngặt, cũng như kiểm tra mô phỏng lớp phủ. Báo cáo kiểm tra lô hàng và chứng nhận chất lượng sản phẩm được kèm theo mỗi lô hàng.
技术规格
Các thông số cơ bản
Các chỉ số hiệu suất
Các thông số kỹ thuật nêu trên được lấy từ dữ liệu thử nghiệm của Phòng thí nghiệm Vật liệu mới Kexin (đạt chứng nhận ISO 17025). Giá trị thực tế có thể thay đổi đôi chút do môi trường thi công và điều kiện bề mặt. Để có dữ liệu kỹ thuật mới nhất, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để nhận báo cáo thử nghiệm COA.
常见问题
施工流程
Xử lý bề mặt
Làm sạch kỹ bề mặt để loại bỏ dầu mỡ và rỉ sét. Phun cát lên thép đạt cấp độ Sa2.5. Thực hiện xử lý bề mặt theo yêu cầu sản phẩm để đảm bảo bề mặt sạch sẽ. Nhiệt độ môi trường 5-40°C, độ ẩm tương đối...<85%。
Lớp sơn lót/Xử lý sơ bộ
Chọn loại sơn lót hoặc chất xử lý bề mặt phù hợp dựa trên chất nền và hệ thống sản phẩm. Kiểm soát chặt chẽ độ dày màng sơn bằng cách pha trộn theo tỷ lệ sản phẩm. Tiến hành quy trình tiếp theo sau khi lớp sơn lót đã khô. Phủ lớp sơn lót gia cường lên các khu vực quan trọng.
Ứng dụng lớp phủ chính
Thi công lớp phủ chính theo đúng yêu cầu quy trình. Kiểm soát chặt chẽ các thông số thi công như độ dày màng, nhiệt độ và độ ẩm môi trường, và thời gian khô. Đảm bảo lớp phủ đồng đều, không bị chảy lem và có lỗ nhỏ.
Quá trình đóng rắn
Nướng hoặc phơi khô ở nhiệt độ phòng cho đến khi khô hoàn toàn theo yêu cầu sản phẩm. Duy trì nhiệt độ lò nướng đồng đều (±5°C) và tăng dần nhiệt độ để tránh các khuyết tật lớp phủ. Đối với việc sấy khô ở nhiệt độ phòng, đảm bảo thông gió đầy đủ và độ ẩm thích hợp.
Kiểm tra và nghiệm thu
Chúng tôi kiểm tra tất cả các chỉ tiêu bao gồm độ dày màng phim, độ bám dính, độ bóng, sự khác biệt màu sắc và khả năng kháng hóa chất. Chúng tôi tiến hành thử nghiệm hiệu năng toàn diện theo các tiêu chuẩn liên quan. Sau khi tất cả các bài kiểm tra đều đạt yêu cầu, chúng tôi sẽ cấp báo cáo thử nghiệm và chứng nhận đảm bảo chất lượng, đồng thời vận chuyển sản phẩm trong bao bì chống bụi.
应用案例

公路隧道防火涂料
公路隧道混凝土衬砌防火涂料喷涂HC防火标准2小时耐火

铁路隧道防火涂料
铁路隧道防火涂料喷涂列车火灾场景防护

地铁隧道防火涂料
地铁区间隧道防火涂料喷涂区间段被动防火

城市隧道防火涂料
城市下穿隧道防火涂料喷涂交通枢纽防火

水下隧道防火涂料
江底和海底沉管隧道防火涂料喷涂水下隧道

山岭隧道防火涂料
山岭钻爆隧道防火涂料喷涂初支和二衬防火

电力隧道防火涂料
电力电缆隧道防火涂料喷涂电缆火灾防护

综合管廊防火涂料
城市地下综合管廊防火涂料喷涂多舱防火

隧道联络通道防火涂料
隧道联络通道和逃生通道防火涂料喷涂

矿山巷道防火涂料
煤矿和金属矿山巷道防火涂料喷涂

隧道洞门防火涂料
隧道洞门和遮光棚防火涂料喷涂

隧道运营维护防火涂料
运营隧道防火涂料修补和加固喷涂维护
隧道防火涂料·Hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất.
客信隧道防火涂料源头工厂直供。免费样品测试,技术工程师驻场指导,ISO认证品质保障。


