Phân tích toàn diện các hệ phụ gia sơn gốc nước: Cấu trúc hóa học, cơ chế hoạt động và thiết kế phối hợp của sáu loại phụ gia: Chất làm ướt và phân tán (Copolyme khối/Axit polyacrylic/Polyurethane/Siloxanes biến tính polyether) / Chất khử bọt (Dầu khoáng/Hữu cơ silicon/Chất khử bọt phân tử) / Chất làm phẳng (Siloxanes polyether/Axit acrylic biến tính fluorocarbon) / Chất điều chỉnh độ nhớt (HEUR/HASE/Bentonite/Silicat nung chảy) / Chất hỗ trợ tạo màng (Texanol/DPnB/TPM) / Chất diệt khuẩn (BIT/MIT/CMIT)

2026-06-14 · Phân loại: Technical Knowledge

🌐 Bài viết này được dịch tự động bằng AI; văn bản gốc bằng tiếng Trung. Vui lòng tham khảo văn bản gốc tiếng Trung nếu bạn có thắc mắc. · 查看中文原文

Lời mở đầu: Sự nước hóa – không đơn giản chỉ là “thay dung môi bằng nước”

Sơn gốc nước (nước làm chất pha loãng chính — VOC<50g/L hoặc <5%) — không phải chỉ "thay dung môi của sơn dung môi bằng nước" là xong — (1)Sức căng bề mặt của nước cực cao (72mN/m)
— cao hơn nhiều so với dung môi hữu cơ (xylen 28/butanol 25/butyl acetat 25mN/m) — độ khó thấm ướt của sơn gốc nước trên vật liệu nền là >2 lần so với sơn dung môi
— cần chất thấm ướt để hạ sức căng bề mặt từ >40 xuống <30mN/m; (2)Nhiệt bay hơi của nước cực cao (2260J/g — >5 lần so với xylen)
— khô chậm, chảy nhão — cần phụ gia lưu biến tạo độ thixotropy cao — khi phun ở độ cắt cao — độ nhớt thấp (tạo sương) — sau khi bám dính ở độ cắt thấp — độ nhớt cao (không chảy nhão); (3)Nước là “môi trường nuôi cấy” vi sinh vật
— vi khuẩn/nấm mốc trong thùng — cần chất diệt khuẩn — BIT/MIT v.v. Các phụ gia sơn gốc nước cần — từ thấm ướt phân tán đến chống bọt đến lưu biến đến tạo màng đến bảo quản trong thùng sáu loại lớn/>20 loại — phức tạp hơn nhiều so với sơn dung môi “nước hóa = phụ gia hóa”
.

Phân tích toàn diện hệ thống phụ gia sơn nước: Chất làm ướt và phân tán (copolymer khối/polyacrylate/polyurethane/polyether biến tính siloxan)/chất chống tạo bọt (dầu khoáng/hữu-ảnh minh họa

Hệ phụ gia sơn nước là một hệ thống phối hợp sử dụng nước làm môi trường — thông qua sáu loại phụ gia chức năng gồm: chất làm ướt và phân tán (giảm sức căng bề mặt tại giao diện pigment/chất nền), chất chống bọt (phá bọt/ức chế bọt), chất làm bằng mặt (loại bỏ gradien sức căng bề mặt/cam quýt/lõm bề mặt), phụ gia lưu biến (điều chỉnh độ nhớt tại biến dạng cắt cao/trung bình/thấp — kiểm soát chảy xệ/bằng mặt/chống lắng cân bằng), phụ gia tạo màng (giảm MFFT — hỗ trợ tạo màng) và chất diệt khuẩn (chống mục trong thùng/chống mốc màng khô) — để bù đắp những “khuyết điểm bẩm sinh” của nước (sức căng bề mặt cao/nhiệt tiềm ẩn bay hơi cao/sự sinh sôi vi sinh vật) — giúp tính thi công, tính lưu kho và tính năng màng sơn của sơn nước đạt hoặc vượt qua sơn dung môi.

I. Ma trận hóa học cốt lõi và lựa chọn cho sáu nhóm phụ gia nước

Loại phụ gia Cấu trúc hóa học đại diện Lượng thêm vào (wt%) Giai đoạn thêm vào Chỉ tiêu kiểm tra chính Tác dụng phụ của việc “thêm quá liều”
Chất làm ướt và phân tán Polyacrylate natri/polyurethane/polyether siloxane 0.2-2.0 Trước khi nghiền Độ mịn phân tán (<10μm)/giảm độ nhớt/kiểm tra bằng ngón tay Giảm khả năng kháng nước/khó khử bọt
Chất khử bọt Dầu khoáng/silicone hữu cơ/chất khử bọt phân tử 0.05-0.5 Trước khi nghiền + pha loãng Tốc độ loại bỏ bọt/khuyết lõm/độ bóng Khuyết lõm/độ bám dính giữa các lớp kém
Chất tạo màng chảy Polyether siloxane/acrylic fluorocarbon 0.1-0.5 Cuối cùng (sau khi pha loãng) Cấp độ tạo màng chảy (1-10)/vỏ cam/trơn trượt Độ bám dính giữa các lớp kém/khả năng sơn lại kém
Chất trợ lưu biến HEUR/HASE/bentonite/SiO₂ khí phân tán 0.1-2.0 Giai đoạn pha loãng KU/ICI/chỉ số thixotropic (TI) HEUR quá liều → khó khử bọt/giảm độ bóng
Chất trợ tạo màng Texanol/DPnB/TPM 2-10 (theo rắn nhũ tương) Cuối cùng (sau khi pha loãng) Giảm MFFT/thời gian mở/thiết lập độ cứng VOC vượt chuẩn/còn tồn dư → dính lâu dài
Chất diệt khuẩn BIT/MIT/CMIT 0.05-0.3 Trước khi nghiền Thử thách trong thùng/kháng nấm màng khô MIT gây mẫn cảm/CMIT vượt chuẩn (rủi ro nhãn mác/quy định)
Phân tích toàn diện hệ phụ gia sơn nước: chất làm ướt phân tán (copolymer khối/polyacrylic/polyurethane/polyether modified siloxane)/chất khử bọt (dầu khoáng/hữu- biểu đồ so sánh kỹ thuật

II. “Tam giác vàng” của chất chống tạo bọt gốc nước: lực chống bọt / tính tương thích / độ bền lâu

Loại chất chống tạo bọt Lực chống tạo bọt Độ tương thích Độ bền Đơn giá (元/kg) Kịch bản điển hình
Dầu khoáng (parafin + SiO₂ kỵ nước) Trung bình Tốt (nguy cơ lõm thấp) Kém (sau >1 tuần lực chống tạo bọt giảm một nửa) 20-50 Sơn nhũ tương xây dựng/giá thấp
Silicone hữu cơ (PDMS/dầu silicon) Mạnh (>10× dầu khoáng) Kém (nguy cơ lõm cao “kiểm soát không tốt = thất bại hoàn toàn”) Trung bình 80-200 Sơn công nghiệp nước (acrylic/PU)/độ bóng cao
Chất chống tạo bọt phân tử (polyether modified siloxane) Trung bình – mạnh Tốt (tự nhũ hóa/không lõm) Tốt (phân tán cấp phân tử/không kết tụ mất hoạt tính) 150-350 Sơn nước ô tô OEM/yêu cầu cao
Phân tích toàn diện hệ phụ gia sơn nước: chất làm ướt phân tán (copolymer khối/axit polyacrylic/polyurethane/polyether modified siloxane)/chất chống tạo bọt (dầu khoáng/hữu - sơ đồ quy trình

Câu hỏi thường gặp

Q1: Tại sao “nhóm neo” của chất phân tán làm ướt phải “khớp hóa học” với pigment?
Phân tử chất phân tánnhóm neo (kết hợp với bề mặt pigment – amino/carboxyl/photphat/sulfonic) + mạch hóa dung (tương thích với nước/nhựa – polyether/polyacrylate/PEG)
.”Mô hình neo – hóa dung” – (1) nhóm neo hấp phụ trên bề mặt pigment – (2) mạch hóa dung duỗi ra trong môi trường nước/nhựa – hình thànhlớp trở ngại không gian
– ngăn hai hạt pigment tiến gần nhau – chống kết bông. Nhóm neo cần khớp với tính chất hóa học bề mặt pigment – (a) TiO₂/pigment vô cơ (nhóm hydroxyl -OH/axit trên bề mặt)carboxyl (-COOH) hoặc photphat (-PO₃H₂) – hấp phụ mạnh
– chất phân tán polyacrylate (chứa nhiều COOH) –> TiO₂ – khớp; (b) carbon đen (lớp graphite – độ phân cực thấp – cần chứanhóm neo chứa vòng thơm/vòng ngưng tụ
– xếp chồng π-π – chất phân tán loại polyurethane (chứa diisocyanate thơm/TDI/MDI) –> carbon đen – khớp; (c) xanh phthalocyanine/pigment hữu cơ (bề mặt độ phân cực trung bình – cần chứanhóm neo chứa amide (-CONH-) hoặc amino (-NH₂)
– liên kết hydro – chất phân tán loại polyurethane/polyamide). Nhóm neo không khớp – chất phân tán “không hấp phụ” pigment vẫn kết bông – toàn bộ quá trình phân tán thất bại.

Q2: Rủi ro “lỗ rỗng” của chất chống tạo bọt silicon hữu cơ – tại sao chất chống tạo bọt kém tương hợp lại “chống bọt mạnh”?
Silicon hữu cơ (PDMS/polydimethylsiloxan) có sức căng bề mặt cực thấp (≈20mN/m) – không tương hợp với hệ nước
(sức căng bề mặt của nước 72 – PDMS 20 – Δγ=52 – không tương hợp – giàu lên bề mặt – hình thành pha độc lập”) – (1) Quá trình chống bọt – giọt PDMS trên bề mặt lớp phủ “xé rách” màng bọt khí bằng sức căng bề mặt cực thấp – bọt vỡ – chống bọt
– sức căng bề mặt càng thấp – chống bọt càng mạnh (không tương hợp = chống bọt mạnh); (2) Lỗ rỗng – giọt PDMS còn sót lại trong lớp phủ – sức căng bề mặt cực thấp của nó khiến sơn xung quanh do gradien sức căng bề mặt – “chảy” ra từ giọt PDMS tạo thành một “chỗ lõm” (lỗ rỗng)
– kém tương hợp càng nhiều – lỗ rỗng càng sâu. Đây là “mâu thuẫn” của chất chống tạo bọt lực chống bọt↑ – tương hợp↓ – rủi ro lỗ rỗng↑
– cần tìm điểm cân bằng giữa ba yếu tố – chất chống bọt phân tử (siloxan biến tính polyether “tự nhũ hóa” kích thước hạt <1μm – rủi ro lỗ rỗng do không tương hợp giảm mạnh"chống bọt trung bình-mạnh – nhưng tương hợp tốt – không lỗ rỗng") – đây là "giải pháp tối ưu" của chất chống tạo bọt.

Q3: Nhóm đầu kỵ nước của chất làm đặc kết hợp HEUR làm giảm độ nhớt (ICI) dưới lực cắt cao và tăng độ nhớt (kiểm soát chảy xệ) dưới lực cắt thấp như thế nào?
Phân tử HEUR (polyurethane polyetylen glycol biến tính kỵ nước) mạch PEG dài (ưa nước——hòa tan trong nước/chuỗi solvat hóa) + hai đầu alkyl kỵ nước (như C12-C18 “nhóm đầu kỵ nước”)
——trong sơn——(1) Lực cắt thấp (0,01-1s⁻¹/để tĩnh hoặc chảy xệ) nhóm đầu kỵ nước tạo thành “mixen” hoặc “cầu nối” với vùng kỵ nước trên bề mặt hạt nhũ tương/hạt màu
——hai đầu của một phân tử HEUR đồng thời hấp phụ lên hai hạt nhũ tương tạo “cầu nối” sinh ra mạng lưới yếu (liên kết chéo vật lý)——độ nhớt lực cắt thấp cao——chống chảy xệ/chống lắng
; (2) Lực cắt cao (>1000s⁻¹/phun/sơn quét)——lực cắt cao “bứt” nhóm đầu kỵ nước khỏi bề mặt hạt nhũ tương, mạng lưới cầu nối bị phá vỡ——mạch PEG sắp xếp theo hướng dòng chảy——độ nhớt thấp
——sơn được phun sương đều hoặc quét mượt. Công tắc thuận nghịch “nhóm đầu kỵ nước/tốc độ cắt” của HEUR cắt thấp→”cầu nối” (độ nhớt cao)——cắt cao→”bám thoát” (độ nhớt thấp) “nhớt giảm theo cắt”
——đây chính là “thông minh” cốt lõi của HEUR, cũng là lý do nó tiên tiến hơn về lưu biến so với HEC truyền thống (cellulose hydroxyethyl/không kết hợp/chỉ làm đặc pha nước).

Q4: Tại sao Texanol lại là “tiêu chuẩn mặc định” của sơn latex là chất trợ tạo màng “cơ chế hạ MFFT”?
Texanol (2,2,4-trimethyl-1,3-pentanediol monoisobutyrate – phân tử lượng 216/điểm sôi 255°C) trong nhũ tương hòa tan bên trong hạt polymer
——hạ thấp Tg (nhiệt độ chuyển pha thủy tinh) của polymer——(1) Tg giảm 10-20°C → MFFT (nhiệt độ tạo màng tối thiểu) giảm tương ứng
——nhũ tương cứng có MFFT ban đầu >20°C (tường ngoài công trình – cần Tg cao để đảm bảo kháng bám bẩn) – thêm >5% Texanol (so với rắn nhũ tương) – MFFT giảm xuống 10°C); (2) Texanol có điểm sôi 255°C – cao hơn nhiều so với nước (100°C) sau khi nước bay hơi – Texanol vẫn lưu lại trong lớp phủ
——tiếp tục làm mềm hạt polymer – thúc đẩy hợp nhất hạt – hình thành màng liên tục đặc chắc sau khi màng hình thành – Texanol bay hơi từ từ (>vài tuần) – Tg lớp phủ phục hồi – màng sơn cứng lại
——đó chính là “hiệu ứng dẻo hóa tạm thời của chất trợ tạo màng”. Texanol “không tan trong nước – >99% phân bố ở pha polymer (không tan trong nước – không bay hơi theo nước) – hiệu suất tạo màng cao – là tiêu chuẩn vàng của chất trợ tạo màng sơn latex”.

Q5: BIT (1,2-benzisothiazolin-3-one) và sự khác biệt so với MIT/CMIT — Tại sao BIT “an toàn” hơn trong bảo quản trong thùng?
BITkhối lượng phân tử 151 — tính axit yếu (pKa≈7.0) — diệt khuẩn phổ rộng (vi khuẩn/nấm mốc/nấm men) — phản ứng không thể đảo ngược với chất nucleophile (protein-SH) — gây bất hoạt enzyme — tế bào chết
. Sự khác biệt BIT vs MIT — (1) BITđộc tính gây mẫn cảm da thấp hơn nhiều so với MIT
— MIT bị quy định EU CLP xếp loại Skin Sens.1A (H317/gây mẫn cảm mạnh) — giới hạn trong sản phẩm rửa trôi <15ppm (500ppm) — an toàn hơn; (2) BITổn định với pH rộng hơn
(pH 2-12 — MIT khi pH>8 — thủy phân nhanh — mất tác dụng “sơn nước pH≈8-9 — BIT ổn định — MIT đã mất tác dụng”) — sơn nước — ưu tiên BIT — thứ đến CMIT/MIT (chỉ hệ axit/trung tính — sơn nước hầu như không dùng MIT — không bền kiềm + gây mẫn cảm); (3) BITdiệt khuẩn “phóng thích chậm” — không cạn kiệt tức thì
— bảo vệ trong thùng 6-12 tháng — MIT “diệt khuẩn nhanh — nhưng độ bền kém” (3-6 tháng). BIT làlựa chọn chủ đạo bảo quản trong thùng cho sơn nước
— MIT chỉ dùng làm chất diệt khuẩn thứ hai cho “luân phiên chống kháng thuốc”.

Q6: Sự “đối kháng phụ gia” trong sơn nước—chất chống bọt + chất làm phẳng bề mặt = khuyết tật bề mặt?
Mỗi phụ gia có chức năng riêng—nhưng“khi trộn lại không nhất thiết hiệp đồng—có thể相互”đánh nhau”(đối kháng)
. Tổ hợp đối kháng điển hình—(1) Chất chống bọt silicone hữu cơ (>0,3%) + chất làm phẳng bề mặt polyether siloxane (>0,5%)—dầu silicone (PDMS) của chất chống bọt và siloxane của chất làm phẳng (hai chất không tương hợp—chênh lệch sức căng bề mặt gây ra “thoát dung môi cục bộ” lớp phủ xuất hiện “mắt cá”(Fisheye)—>lỗ rỗng co ngót hình tròn đường kính 0,5-5mm
)—giải quyếtsử dụng “chất chống bọt phân tử”(polyether modified siloxane—tương đồng hóa học với chất làm phẳng—tương hợp—không đối kháng) + giảm lượng thêm chất chống bọt (<0,1%)
; (2) Chất làm đặc HEUR (>1%) + chất làm phẳng bề mặt polyether siloxane (>0,3%)—chuỗi PEG trong phân tử HEUR—với chuỗi PEG của chất làm phẳng tạo thành “micelle” chất làm phẳng “bị bao bọc” mất tác dụng—làm phẳng bề mặt kém
—giải quyếtsử dụng chất làm đặc HASE (trương nở kiềm kỵ nước—không bị “micelle” PEG của chất làm phẳng gây nhiễu)
. Sự “hiệp đồng”(Synergy) của phụ gia cần thông qua“DOE (Design of Experiment/Thiết kế thí nghiệm)”
—chứ không phải “thêm theo kinh nghiệm” để xác định từng cái—DOE dùng >10 thí nghiệm—xác định tổ hợp tối ưu—tránh đối kháng.

Q7: Tại sao “độ thixotropy” của silica khói (Fumed Silica) lại càng mạnh khi diện tích bề mặt riêng (>200m²/g) càng lớn?
SiO₂ khí (trong ngọn lửa hidro-oxy — SiCl₄+O₂+H₂→SiO₂+HCl — tạo hạt nano SiO₂ — hạt sơ cấp 7-40nm — diện tích bề mặt riêng 200m²/g) — hạt sơ cấp liên kết qua liên kết hydro (silanol bề mặt Si-OH/Si-OH — giữa các hạt kề nhau — hình thành “mạng lưới 3 chiều” lỏng lẻo) — mạng lưới giữ lại lượng lớn chất lỏng — độ nhớt hệ thống tăng mạnh
; (1) Diện tích bề mặt riêng càng lớn số lượng silanol bề mặt (Si-OH) càng nhiều — mạng liên kết hydro càng dày đặc — độ thixotropy càng mạnh
; (2) Tĩnh (cắt thấp) — mạng liên kết hydro còn nguyên “giam nước” độ nhớt cao chống lắng (pigment không chìm)
; (3) Khuấy/phun (cắt cao) — lực cắt phá vỡ liên kết hydro mạng sụp đổ — nước giải phóng — độ nhớt giảm đột ngột (>10 lần) “thixotropy” sơn chảy/atom hóa
; Ngừng cắt — liên kết hydro tái tạo (>vài giây-vài phút) — mạng phục hồi độ nhớt phục hồi “chống chảy nhớt”
— đây là đóng góp thixotropy then chốt của SiO₂ khí — trong quá trình từ phun (độ nhớt thấp) → bám dính (độ nhớt cao)
. Lựa chọn diện tích bề mặt riêng — Aerosil 380 (380m²/g) — thixotropy mạnh nhất — dùng cho nồng độ thể tích pigment cao (PVC>50%); Aerosil 200 (200m²/g) — chống lắng phổ thông.

Q8: Hiện tượng “co rút mép” (Edge Crawling) trong sơn nước — liên quan đến gradient sức căng bề mặt?
Co rút mép — lớp phủ ở vùng mép — độ dày màng sơn mỏng hơn giữa — thậm chí lộ ra lớp nền
— nguyên nhân là — tại vùng mép (giao giới với lớp nền) có gradient sức căng bề mặt — vùng mép — dung môi/nước bay hơi nhanh hơn — sức căng bề mặt tăng — sơn ở trung tâm (sức căng bề mặt thấp) chảy về mép (sức căng bề mặt cao) — mép bị đọng dày — trung tâm ngược lại mỏng đi
. Thực chất đây là hiệu ứng đảo ngược làm phẳng do “Hiệu ứng Marangoni”
— sơn nước (nhiệt bay hơi của nước lớn — vùng mép bay hơi đặc biệt nhanh — giả thuyết gradient sức căng bề mặt) — nghiêm trọng hơn sơn dung môi (bay hơi nhanh nhưng gradient sức căng bề mặt nhỏ — do dung môi bay hơi đều). Giải quyết — (1) thêm chất làm phẳng polyether siloxane — giảm sức căng bề mặt — đồng thời làm đều gradient sức căng bề mặt — ức chế dòng Marangoni; (2) dùng dung môi khô chậm (như DPnB — kéo dài “thời gian mở” để sức căng bề mặt có thời gian đồng đều hóa)
; (3) lớp nền tiền thấm ướt — dùng dung dịch chất thấm ướt pha loãng làm ướt mép trước — giảm chênh lệch tốc độ bay hơi
.

Q9: “Thời gian mở” (Open Time) của chất trợ tạo màng – tầm quan trọng đối với sơn gỗ hệ nước khi quét?
Thời gian mở – khoảng thời gian từ lúc quét sơn đến khi “khô tiếp xúc bằng ngón tay” – trong thời gian này – vết chổi và chỗ nối có thể tự san phẳng và biến mất
. Sơn gỗ hệ nước – nước bay hơi nhanh + vật liệu nền (gỗ – hút nước – lớp nước dưới bị hút đi – lớp nước bề mặt cũng bay hơi) thời gian mở cực ngắn (15-30 phút)
– vết chổi để lại khi quét – chưa kịp san phẳng – đã “khô” – màng sơn có vân chải rõ rệt. Kéo dài thời gian mở – (1) chất trợ tạo màng có nhiệt độ sôi cao (>200°C) như DPnB/TPM – bay hơi chậm – lưu lại trong lớp phủ 30-60 phút – hạt polymer giữ được “mềm” – kéo dài thời gian mở lên >10-15 phút
; (2) trong công thức có “nước khô chậm” (DPM/đipropylen glycol monomethyl ether) – dung môi khô chậm
– cũng kéo dài thời gian mở. Nhưng thời gian mở quá dài bụi bám/nhỏ giọt
– cần cân bằng giữa hai yếu tố xây dựng – thời gian mở >10-15 phút (chấp nhận được – có thể sửa vết chổi) – nội thất (nhà máy – UV/phun sơn – không cần thời gian mở dài)
.

Q10: Tại sao “thứ tự thêm” phụ gia hệ nước lại cho chất phân tán trước khi nghiền còn chất chống tạo bọt sau khi nghiền?
Thứ tự thêm phụ gia sơn hệ nước——(1) Trước khi nghiềnnước + chất làm ướt phân tán + chất chống tạo bọt (>50% lượng——”ức chế bọt” trong quá trình nghiền) + bột màu/chất độn
——phân tán tốc độ cao/nghiền (>>2000rpm/nghiền bi)——tách kết tụ bột màu đến độ mịn <10μm; (2) Sau khi nghiềnnhũ tương (thêm trước khi pha loãng——ngăn nhũ tương bị vỡ trong lúc nghiền——>40°C/cắt cao——vỡ nhũ)
; (3) Pha loãnglượng chất chống tạo bọt còn lại (>50%——nhưng cần kiểm soát không gây lõm bề mặt) + chất tạo lưu (không thêm quá sớm——dễ bị hấp phụ mất tác dụng khi nghiền——thêm lúc pha loãng) + phụ gia độ nhớt (HEUR/bentonit——thêm lúc pha loãng——nếu thêm trước khi nghiền——bị phân hủy do cắt cao——đứt mạch PEG——mất độ nhớt vĩnh viễn) + chất trợ tạo màng (cuối cùng——ngăn bay hơi sớm)
. “Thứ tự” (a) chất phân tán phải có trước khi nghiền——trong khối kết tụ bột màu không có chất phân tán——nghiền không thể phân tán lại“hiệu suất nghiền = 0”
; (b) một phần chất chống tạo bọt thêm trước khi nghiền——ức chế lượng bọt lớn sinh ra khi nghiền (khuấy cơ học——cuốn khí——bọt——ức chế——nếu không dung dịch trương nở >50%——hiệu suất nghiền giảm mạnh); (c) chất tạo lưu và lượng chất chống tạo bọt còn lại——thêm lúc pha loãng——tránh “hấp phụ khi nghiền” (cạnh tranh hấp phụ trên bề mặt bột màu——chất phân tán bong ra——kết tụ)”. Thứ tự sai——không phải kém hiệu năng——mà là“hệ thống sụp đổ”.

Phân tích toàn diện hệ thống phụ gia sơn nước: chất làm ướt và phân tán (copolymer khối/polyacrylate/polyurethane/polyether biến tính siloxan)/chất chống tạo bọt (dầu khoáng/hữu- hình ảnh kịch bản ứng dụng

Bài đọc liên quan

Tóm tắt

Khuyết điểm “bẩm sinh” của sơn nước (sức căng bề mặt cao/dung ẩn bay hơi cao + môi trường vi sinh) — được bù đắp lần lượt bởi sáu nhóm phụ gia (wetting-dispersing/chống tạo bọt/leveling/rheology/tạo màng/diệt khuẩn —> 20 loại) — cấu trúc hóa học, vị trí tác dụng và thời điểm thêm của mỗi phụ gia đều cần được phối hợp thống nhất ở cấp độ công thức — chứ không phải “đau đầu chữa đầu — đau chân chữa chân”. HEUR (nhóm đầu kỵ nước — nhớt hóa loãng ở shear cao — kháng chảy xệ/leveling đều ưu), chất chống bọt phân tử (polyether-modified siloxane — lực chống bọt + tương hợp đều兼顾), Texanol (hạ MFFT >20°C — tạo màng — tồn dư ít) là công nghệ tiêu chuẩn vàng của phụ gia sơn nước hiện đại. Kexin New Materials cung cấp cho khách hàng trọn gói sàng lọc phụ gia sơn nước, tối ưu công thức DOE và hỗ trợ kỹ thuật thi công — từ phòng thí nghiệm đến dây chuyền sản xuất.

Nhãn: #成膜Additive #杀菌剂 #Water-BasedAdditive #流变Additive #流平剂 #涂料技术文献 #消泡剂 #润湿分散剂