首页 / Trung tâm sản phẩm / 工业漆 / Lớp phủ cách nhiệt bằng gốm
隔热节能·工业保温

陶瓷隔热涂料

KF-IC100 Ceramic Thermal Insulation Coating

KF-IC100陶瓷隔热涂料以空心陶瓷微珠(Hollow Ceramic Microsphere)为隔热功能填料。涂层导热系数<0.05W/(mK)具有优异的隔热保温性能。广泛用于工业设备/管道/储罐/船舶的隔热保温减少热损失降低能耗。

<0.05W/mK
导热系数
>40%
隔热效率
>120°C
耐温上限
空心微珠
陶瓷隔热填料
水性环保
低VOC
>10
使用寿命
25kg
Bao bì tiêu chuẩn
源头工厂
节能方案
源头工厂
Cung cấp trực tiếp chất lượng

产品概述

陶瓷隔热涂料是客信新材料研发生产的一款高性能专业涂料产品。采用优质树脂和进口颜填料科学配制,具有优异的附着力、耐久性和施工性能。广泛用于工业制造、建筑装饰、汽车交通等领域。

客信新材料作为源头涂料工厂,陶瓷隔热涂料 从配方设计、原料采购到生产灌装均严格执行 ISO9001 质量管理体系。产品通过 ROHS、REACH 等环保法规认证。提供免费样品测试和技术工程师驻场指导服务。

为什么选择陶瓷隔热涂料?

Nhà máy đạt chứng nhận ISO · Cung cấp trực tiếp từ nguồn• Kiểm soát chất lượng xuyên suốt toàn bộ quy trình từ nguyên liệu thô đến thành phẩm, loại bỏ các khâu trung gian và lợi nhuận của họ.
Dùng thử mẫu miễn phí · Chất lượng được thể hiện rõ ràngCó sẵn các mẫu thử với trọng lượng từ 1 kg trở lên, kèm theo dữ liệu kỹ thuật TDS và MSDS.
Hướng dẫn kỹ sư kỹ thuật tại chỗDịch vụ tận nơi miễn phí trong khu vực Đồng bằng Châu Giang; hỗ trợ kỹ thuật từ xa có sẵn cho các khu vực khác.
Giao hàng nhanh trong 48 giờCác sản phẩm thông thường luôn có sẵn; đơn đặt hàng theo yêu cầu cần 3-7 ngày làm việc.
Cung cấp các giải pháp hệ thống hỗ trợ toàn diệnCác mẫu sơn lót, sơn trung gian và sơn phủ đồng bộ, mua sắm trọn gói tại một địa điểm.
Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường RoHS/REACHĐã vượt qua kiểm định của bên thứ ba SGS/CTI, xuất khẩu sang hơn 50 quốc gia trên toàn thế giới.

核心优势

空心陶瓷微珠隔热技术

空心陶瓷微珠(Hollow Ceramic Microsphere)粒径10-100μm壁厚1-2μm内部为真空或惰性气体。涂层中紧密堆积的空心微珠形成类似气凝胶的纳米孔结构导热系数<0.05W/(mK)。热流在空心微珠之间反复反射散射极大延长热传导路径。

工业设备节能降耗

涂覆在高温管道/储罐/反应器外壁减少热散失>40%。降低设备表面温度防止人员烫伤。减少空调制冷负荷实现工厂节能降耗。投资回收期<2年(按节能效益计算)。

薄层隔热·节省空间

涂层厚度1-3mm即可达到传统保温材料(岩棉/玻璃棉50-100mm)相当的隔热效果。不占用设备周围空间适合空间受限的管道和设备的隔热保温。轻质(密度<0.6g/cm³)不增加设备负荷。

Dịch vụ hỗ trợ công nghệ sơn phủ chuyên nghiệp

Kexin sở hữu đội ngũ nghiên cứu và phát triển công nghệ ứng dụng sơn phủ giàu kinh nghiệm, cung cấp các dịch vụ toàn diện từ phân tích chất nền, lựa chọn sơn phủ, tối ưu hóa thông số quy trình đến hướng dẫn ứng dụng tại chỗ. Chúng tôi phối hợp chặt chẽ với dây chuyền sản xuất sơn phủ của khách hàng để tinh chỉnh các thông số ứng dụng sơn phủ, đảm bảo chất lượng sơn phủ tối ưu và hiệu quả sản xuất.

Hệ thống sản xuất xanh tuân thủ các quy định về môi trường

Tất cả sản phẩm đều đạt chứng nhận RoHS/REACH và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc gia về hàm lượng VOC. Các công thức gốc nước và có hàm lượng chất rắn cao, VOC thấp được liên tục cải tiến để đáp ứng các yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Báo cáo thử nghiệm hiệu suất môi trường từ các tổ chức kiểm định bên thứ ba uy tín như SGS và CTI được cung cấp.

Kiểm soát chất lượng toàn diện và truy xuất nguồn gốc lô hàng

Hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện được áp dụng từ khâu tiếp nhận nguyên liệu thô đến khi giao sản phẩm hoàn thiện. Mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra hiệu năng vật lý và hóa học nghiêm ngặt, cũng như kiểm tra mô phỏng lớp phủ. Mã số lô sản phẩm được truy xuất đầy đủ, cho phép theo dõi nguồn gốc nguyên liệu thô và dữ liệu quy trình sản xuất. Mỗi sản phẩm đều đi kèm báo cáo kiểm tra lô và giấy chứng nhận bảo hành sản phẩm để khách hàng yên tâm.

技术规格

Các thông số cơ bản

Loại sản phẩm水性陶瓷隔热涂料
隔热填料空心陶瓷微珠
粒径10-100μm
Hàm lượng VOC<50g/L
推荐干膜厚度1-3mm
理论用量1.0-2.5kg/m²
施工方式喷涂/刷涂/刮涂
Thông số đóng gói25kg/桶

Các chỉ số hiệu suất

导热系数<0.05W/(mK)
隔热效率>40%(3mm)
耐温(长期/短期)100°C/120°C
Độ bám dính (phương pháp kéo ra)>2MPa
耐水性(30d)无变化
耐10%NaOH(24h)无变化
耐盐雾(500h)无起泡
Hàm lượng VOC<50g/L

Các thông số kỹ thuật nêu trên được lấy từ dữ liệu thử nghiệm của Phòng thí nghiệm Vật liệu mới Kexin (đạt chứng nhận ISO 17025). Giá trị thực tế có thể thay đổi đôi chút do môi trường thi công và điều kiện bề mặt. Để có dữ liệu kỹ thuật mới nhất, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để nhận báo cáo thử nghiệm COA.

常见问题

Nó phù hợp với những loại chất nền và tình huống nào?+
Thích hợp cho nhiều loại bề mặt thông dụng, bao gồm thép, bê tông, gỗ và nhựa. Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, trang trí xây dựng, ô tô, sản xuất đồ nội thất và trang trí nhà cửa. Để được tư vấn lựa chọn chuyên nghiệp, vui lòng gọi 400-901-0757.
Các phương pháp xây dựng là gì?+
Có thể sử dụng các phương pháp thi công thông thường như phun, quét và lăn. Bề mặt cần thi công phải sạch, khô và không dính dầu mỡ trước khi thi công. Nhiệt độ môi trường: 5-35℃, độ ẩm tương đối: <85% 为最佳施工条件。具体参数请参考产品 TDS 技术数据表。
Cần loại sơn lót hoặc sơn phủ nào?+
Chúng tôi khuyến nghị sử dụng cùng một dòng sơn lót và sơn phủ của Kexin để đảm bảo tính tương thích của hệ thống sơn và hiệu suất tối ưu. Các kỹ sư kỹ thuật của Kexin có thể thiết kế miễn phí một giải pháp hệ thống sơn lót-sơn trung gian-sơn phủ hoàn chỉnh dựa trên điều kiện làm việc cụ thể của bạn.
Tôi có thể nhận mẫu và báo giá bằng cách nào?+
Mẫu thử miễn phí được cung cấp cho các sản phẩm tiêu chuẩn (chi phí vận chuyển do khách hàng chịu), kèm theo dữ liệu kỹ thuật TDS và MSDS. Đối với các đơn hàng số lượng lớn, vui lòng liên hệ 400-901-0757 hoặc 13531350189. Mẫu thử có trọng lượng từ 1kg trở lên, và đơn hàng số lượng lớn từ 20kg trở lên.
Làm thế nào tôi có thể chọn được mẫu sản phẩm phù hợp dựa trên điều kiện làm việc của mình?+
Việc lựa chọn lớp phủ phù hợp đòi hỏi phải xem xét toàn diện các yếu tố như loại vật liệu nền, môi trường hoạt động (nhiệt độ/độ ẩm/môi trường hóa chất), yêu cầu về khả năng chống ăn mòn (ISO 12944 C1-C5M), điều kiện ứng dụng và ngân sách. Chúng tôi khuyến nghị bạn liên hệ với các kỹ sư kỹ thuật của chúng tôi theo số 400-901-0757 để được tư vấn lựa chọn chuyên nghiệp và thử nghiệm mẫu miễn phí.
Số lượng đặt hàng tối thiểu và thời gian giao hàng là bao nhiêu?+
Đơn hàng mẫu bắt đầu từ 1kg, trong khi đơn hàng sản phẩm thông thường bắt đầu từ 20kg. Sản phẩm có sẵn sẽ được giao trong vòng 48 giờ, và sản phẩm đặt làm theo yêu cầu sẽ mất 3-7 ngày làm việc. Dịch vụ giao hàng tận nhà có sẵn trong khu vực Đồng bằng Châu Giang.

施工流程

1

Xử lý bề mặt

基材彻底清洁去除油污锈蚀氧化皮。钢材喷砂至Sa2.5级。按产品要求进行表面预处理确保基材洁净。环境温度5-40°C相对湿度<85%。

2

Ứng dụng sơn lót

根据涂料体系和基材选择配套底漆。严格按产品比例调配控制膜厚。底漆干燥后进行下道工序。关键工程部位预涂加强处理。

3

Ứng dụng lớp phủ chính

按工艺要求进行主涂施工。严格控制膜厚/环境温湿度/闪干时间等施工参数。确保涂层均匀一致无流挂针孔。复杂部位手工预涂保证全覆盖。

4

Quá trình đóng rắn

Nướng hoặc phơi khô ở nhiệt độ phòng cho đến khi khô hoàn toàn theo yêu cầu sản phẩm. Duy trì nhiệt độ lò nướng đồng đều (±5°C) và tăng dần nhiệt độ để tránh các khuyết tật lớp phủ. Đối với việc sấy khô ở nhiệt độ phòng, đảm bảo thông gió đầy đủ và độ ẩm thích hợp.

5

Kiểm tra và nghiệm thu

Kiểm tra độ dày màng phim, độ bám dính, độ bóng, sự khác biệt màu sắc, khả năng kháng hóa chất và các chỉ số khác. Tiến hành thử nghiệm hiệu năng toàn diện theo các tiêu chuẩn liên quan. Sau khi hoàn thành thành công tất cả các thử nghiệm, lập báo cáo thử nghiệm và chứng nhận đảm bảo chất lượng, đồng thời đóng gói và vận chuyển trong bao bì chống bụi.

应用案例

工业管道陶瓷隔热涂装

工业管道陶瓷隔热涂装

高温蒸汽管道陶瓷隔热涂料喷涂节能降耗

储罐陶瓷隔热涂料

储罐陶瓷隔热涂料

化工储罐外壁陶瓷隔热涂料涂装减少热损失

反应器陶瓷隔热涂装

反应器陶瓷隔热涂装

化工反应器外壁陶瓷隔热涂料施工设备保温

船舶机舱隔热涂料

船舶机舱隔热涂料

船舶机舱高温设备陶瓷隔热涂料涂装防火隔热

热力管道隔热涂料

热力管道隔热涂料

城市集中供热管道陶瓷隔热涂料保温节能

锅炉隔热涂料

锅炉隔热涂料

工业锅炉外壁陶瓷隔热涂料涂装减少散热

注塑机隔热涂料

注塑机隔热涂料

注塑机料筒陶瓷隔热涂料涂装节能降耗

烘干设备隔热涂料

烘干设备隔热涂料

工业烘干设备外壁陶瓷隔热涂料保温

硫化机隔热涂料

硫化机隔热涂料

橡胶硫化机陶瓷隔热涂料涂装设备隔热

换热器隔热涂料

换热器隔热涂料

换热器外壁陶瓷隔热涂料减少热损失

蒸汽阀门隔热涂料

蒸汽阀门隔热涂料

蒸汽阀门陶瓷隔热涂料保温套替代

食品加工设备隔热涂料

食品加工设备隔热涂料

食品加工设备陶瓷隔热涂料安全隔热

产品技术资料 MSDS 安全技术说明书 TDS 技术数据说明书

陶瓷隔热涂料·Hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất.

客信陶瓷隔热涂料源头工厂直供。免费样品测试,技术工程师驻场指导,ISO认证品质保障。

Thử nghiệm mẫu miễn phí
Hướng dẫn kỹ sư kỹ thuật tại chỗ
Giao hàng nhanh trong 48 giờ
Nhà máy đạt chứng nhận ISO, cung cấp trực tiếp từ nguồn.