Lớp phủ trung gian Epoxy Mica Application Guide

环氧云铁/Glass鳞片Intermediate Coat类 系列 · 完整Application ProcessProcess

sản phẩm编号: KF-MIO500 Tiêu chuẩn tham khảo: ISO 12944-7/8 | SSPC PA1 | GB/T 28699 Phiên bản: V2.0 Ngày: 2026-06-21
一、Application前准备 — Substrate检查与Treatment

1Tiêu chuẩn kiểm tra và xử lý bề mặt nền

Tiêu chuẩn xử lý:ISO 8501-1 Cấp Sa2.5 (làm sạch bằng phun rất kỹ lưỡng)

Yêu cầu về độ nhám:Rz 40-75μm(ISO 8503-1)

Yêu cầu về độ sạch:Mức độ sạch bề mặt sau phun cát cấp 2 (ISO 8502-3), không dầu mỡ, không bụi

Thời điểm thi công:Hoàn thành sơn lót trong vòng 4 giờ sau khi phun cát để tránh rỉ sét trở lại

Xử lý góc cạnh:Mài cạnh tự do thành góc bo tròn R≥2mm

Xử lý mối hàn:Loại bỏ xỉ hàn và bắn tóe, sơn lót mối hàn (Sơn vệt)

2Chuẩn bị và pha chế sơn

Phương pháp pha chế:Khuấy bằng máy khuấy điện ở tốc độ 300-500 vòng/phút trong 3-5 phút cho đến khi đồng nhất

Tỷ lệ pha trộn:Cân chính xác theo tỷ lệ pha trộn ghi trên nhãn sản phẩm

Ủ chín:Sau khi trộn, để yên ủ trong 15-30 phút (23°C) rồi sử dụng

Thời hạn sử dụng:Thời gian sử dụng sau khi pha trộn là 4-8 giờ (23°C), không được sử dụng quá thời gian này.

3Xác nhận điều kiện môi trường

Nhiệt độ thi công:5-40°C(SubstrateTemperature≥露点+3°C)

Độ ẩm tương đối:Độ ẩm tương đối ≤85%

Yêu cầu thông gió:Thông gió cưỡng bức trong không gian kín

Yêu cầu về thời tiết:Thi công ngoài trời tránh mưa/tuyết/gió lớn/ánh nắng trực tiếp

2. Quy trình thi công — Lựa chọn phương pháp sơn phủ
Application方法Process/CraftParametersApplicable For场景
Airless Spraying(推荐) Đầu phun 0,38-0,53mm, áp suất 15-25MPa 大AreaSteel Structure、Storage Tank、Pipeline
空气Spraying 喷嘴1.5-2.0mm,压力0.3-0.5MPa Chi tiết nhỏ và vừa, vỏ thiết bị
Brushing/Roller Coating Sửa chữa diện tích nhỏ, sơn trước mối hàn, góc cạnh
III. Khoảng cách sơn phủ và bảo dưỡng

Khoảng thời gian phủ lại tối thiểu:Có thể sơn lớp tiếp theo sau khi khô bề mặt (khoảng 4-6 giờ ở 23°C)

Thời gian phủ lại tối đa:Nếu quá 7 ngày, cần xử lý nhám bề mặt (phun cát áp suất thấp 0,2-0,3MPa, vật liệu mài phi kim loại)

⚠ Rủi ro sơn phủ quá thời gian:Khi vượt quá khoảng thời gian phủ lại tối đa, độ bám dính giữa các lớp sẽ giảm đáng kể, bề mặt phải được xử lý phun cát (áp suất thấp 0.2-0.3 MPa, mài mòn phi kim loại) để tạo độ nhám neo cơ học, nếu không sẽ dẫn đến hiện tượng tách lớp sơn.

Điều kiện đóng rắn:Tự khô ở 23°C, khô hoàn toàn sau 7 ngày. Ở nhiệt độ thấp (<5°C) cần sử dụng chất đóng rắn cho nhiệt độ thấp.

IV. Yêu cầu về an toàn và bảo vệ môi trường
Yêu cầu PPE: Mặt nạ phòng độc (hộp lọc A2P2) + Kính bảo hộ + Găng tay nitrile + Quần áo chống tĩnh điện + Giày bảo hộ
Cấm các hoạt động phát sinh tia lửa như lửa trần, hàn, cắt
Sử dụng thiết bị điện chống cháy nổ trong khu vực thi công
Sơn thải và thùng chứa được xử lý theo loại HW12 trong Danh mục Chất thải Nguy hại Quốc gia
V. Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng và nghiệm thu
Hạng mục kiểm traPhương pháp kiểm tra验收Standard
Cấp độ xử lý bề mặt Mẫu so sánh ISO 8503 Cấp Sa2.5, Rz 40-75μm
干Film Thickness度(DFT) Phương pháp cảm ứng điện từ ISO 2808 80% điểm đo ≥ giá trị quy định, không có điểm đo<80%规定值
Adhesion ISO 4624 Phương pháp kéo đứt / ISO 2409 Phương pháp rạch ô ≥3-5MPa / Cấp 0-1
Kiểm tra lỗ kim / điểm rò rỉ Kiểm tra phóng điện cao áp Không có lỗ kim/điểm rò rỉ
Appearance 目视检查 Không chảy xệ/phồng rộp/lỗ kim/lỗ co ngót
Căn cứ biên soạn:ISO 12944-7/8 | SSPC PA1 | GB/T 28699 và các tiêu chuẩn ngành liên quan.
Tuyên bố quan trọng:Hướng dẫn thi công này là tài liệu hướng dẫn mang tính khuyến nghị. Các thông số thi công thực tế cần được điều chỉnh dựa trên điều kiện hiện trường, tình trạng môi trường và yêu cầu của hệ thống lớp phủ. Nếu gặp điều kiện làm việc đặc biệt hoặc vấn đề khó khăn trong thi công, vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật của Kexin New Materials để được hỗ trợ chuyên nghiệp.
Hỗ trợ kỹ thuật:0757-88793275 | www.psste.com | Quận Thuận Đức, thành phố Phật Sơn, tỉnh Quảng Đông

Có liên quanbài báo与资讯

延伸阅读KeXin New Material的Bài viết kỹ thuật与Industry News