KF-MIO500Lớp phủ trung gian Epoxy Mica是重AnticorrosiveCoating ApplicationSystem的经典中间层涂料。以云母氧化铁(Micaceous Iron Oxide, MIO)为主要Rust-Proof颜料——MIO的片状晶体结构在Coating中平行排列,形成"迷宫效应",大幅延长水/氧/氯离子等腐蚀介质的渗透路径。配合环氧树脂的ExcellentAdhesion和机械强度,使整个Coating FilmSystem的Anticorrosive寿命成倍延长。是Sơn lót epoxy giàu kẽm与聚氨酯/Fluorocarbon Topcoat之间的Standard配套中间层。
Bảng Dữ Liệu Kỹ Thuật (TDS)
Technical Data Sheet · Lớp phủ trung gian Epoxy Mica · KF-MIO500
1. Mô tả sản phẩm
2. Công dụng điển hình
作为C4/C5腐蚀Environment下Sơn lót epoxy giàu kẽm(KF-ZR800)与聚氨酯/Fluorocarbon Topcoat之间的配套Intermediate Coat。BridgeSteel Structure/石化设备/海上Platform/Storage Tank/Marine上层Architectural重AnticorrosiveCoating ApplicationSystem的Standard中间层。
3. Thông số kỹ thuật
| Loại sản phẩm | 2K/Two-ComponentLoại dung môi环氧Intermediate Coat |
|---|---|
| Color | 铁红色/灰色 |
| Gloss | Mờ (<20 GU) |
| Thể tích hàm lượng chất rắn | 55±3% |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 80-150 μm/道 |
| Tốc độ phủ lý thuyết | 3.7-6.9 m²/L |
| Mixing比 | A:B=5:1(Weight) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha trộn | 6h(20°C) |
| Thời gian khô bề mặt (23°C) | ≤2h(23°C) |
| Thời gian khô thực tế (23°C) | ≤24h(23°C) |
| Khoảng thời gian phủ lại tối thiểu | 6h(23°C);最长7天 |
| Đã khỏi hoàn toàn | 7 ngày (23°C) |
| Application Temperature | 5-40°C |
| Relative Humidity | <85% |
| Điểm chớp cháy (cốc kín) | 约28°C |
| Tỷ trọng (sau khi pha trộn) | 约1.8 kg/L |
| Hàm lượng VOC | <400 g/L |
| Adhesion | 0-1级 |
| Packaging Specs | 20L桶装 |
| Shelf Life | 12个月 |
| Salt Spray Resistant | ≥300h(含Primer) |
| 水蒸气透过率 | ≤50 g/m²·d |
| Tiêu chuẩn tham khảo | ISO 12944-5 / GB/T 25263 |
| Loại sản phẩm | 2K/Two-Component环氧云母氧化铁(MIO)Intermediate Coat |
| Color | 灰色/铁灰色(云铁天然色) |
4. Hướng dẫn thi công
Xử lý bề mặt
Làm sạch hoàn toàn bề mặt nền, loại bỏ dầu mỡ và rỉ sét. Phun cát thép đạt cấp Sa2.5 (ISO 8501-1), độ nhám bề mặt 40-75μm. Độ ẩm của nền bê tông<6%,Sanding去除浮浆。旧Coating需清除松脱部分并拉毛đối phó với.
Pha trộn màu sơn
Từ từ thêm chất đóng rắn (thành phần B) vào chất nền (thành phần A) theo tỷ lệ pha trộn được chỉ định trên nhãn sản phẩm, khuấy cơ học trong 3-5 phút cho đến khi đồng nhất. Để yên ủ trong 10-15 phút trước khi sử dụng. Sử dụng trong thời gian quy định sau khi pha trộn.
Application方法
Khuyến nghị phun khí nén (đường kính súng phun 1,5-2,0mm, áp suất 0,4-0,6MPa) hoặc phun không khí (đầu phun 0,38-0,53mm, áp suất 15-25MPa). Diện tích nhỏ có thể quét hoặc lăn. Kiểm soát độ dày màng khô mỗi lớp trong phạm vi quy định.
Curing条件
Tự khô và đóng rắn ở nhiệt độ phòng (23°C), độ ẩm tương đối đáp ứng yêu cầu. Nhiệt độ thấp (<5°C)或高湿(>Không thi công trong điều kiện 85%). Sau khi đóng rắn hoàn toàn, tiến hành kiểm tra tính năng.
5. Đóng gói và bảo quản
| Packaging Specs | 20L桶装 |
|---|---|
| Storage Conditions | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ 5-35°C, tránh xa nguồn lửa và nhiệt, giữ kín thùng chứa |
| Shelf Life | 12个月 |
| Transport | Vận chuyển theo hàng hóa không nguy hiểm. Vào mùa hè nên vận chuyển vào sáng sớm hoặc chiều tối, tránh ánh nắng trực tiếp. |
6. Lưu ý về sức khỏe và an toàn
⚠️ Cảnh báo an toàn quan trọng
Trước khi sử dụng sản phẩm này, vui lòng đọc kỹ và hiểu rõ MSDS (Bảng dữ liệu an toàn hóa chất) của sản phẩm.
- Khi thi công phải mang thiết bị bảo hộ cá nhân thích hợp (găng tay, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ)
- Đảm bảo khu vực thi công thông gió tốt
- Tránh xa nguồn lửa và nguồn nhiệt
- Tránh hít phải hơi và bụi phun
- Tránh tiếp xúc với da và mắt
- Nếu cảm thấy khó chịu, ngay lập tức ngừng thi công và đến gặp bác sĩ
Disclaimer
Dữ liệu trong TDS này là giá trị điển hình, không đại diện cho thông số kỹ thuật sản phẩm. Hiệu suất thực tế của sản phẩm có thể khác nhau tùy theo điều kiện thi công, tình trạng bề mặt nền, yếu tố môi trường, v.v. Khuyến nghị người dùng thử nghiệm mẫu nhỏ trước khi sử dụng trên diện rộng để xác nhận tính phù hợp của sản phẩm.
KeXin New Material持续改进sản phẩm,Sơn nghệ thuật kết cấu và sơn chống thấm chức năng。最新版本请访问 www.psste.com/epoxy-mio-intermediate-tds/ 获取。
Có liên quanbài báo与资讯
延伸阅读KeXin New Material的Bài viết kỹ thuật与Industry News