| Product Name | Lớp phủ trung gian Epoxy Mica KF-MIO500 |
|---|---|
| Công dụng khuyến nghị | Lớp phủ trung gian Epoxy MicaSuitable For环氧云铁/Glass鳞片Intermediate Coat类Có liên quanIndustrialCoating ApplicationField/Area。 |
| Hạn chế sử dụng | 仅限于IndustrialCoating ApplicationCông dụng。不可用于Food接触Surface、thiết bị y tếCoating。 |
| 制造商 | Kexin New Materials (Guangdong) Co., Ltd. |
| Nhà sản xuất | Công ty TNHH Công nghiệp Hóa chất Minh Bang, quận Thuận Đức, thành phố Phật Sơn |
| Address | Số 19 Đại lộ Thế Long, Khu công nghiệp Tân Đường, Luân Giáo, Thuận Đức, Phật Sơn, Quảng Đông |
| Điện thoại khẩn cấp | +86-0757-88793275 |
| 网站 | https://www.psste.com |
Bảng Dữ Liệu An Toàn (MSDS)
Bảng dữ liệu an toàn vật liệu · GB/T 16483-2008 · Tổng cộng 16 chương
1 Nhận dạng hóa chất và doanh nghiệp
2 Danger性概述
Tuyên bố nguy hiểm (Hazard Statements)
- Flam. Liq. 3: H226 Chất lỏng và hơi dễ cháy
- Skin Irrit. 2: H315 Gây kích ứng da
- Eye Irrit. 2: H319 Gây kích ứng mắt nghiêm trọng
- Skin Sens. 1: H317 Có thể gây phản ứng dị ứng da
- STOT SE 3: H336 Có thể gây buồn ngủ hoặc chóng mặt
- Aquatic Chronic 2: H411 Độc hại đối với sinh vật thủy sinh và có tác động lâu dài
Hướng dẫn phòng ngừa (Precautionary Statements)
- P210: 远离热源/明火。禁止吸烟。
- P261: 避免Inhalation蒸气/喷雾。
- P280: 戴防护手套/护目镜/防护服。
- P302+P352: 如皮肤沾染:用大量肥皂和水清洗。
- P305+P351+P338: 如进入眼睛:用Rửa bằng nước15分钟。取出隐形眼镜。继续冲洗。
- P333+P313: 如发生皮肤刺激/皮疹:就医。
- P403+P235: Storage在通风Good处。保持低温。
- P501: 按Danger废物法规处置。
3 成分/组成信息
| 化学物质 | Số CAS | Khoảng nồng độ | GHSPhân loại |
|---|---|---|---|
| 环氧树脂 (Bisphenol A-Epichlorohydrin resin, MW≤700) | 25068-38-6 | 25-45% | Skin Irrit. 2 (H315), Eye Irrit. 2 (H319), Skin Sens. 1 (H317) |
| 改性胺/聚酰胺Curing Agent (Modified amine/polyamide hardener) | 68410-23-1 及类似 | 组分B: 35-55% | Skin Irrit. 2 (H315), Eye Irrit. 2 (H319), Skin Sens. 1B (H317) |
| 二甲苯 (Xylene, mixed isomers) | 1330-20-7 | 5-20% | Flam. Liq. 3 (H226), Acute Tox. 4 (H332), Skin Irrit. 2 (H315) |
| 正丁醇 (n-Butanol) | 71-36-3 | 2-8% | Flam. Liq. 3 (H226), Acute Tox. 4 (H302), Eye Dam. 1 (H318), STOT SE 3 (H335-H336) |
| 云母氧化铁 (Micaceous Iron Oxide, MIO, Fe₂O₃) | 1309-37-1 | 20-40% | 非Danger物质(惰性矿物颜料) |
| Glass鳞片 (Glass flakes, C-glass) | 65997-17-3 | 10-30% (Glass鳞片型) | 非Danger物质; 可能引起皮肤机械刺激(大粒径鳞片) |
4 Biện pháp sơ cứu
Hít phải (Inhalation)
移至新鲜空气处。如呼吸困难给氧。就医。
Tiếp xúc da (Skin Contact)
用大量肥皂和水清洗。脱去污染衣物。如刺激持续就医。
Tiếp xúc với mắt (Eye Contact)
立即用清Rửa bằng nước至少15分钟。就医。
Nuốt phải (Ingestion)
不要催吐。用水漱口。立即就医。
Các triệu chứng và ảnh hưởng quan trọng nhất:皮肤刺激/过敏、眼睛刺激、Inhalation蒸气头晕嗜睡。
Các trường hợp cần đi khám ngay:对症治疗,无特效解毒剂。
5 Biện pháp chữa cháy
| Môi trường chữa cháy phù hợp | CO₂、干粉、泡沫、水雾 |
|---|---|
| Chất chữa cháy không phù hợp | 直射水流 |
| Nguy hiểm đặc biệt | 燃烧产生CO、CO₂、NOx、醛类。密闭容器受热可能破裂。 |
| Trang bị bảo hộ đặc biệt cho lính cứu hỏa | SCBA+全套防护服 |
消防废水围堵收集,勿排入水体。
6 Ứng phó sự cố rò rỉ
Bảo hộ nhân sự:穿戴PPE。清除点火源。Ensures通风。
Bảo vệ môi trường:Prevents进入下水道和水体。
Phương pháp thu gom và làm sạch:用惰性吸收材料(砂/蛭石)吸收。收集于密闭容器。
7 操作处置与Storage
Lưu ý khi vận hành
在通风Good区域操作。远离热源/明火。避免皮肤和Eye Contact。Antistatic。
Storage Conditions
5-35°C阴凉通风。容器密闭。远离氧化剂和强酸。Shelf Life12个月。
8 Kiểm soát tiếp xúc / Bảo vệ cá nhân
| 物质 | PC-TWA | PC-STEL | Standard |
|---|---|---|---|
| 二甲苯 | 50 mg/m³ | 100 mg/m³ | GBZ 2.1-2019 |
| 正丁醇 | 100 mg/m³ | 200 mg/m³ | GBZ 2.1-2019 |
工程控制
充分通风+局部排风。Spraying在喷漆房内进行。
Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE)
| Hệ hô hấp | 有机蒸气/颗粒物Combination半面罩(A/P2) |
|---|---|
| Bảo vệ tay | 丁腈橡胶手套(≥0.4mm) |
| Bảo vệ mắt | 防化学品护目镜 |
| Da và cơ thể | 防化学品防护服 |
9 理化特性
| Appearance | 云铁灰色(特征银色/灰色)/ 各色(Glass鳞片型) |
|---|---|
| Odor | 特征性芳烃溶剂味 |
| Điểm sôi/khoảng sôi | 136-144°C(溶剂) |
| Flash Point | 约25-30°C |
| Relative Density | 1.3-1.8 g/cm³ |
| Solubility | 不溶于水 |
| Viscosity | 60-120s (ISO 2431 4mm) |
| Hàm lượng VOC | <420 g/L |
10 Độ ổn định和反应性
| 反应性 | 正常条件下稳定。 |
|---|---|
| Độ ổn định hóa học | 推荐条件下稳定。 |
| Khả năng xảy ra phản ứng nguy hiểm | 与强氧化剂、强酸反应。大量Mixing放热。 |
| Các điều kiện cần tránh | High Temperature、明火、静电。 |
| Chất cấm phối trộn | 强氧化剂、强酸、强碱。 |
| Sản phẩm phân hủy nguy hiểm | 燃烧:CO、CO₂、NOx、醛类。 |
11 Thông tin độc tính
Acute Toxicity
| Đường tiếp xúc | 指标 | Loài thử nghiệm |
|---|---|---|
| oral ld50 | >2,000 mg/kg(大鼠) | |
| dermal ld50 | >2,000 mg/kg(兔) | |
| inhalation lc50 | >10 mg/L/4h(大鼠) |
Thông tin độc tính khác
| Ăn mòn/kích ứng da | 引起皮肤刺激(H315)。 |
|---|---|
| Tổn thương mắt nghiêm trọng / Kích ứng mắt | 引起眼刺激(H319)。 |
| Gây dị ứng đường hô hấp hoặc da | 环氧树脂可能引起皮肤过敏(H317)。 |
| Carcinogenicity | 未Phân loại为致癌物。IARC: 二甲苯Group 3。 |
| Độc tính đối với cơ quan đích cụ thể - Tiếp xúc đơn lần | Inhalation蒸气引起困倦/眩晕(H336)。 |
| Độc tính đối với cơ quan đích cụ thể - Tiếp xúc lặp lại | 长期接触二甲苯可能影响CNS/肝/肾。 |
| Nguy cơ hít phải | 吞咽并进入呼吸道可能致命(含溶剂)。 |
12 Thông tin sinh thái
Ecotoxicity
| 物种 | 指标 |
|---|---|
| fish 96h lc50 | 1-10 mg/L |
| daphnia 48h ec50 | 1-10 mg/L |
| algae 72h ec50 | 1-10 mg/L |
Tính bền vững và khả năng phân hủy
溶剂成分易生物降解。环氧树脂不易降解。
Tích lũy sinh học
低Tích lũy sinh học。
Tính di động trong đất
溶剂中等移动性,树脂低移动性。
Các tác động bất lợi khác
对水生生物有毒(H411)。
13 Disposal
Phương pháp xử lý chất thải:HW12(涂料废物 900-299-12)+HW06(废有机溶剂 900-402-06)。送有资质Danger废物焚烧厂。
Xử lý bao bì nhiễm bẩn:未清空容器属Danger废物(HW49)。清空Metal容器可回收。
14 Transport Info
| UN编号 | UN1263 |
|---|---|
| Tên vận chuyển chính thức | 涂料 (Paint) |
| Loại nguy hiểm vận chuyển | 第3类 易燃液体 |
| Packaging类别 | PG III |
| Environmental Hazards | 是(海洋污染物) |
| Lưu ý đặc biệt | Transport防破损、远离Food。 |
15 Regulatory Info
Quy định Trung Quốc
- GB/T 16483-2008
- GB 30000-2013
- GBZ 2.1-2019
- GB 30981-2020
- 《Danger化学品Safety管理条例》
- 《Danger化学品目录》(2015版)
- 《国家Danger废物名录》(2025版)
Quy định quốc tế
- EU REACH (EC) 1907/2006
- EU CLP (EC) 1272/2008
- US OSHA HazCom 2012
- RoHS 2011/65/EU
16 其他信息
Ngày sửa đổi:2026-06-08
Số phiên bản:1.0
Tài liệu tham khảo
- ECHA Registered Substances Database (echa.europa.eu)
- NIOSH Pocket Guide to Chemical Hazards (cdc.gov/niosh/npg)
- PubChem Compound Database (pubchem.ncbi.nlm.nih.gov)
- GBZ 2.1-2019 Giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp đối với các yếu tố có hại trong môi trường làm việc - Yếu tố hóa học có hại
- GBZ/T 195-2007 Quy phạm quản lý vệ sinh nghề nghiệp tại nơi làm việc có dung môi hữu cơ
- IARC Monographs on the Evaluation of Carcinogenic Risks to Humans
Từ viết tắt
GHS: Globally Harmonized System of Classification and Labelling of Chemicals; PC-TWA: Permissible Concentration-Time Weighted Average; PC-STEL: Short Term Exposure Limit; OEL: Occupational Exposure Limit; PPE: Personal Protective Equipment; LD₅₀: Lethal Dose 50%; LC₅₀: Lethal Concentration 50%; EC₅₀: Effect Concentration 50%; BCF: Bioconcentration Factor; Kow: Octanol-Water Partition Coefficient; SCBA: Self-Contained Breathing Apparatus; PBT: Persistent, Bioaccumulative and Toxic; vPvB: very Persistent and very Bioaccumulative; COA: Certificate of Analysis
Có liên quanbài báo与资讯
延伸阅读KeXin New Material的Bài viết kỹ thuật与Industry News