Bảng Dữ Liệu An Toàn (MSDS)

Bảng dữ liệu an toàn vật liệu · GB/T 16483-2008 · Tổng cộng 16 chương

Ngày sửa đổi: 2026-06-08 Phiên bản: 1.0 Dòng sản phẩm:Lớp phủ trung gian Epoxy Mica KF-MIO500

1 Nhận dạng hóa chất và doanh nghiệp

Product NameLớp phủ trung gian Epoxy Mica KF-MIO500
Công dụng khuyến nghịLớp phủ trung gian Epoxy MicaSuitable For环氧云铁/Glass鳞片Intermediate Coat类Có liên quanIndustrialCoating ApplicationField/Area。
Hạn chế sử dụng仅限于IndustrialCoating ApplicationCông dụng。不可用于Food接触Surface、thiết bị y tếCoating。
制造商Kexin New Materials (Guangdong) Co., Ltd.
Nhà sản xuấtCông ty TNHH Công nghiệp Hóa chất Minh Bang, quận Thuận Đức, thành phố Phật Sơn
AddressSố 19 Đại lộ Thế Long, Khu công nghiệp Tân Đường, Luân Giáo, Thuận Đức, Phật Sơn, Quảng Đông
Điện thoại khẩn cấp+86-0757-88793275
网站https://www.psste.com

2 Danger性概述

Từ tín hiệu: Cảnh báo (Warning)
🔥GHS02
GHS07
🌍GHS09

Tuyên bố nguy hiểm (Hazard Statements)

  • Flam. Liq. 3: H226 Chất lỏng và hơi dễ cháy
  • Skin Irrit. 2: H315 Gây kích ứng da
  • Eye Irrit. 2: H319 Gây kích ứng mắt nghiêm trọng
  • Skin Sens. 1: H317 Có thể gây phản ứng dị ứng da
  • STOT SE 3: H336 Có thể gây buồn ngủ hoặc chóng mặt
  • Aquatic Chronic 2: H411 Độc hại đối với sinh vật thủy sinh và có tác động lâu dài

Hướng dẫn phòng ngừa (Precautionary Statements)

  • P210: 远离热源/明火。禁止吸烟。
  • P261: 避免Inhalation蒸气/喷雾。
  • P280: 戴防护手套/护目镜/防护服。
  • P302+P352: 如皮肤沾染:用大量肥皂和水清洗。
  • P305+P351+P338: 如进入眼睛:用Rửa bằng nước15分钟。取出隐形眼镜。继续冲洗。
  • P333+P313: 如发生皮肤刺激/皮疹:就医。
  • P403+P235: Storage在通风Good处。保持低温。
  • P501: 按Danger废物法规处置。

3 成分/组成信息

化学物质Số CASKhoảng nồng độGHSPhân loại
环氧树脂 (Bisphenol A-Epichlorohydrin resin, MW≤700)25068-38-625-45%Skin Irrit. 2 (H315), Eye Irrit. 2 (H319), Skin Sens. 1 (H317)
改性胺/聚酰胺Curing Agent (Modified amine/polyamide hardener)68410-23-1 及类似组分B: 35-55%Skin Irrit. 2 (H315), Eye Irrit. 2 (H319), Skin Sens. 1B (H317)
二甲苯 (Xylene, mixed isomers)1330-20-75-20%Flam. Liq. 3 (H226), Acute Tox. 4 (H332), Skin Irrit. 2 (H315)
正丁醇 (n-Butanol)71-36-32-8%Flam. Liq. 3 (H226), Acute Tox. 4 (H302), Eye Dam. 1 (H318), STOT SE 3 (H335-H336)
云母氧化铁 (Micaceous Iron Oxide, MIO, Fe₂O₃)1309-37-120-40%非Danger物质(惰性矿物颜料)
Glass鳞片 (Glass flakes, C-glass)65997-17-310-30% (Glass鳞片型)非Danger物质; 可能引起皮肤机械刺激(大粒径鳞片)

4 Biện pháp sơ cứu

Hít phải (Inhalation)

移至新鲜空气处。如呼吸困难给氧。就医。

Tiếp xúc da (Skin Contact)

用大量肥皂和水清洗。脱去污染衣物。如刺激持续就医。

Tiếp xúc với mắt (Eye Contact)

立即用清Rửa bằng nước至少15分钟。就医。

Nuốt phải (Ingestion)

不要催吐。用水漱口。立即就医。

Các triệu chứng và ảnh hưởng quan trọng nhất:皮肤刺激/过敏、眼睛刺激、Inhalation蒸气头晕嗜睡。

Các trường hợp cần đi khám ngay:对症治疗,无特效解毒剂。

5 Biện pháp chữa cháy

Môi trường chữa cháy phù hợpCO₂、干粉、泡沫、水雾
Chất chữa cháy không phù hợp直射水流
Nguy hiểm đặc biệt燃烧产生CO、CO₂、NOx、醛类。密闭容器受热可能破裂。
Trang bị bảo hộ đặc biệt cho lính cứu hỏaSCBA+全套防护服

消防废水围堵收集,勿排入水体。

6 Ứng phó sự cố rò rỉ

Bảo hộ nhân sự:穿戴PPE。清除点火源。Ensures通风。

Bảo vệ môi trường:Prevents进入下水道和水体。

Phương pháp thu gom và làm sạch:用惰性吸收材料(砂/蛭石)吸收。收集于密闭容器。

7 操作处置与Storage

Lưu ý khi vận hành

在通风Good区域操作。远离热源/明火。避免皮肤和Eye Contact。Antistatic。

Storage Conditions

5-35°C阴凉通风。容器密闭。远离氧化剂和强酸。Shelf Life12个月。

8 Kiểm soát tiếp xúc / Bảo vệ cá nhân

物质PC-TWAPC-STELStandard
二甲苯50 mg/m³100 mg/m³GBZ 2.1-2019
正丁醇100 mg/m³200 mg/m³GBZ 2.1-2019

工程控制

充分通风+局部排风。Spraying在喷漆房内进行。

Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE)

Hệ hô hấp有机蒸气/颗粒物Combination半面罩(A/P2)
Bảo vệ tay丁腈橡胶手套(≥0.4mm)
Bảo vệ mắt防化学品护目镜
Da và cơ thể防化学品防护服

9 理化特性

Appearance云铁灰色(特征银色/灰色)/ 各色(Glass鳞片型)
Odor特征性芳烃溶剂味
Điểm sôi/khoảng sôi136-144°C(溶剂)
Flash Point约25-30°C
Relative Density1.3-1.8 g/cm³
Solubility不溶于水
Viscosity60-120s (ISO 2431 4mm)
Hàm lượng VOC<420 g/L

10 Độ ổn định和反应性

反应性正常条件下稳定。
Độ ổn định hóa học推荐条件下稳定。
Khả năng xảy ra phản ứng nguy hiểm与强氧化剂、强酸反应。大量Mixing放热。
Các điều kiện cần tránhHigh Temperature、明火、静电。
Chất cấm phối trộn强氧化剂、强酸、强碱。
Sản phẩm phân hủy nguy hiểm燃烧:CO、CO₂、NOx、醛类。

11 Thông tin độc tính

Acute Toxicity

Đường tiếp xúc指标Loài thử nghiệm
oral ld50>2,000 mg/kg(大鼠)
dermal ld50>2,000 mg/kg(兔)
inhalation lc50>10 mg/L/4h(大鼠)

Thông tin độc tính khác

Ăn mòn/kích ứng da引起皮肤刺激(H315)。
Tổn thương mắt nghiêm trọng / Kích ứng mắt引起眼刺激(H319)。
Gây dị ứng đường hô hấp hoặc da环氧树脂可能引起皮肤过敏(H317)。
Carcinogenicity未Phân loại为致癌物。IARC: 二甲苯Group 3。
Độc tính đối với cơ quan đích cụ thể - Tiếp xúc đơn lầnInhalation蒸气引起困倦/眩晕(H336)。
Độc tính đối với cơ quan đích cụ thể - Tiếp xúc lặp lại长期接触二甲苯可能影响CNS/肝/肾。
Nguy cơ hít phải吞咽并进入呼吸道可能致命(含溶剂)。

12 Thông tin sinh thái

Ecotoxicity

物种指标
fish 96h lc501-10 mg/L
daphnia 48h ec501-10 mg/L
algae 72h ec501-10 mg/L

Tính bền vững và khả năng phân hủy

溶剂成分易生物降解。环氧树脂不易降解。

Tích lũy sinh học

低Tích lũy sinh học。

Tính di động trong đất

溶剂中等移动性,树脂低移动性。

Các tác động bất lợi khác

对水生生物有毒(H411)。

13 Disposal

Phương pháp xử lý chất thải:HW12(涂料废物 900-299-12)+HW06(废有机溶剂 900-402-06)。送有资质Danger废物焚烧厂。

Xử lý bao bì nhiễm bẩn:未清空容器属Danger废物(HW49)。清空Metal容器可回收。

14 Transport Info

UN编号UN1263
Tên vận chuyển chính thức涂料 (Paint)
Loại nguy hiểm vận chuyển第3类 易燃液体
Packaging类别PG III
Environmental Hazards是(海洋污染物)
Lưu ý đặc biệtTransport防破损、远离Food。

15 Regulatory Info

Quy định Trung Quốc

  • GB/T 16483-2008
  • GB 30000-2013
  • GBZ 2.1-2019
  • GB 30981-2020
  • 《Danger化学品Safety管理条例》
  • 《Danger化学品目录》(2015版)
  • 《国家Danger废物名录》(2025版)

Quy định quốc tế

  • EU REACH (EC) 1907/2006
  • EU CLP (EC) 1272/2008
  • US OSHA HazCom 2012
  • RoHS 2011/65/EU

16 其他信息

Ngày sửa đổi:2026-06-08

Số phiên bản:1.0

Tài liệu tham khảo

  • ECHA Registered Substances Database (echa.europa.eu)
  • NIOSH Pocket Guide to Chemical Hazards (cdc.gov/niosh/npg)
  • PubChem Compound Database (pubchem.ncbi.nlm.nih.gov)
  • GBZ 2.1-2019 Giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp đối với các yếu tố có hại trong môi trường làm việc - Yếu tố hóa học có hại
  • GBZ/T 195-2007 Quy phạm quản lý vệ sinh nghề nghiệp tại nơi làm việc có dung môi hữu cơ
  • IARC Monographs on the Evaluation of Carcinogenic Risks to Humans

Từ viết tắt

GHS: Globally Harmonized System of Classification and Labelling of Chemicals; PC-TWA: Permissible Concentration-Time Weighted Average; PC-STEL: Short Term Exposure Limit; OEL: Occupational Exposure Limit; PPE: Personal Protective Equipment; LD₅₀: Lethal Dose 50%; LC₅₀: Lethal Concentration 50%; EC₅₀: Effect Concentration 50%; BCF: Bioconcentration Factor; Kow: Octanol-Water Partition Coefficient; SCBA: Self-Contained Breathing Apparatus; PBT: Persistent, Bioaccumulative and Toxic; vPvB: very Persistent and very Bioaccumulative; COA: Certificate of Analysis

Tuyên bố miễn trách nhiệm:MSDS này được biên soạn dựa trên các cơ sở dữ liệu hóa chất công khai như ECHA, NIOSH, PubChem và các công thức điển hình trong ngành, chỉ mang tính tham khảo. Số CAS đã được xác minh qua cơ sở dữ liệu công khai. Tỷ lệ chính xác của từng thành phần là bí mật công nghệ cốt lõi của nhà máy, tài liệu này thể hiện dưới dạng phạm vi nồng độ điển hình trong ngành. Dữ liệu thực tế cần dựa trên báo cáo kiểm tra lô hàng và chứng chỉ phân tích sản phẩm (COA) của nhà máy. Công ty TNHH Vật liệu Mới Kexin không chịu bất kỳ trách nhiệm pháp lý nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trong MSDS này. Người dùng nên tự đánh giá tính phù hợp và an toàn của sản phẩm trong điều kiện sử dụng cụ thể, đồng thời tuân thủ tất cả các quy định pháp luật hiện hành tại địa phương. Tài liệu này được biên soạn theo tiêu chuẩn GB/T 16483-2008, gồm 16 chương.

Có liên quanbài báo与资讯

延伸阅读KeXin New Material的Bài viết kỹ thuật与Industry News